fanta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brand of fruit-flavored carbonated soft drinks, particularly orange.
Vietnamese Meaning
Một nhãn hiệu nước ngọt có ga hương trái cây, đặc biệt là hương cam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a Fanta, please."
"Cho tôi một chai Fanta ạ."
-
"She bought a can of Fanta at the store."
"Cô ấy mua một lon Fanta ở cửa hàng."
-
"Fanta is a popular soft drink among teenagers."
"Fanta là một loại nước ngọt phổ biến trong giới thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Fanta | Một loại nước ngọt có ga, thường có hương trái cây (phổ biến nhất là cam), được sản xuất và là nhãn hiệu của The Coca-Cola Company. (Thường được dùng như một danh từ riêng chỉ thương hiệu hoặc danh từ chung chỉ một lon/chai nước Fanta.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fanta thường được dùng để chỉ cụ thể nhãn hiệu nước ngọt này, không phải là một loại nước ngọt cam nói chung. Các loại nước ngọt cam khác có thể được gọi là 'orange soda' hoặc 'orange pop'. Fanta nổi tiếng trên toàn thế giới và có nhiều hương vị khác nhau tùy theo quốc gia.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ hương vị (ví dụ: a bottle of Fanta of orange flavor - một chai Fanta vị cam). Dùng 'with' để chỉ việc uống kèm với cái gì đó (ví dụ: Fanta with ice - Fanta với đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold Fanta (Fanta lạnh)
-
fizzy fizzy Fanta (Fanta có ga (sủi bọt))
-
orange orange Fanta (Fanta vị cam)
-
drink drink Fanta (uống Fanta)
-
buy buy Fanta (mua Fanta)
-
order order Fanta (gọi Fanta)
-
can of a can of Fanta (một lon Fanta)
-
bottle of a bottle of Fanta (một chai Fanta)
-
glass of a glass of Fanta (một ly Fanta)
Idioms
-
a Fanta and a bag of chips
một chai/lon Fanta và một gói khoai tây chiên (một bữa ăn nhẹ hoặc combo phổ biến)
"He often grabbed a Fanta and a bag of chips for a quick lunch."
(Anh ấy thường mua một lon Fanta và một gói khoai tây chiên cho bữa trưa nhanh.)
-
Fanta Orange
Fanta vị cam (hương vị phổ biến và nguyên bản nhất của Fanta)
"Do you prefer Fanta Orange or Fanta Grape?"
(Bạn thích Fanta vị cam hay Fanta vị nho?)
-
to quench one's thirst with Fanta
giải khát bằng Fanta
"On a hot day, nothing beats quenching your thirst with Fanta."
(Vào một ngày nóng bức, không gì tuyệt vời hơn việc giải khát bằng Fanta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fanta
Danh từMột nhãn hiệu nước ngọt có ga hương trái cây, đặc biệt là hương cam.
"I'd like a Fanta, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fanta".
