(Top Banner Ad)
fanta
A1
Danh từ A1 Thực phẩm và Đồ uống

fanta

UK: /ˈfæn.tə/ • US: /ˈfæn.tə/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt Fanta Fanta
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một nhãn hiệu nước ngọt có ga hương trái cây, đặc biệt là hương cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a Fanta, please."

    "Cho tôi một chai Fanta ạ."

  • "She bought a can of Fanta at the store."

    "Cô ấy mua một lon Fanta ở cửa hàng."

  • "Fanta is a popular soft drink among teenagers."

    "Fanta là một loại nước ngọt phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fanta Một loại nước ngọt có ga, thường có hương trái cây (phổ biến nhất là cam), được sản xuất và là nhãn hiệu của The Coca-Cola Company. (Thường được dùng như một danh từ riêng chỉ thương hiệu hoặc danh từ chung chỉ một lon/chai nước Fanta.)

Synonyms

orange soda (nước ngọt cam)orange pop (nước ngọt cam)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

German
Fantasie / fantastisch
English
Fanta (brand name)

Nguồn gốc của tên Fanta

Fanta được tạo ra ở Đức vào năm 1940 trong Thế chiến thứ hai khi lệnh cấm vận khiến chi nhánh của Coca-Cola ở Đức không thể nhập khẩu si-rô Coca-Cola. Max Keith, người đứng đầu, đã phải sáng tạo một loại đồ uống mới từ những nguyên liệu có sẵn như sữa tươi và bã táo để giữ cho nhà máy hoạt động. Tên 'Fanta' được đề xuất sau khi Keith yêu cầu nhân viên 'fantasize' (tưởng tượng/phát minh) ra một cái tên. Nó bắt nguồn từ từ 'Fantasie' (sự tưởng tượng) hoặc 'fantastisch' (tuyệt vời) trong tiếng Đức.

Usage Note

Fanta thường được dùng để chỉ cụ thể nhãn hiệu nước ngọt này, không phải là một loại nước ngọt cam nói chung. Các loại nước ngọt cam khác có thể được gọi là 'orange soda' hoặc 'orange pop'. Fanta nổi tiếng trên toàn thế giới và có nhiều hương vị khác nhau tùy theo quốc gia.

Prepositions

of with

Dùng 'of' để chỉ hương vị (ví dụ: a bottle of Fanta of orange flavor - một chai Fanta vị cam). Dùng 'with' để chỉ việc uống kèm với cái gì đó (ví dụ: Fanta with ice - Fanta với đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fanta
  • cold cold Fanta
    (Fanta lạnh)
  • fizzy fizzy Fanta
    (Fanta có ga (sủi bọt))
  • orange orange Fanta
    (Fanta vị cam)
Verb + Fanta
  • drink drink Fanta
    (uống Fanta)
  • buy buy Fanta
    (mua Fanta)
  • order order Fanta
    (gọi Fanta)
Noun + Fanta
  • can of a can of Fanta
    (một lon Fanta)
  • bottle of a bottle of Fanta
    (một chai Fanta)
  • glass of a glass of Fanta
    (một ly Fanta)

Idioms

  • a Fanta and a bag of chips

    một chai/lon Fanta và một gói khoai tây chiên (một bữa ăn nhẹ hoặc combo phổ biến)

    "He often grabbed a Fanta and a bag of chips for a quick lunch."

    (Anh ấy thường mua một lon Fanta và một gói khoai tây chiên cho bữa trưa nhanh.)

  • Fanta Orange

    Fanta vị cam (hương vị phổ biến và nguyên bản nhất của Fanta)

    "Do you prefer Fanta Orange or Fanta Grape?"

    (Bạn thích Fanta vị cam hay Fanta vị nho?)

  • to quench one's thirst with Fanta

    giải khát bằng Fanta

    "On a hot day, nothing beats quenching your thirst with Fanta."

    (Vào một ngày nóng bức, không gì tuyệt vời hơn việc giải khát bằng Fanta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fanta

Danh từ
Lật mặt

Một nhãn hiệu nước ngọt có ga hương trái cây, đặc biệt là hương cam.

"I'd like a Fanta, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fanta".

Nguồn gốc thời chiến

Fanta có một lịch sử độc đáo khi được tạo ra ở Đức Quốc xã vào Thế chiến thứ hai. Nó không chỉ là một thức uống mà còn là biểu tượng của sự khéo léo và thích nghi trong hoàn cảnh thiếu thốn, giữ cho doanh nghiệp Coca-Cola địa phương tồn tại trong thời chiến.

Thương hiệu toàn cầu với nhiều hương vị

Fanta là một trong những thương hiệu nước ngọt lớn nhất thế giới, được bán ở hơn 190 quốc gia. Mặc dù Fanta cam là hương vị mang tính biểu tượng, thương hiệu này nổi tiếng với việc cung cấp hơn 100 hương vị khác nhau trên toàn cầu, thường được điều chỉnh để phù hợp với sở thích và khẩu vị địa phương, tạo nên sự đa dạng văn hóa độc đáo.