(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ties
A2

ties

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ mối ràng buộc cà vạt buộc thắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ties'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thứ gắn kết hoặc kết nối mọi người; mối quan hệ, mối ràng buộc.

Definition (English Meaning)

Things that unite or connect people; bonds or links.

Ví dụ Thực tế với 'Ties'

  • "He maintains close ties with his old school friends."

    "Anh ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với những người bạn cũ ở trường."

  • "The two countries have strong economic ties."

    "Hai nước có mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ."

  • "He loosened his tie after a long day at work."

    "Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày dài làm việc."

  • "She ties the package with string."

    "Cô ấy buộc gói hàng bằng dây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ties'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ties
  • Verb: tie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Ties'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Ties’ thường được dùng để chỉ các mối quan hệ xã hội, gia đình, kinh doanh, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with between

'Ties with' chỉ mối quan hệ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'strong ties with family' (mối quan hệ chặt chẽ với gia đình). 'Ties between' chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'ties between nations' (mối quan hệ giữa các quốc gia).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ties'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always ties his shoes before going outside.
Anh ấy luôn buộc dây giày trước khi ra ngoài.
Phủ định
They don't tie their future to just one career path.
Họ không trói buộc tương lai của mình vào chỉ một con đường sự nghiệp.
Nghi vấn
Does she tie her hair back when she exercises?
Cô ấy có buộc tóc lại khi tập thể dục không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)