ties
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ties'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những thứ gắn kết hoặc kết nối mọi người; mối quan hệ, mối ràng buộc.
Ví dụ Thực tế với 'Ties'
-
"He maintains close ties with his old school friends."
"Anh ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với những người bạn cũ ở trường."
-
"The two countries have strong economic ties."
"Hai nước có mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ."
-
"He loosened his tie after a long day at work."
"Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày dài làm việc."
-
"She ties the package with string."
"Cô ấy buộc gói hàng bằng dây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ties'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ties
- Verb: tie
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ties'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Ties’ thường được dùng để chỉ các mối quan hệ xã hội, gia đình, kinh doanh, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Ties with' chỉ mối quan hệ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'strong ties with family' (mối quan hệ chặt chẽ với gia đình). 'Ties between' chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'ties between nations' (mối quan hệ giữa các quốc gia).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ties'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He always ties his shoes before going outside.
|
Anh ấy luôn buộc dây giày trước khi ra ngoài. |
| Phủ định |
They don't tie their future to just one career path.
|
Họ không trói buộc tương lai của mình vào chỉ một con đường sự nghiệp. |
| Nghi vấn |
Does she tie her hair back when she exercises?
|
Cô ấy có buộc tóc lại khi tập thể dục không? |