(Top Banner Ad)
ties
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát

ties

UK: /taɪz/ • US: /taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ mối ràng buộc cà vạt buộc thắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that unite or connect people; bonds or links.

Vietnamese Meaning

Những thứ gắn kết hoặc kết nối mọi người; mối quan hệ, mối ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He maintains close ties with his old school friends."

    "Anh ấy duy trì mối quan hệ thân thiết với những người bạn cũ ở trường."

  • "The two countries have strong economic ties."

    "Hai nước có mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ."

  • "He loosened his tie after a long day at work."

    "Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày dài làm việc."

  • "She ties the package with string."

    "Cô ấy buộc gói hàng bằng dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tie buộc, thắt, cột, buộc chặt; hòa điểm
Noun tie cà vạt; mối quan hệ, sự gắn kết; trận hòa, tỉ số hòa
Verb untie cởi trói, tháo, gỡ
Noun necktie cà vạt
Adjective tied bị buộc, bị trói; hòa (tỉ số)
Gerund/Participle tying hành động buộc/thắt; đang buộc/thắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taujaną
Old English
tīgan
Middle English
tien
Modern English
tie

Nguồn gốc từ 'buộc' và 'kết nối'

Từ 'ties' có nguồn gốc từ từ 'tīgan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'buộc' hoặc 'kết nối'. Gốc rễ xa hơn là từ 'taujaną' trong tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Qua thời gian, nghĩa 'buộc' và 'gắn kết' trở nên cụ thể và phổ biến, phát triển thành từ 'tie' chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

‘Ties’ thường được dùng để chỉ các mối quan hệ xã hội, gia đình, kinh doanh, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Prepositions

with between

'Ties with' chỉ mối quan hệ với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'strong ties with family' (mối quan hệ chặt chẽ với gia đình). 'Ties between' chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'ties between nations' (mối quan hệ giữa các quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Mối quan hệ, sự gắn kết
  • strong strong ties
    (mối quan hệ bền chặt)
  • close close ties
    (mối quan hệ gần gũi/thân thiết)
  • family family ties
    (tình thân, mối quan hệ gia đình)
  • economic economic ties
    (quan hệ kinh tế)
  • strengthen strengthen ties
    (củng cố mối quan hệ)
  • sever sever ties
    (cắt đứt/chấm dứt mối quan hệ)
Cà vạt
  • wear wear a tie
    (đeo cà vạt)
  • loosen loosen one's tie
    (nới lỏng cà vạt)
Tỉ số hòa
  • break break a tie
    (phân định thắng thua (sau trận hòa))
  • end in a end in a tie
    (kết thúc với tỉ số hòa)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn, làm đám cưới

    "They finally decided to tie the knot after ten years of dating."

    (Cuối cùng họ đã quyết định kết hôn sau mười năm hẹn hò.)

  • cut ties (with someone/something)

    cắt đứt quan hệ, chấm dứt liên hệ

    "He decided to cut ties with his old business partners."

    (Anh ấy quyết định cắt đứt quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ của mình.)

  • tie up loose ends

    giải quyết nốt những việc còn tồn đọng/chưa xong

    "Before leaving for vacation, I need to tie up some loose ends at work."

    (Trước khi đi nghỉ mát, tôi cần giải quyết nốt một vài việc còn tồn đọng ở cơ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ties

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ gắn kết hoặc kết nối mọi người; mối quan hệ, mối ràng buộc.

"He maintains close ties with his old school friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should tie his shoes before running.
Anh ấy nên buộc dây giày trước khi chạy.
Phủ định
You must not tie the dog to that tree.
Bạn không được phép buộc con chó vào cái cây đó.
Nghi vấn
Could she tie a knot for me?
Cô ấy có thể thắt nút giúp tôi được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always ties his shoes before going outside.
Anh ấy luôn buộc dây giày trước khi ra ngoài.
Phủ định
They don't tie their future to just one career path.
Họ không trói buộc tương lai của mình vào chỉ một con đường sự nghiệp.
Nghi vấn
Does she tie her hair back when she exercises?
Cô ấy có buộc tóc lại khi tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ties".

Cà vạt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cà vạt (necktie) là một phụ kiện quan trọng của trang phục công sở và trang trọng dành cho nam giới. Nó thường tượng trưng cho sự chuyên nghiệp, tôn trọng và địa vị xã hội. Việc thắt cà vạt đúng cách là một kỹ năng cần thiết trong nhiều môi trường làm việc và các sự kiện trang trọng.

'Thắt nút' – Biểu tượng của hôn nhân

Cụm từ 'tie the knot' (buộc nút) là một cách nói ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ hành động kết hôn. Nó bắt nguồn từ các nghi lễ kết hôn cổ xưa, nơi tay của cô dâu và chú rể được buộc lại với nhau bằng một sợi dây hoặc dải ruy băng, tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh viễn và không thể tách rời giữa hai người.