(Top Banner Ad)
farm animal
A1
Danh từ A1 Nông nghiệp, Động vật học

farm animal

UK: /ˈfɑːm ˌænɪməl/ • US: /ˈfɑːrm ˌænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

vật nuôi gia súc động vật nuôi trong trang trại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal raised on a farm, especially livestock.

Vietnamese Meaning

Một con vật được nuôi trong trang trại, đặc biệt là vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows, pigs, and chickens are all common farm animals."

    "Bò, lợn và gà là những động vật nuôi phổ biến trong trang trại."

  • "The farmer cares for his farm animals every day."

    "Người nông dân chăm sóc các con vật nuôi trong trang trại của mình mỗi ngày."

  • "Many farm animals provide us with food and other resources."

    "Nhiều loài động vật nuôi cung cấp cho chúng ta thức ăn và các nguồn tài nguyên khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer người nông dân
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi (trên trang trại)
Noun farming nghề nông, công việc canh tác/chăn nuôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmāre
Old French
ferme
Middle English
ferme
Modern English
farm

Nguồn gốc 'farm animal'

Cụm từ 'farm animal' (động vật nông trại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmāre' (nghĩa là 'xác nhận, định đoạt'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'ferme' (chỉ việc cho thuê đất hoặc một khoản thanh toán cố định) và cuối cùng thành 'farm' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'trang trại'. Từ 'animal' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima' (linh hồn, hơi thở), rồi thành 'animalis' (có hơi thở, vật sống). Khi ghép lại, 'farm animal' chỉ rõ những con vật được nuôi dưỡng và quản lý trên một trang trại, phục vụ cho các mục đích nông nghiệp của con người.

Usage Note

Cụm từ 'farm animal' thường được dùng để chỉ những động vật được nuôi để lấy thịt, sữa, trứng, lông, hoặc để làm việc. Nó bao gồm gia súc (cattle), gia cầm (poultry), lợn (pigs), cừu (sheep), dê (goats), ngựa (horses) (đôi khi), v.v. Khái niệm này đối lập với động vật hoang dã (wild animals) và động vật cảnh (pets).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + farm animal
  • raise raise farm animals
    (nuôi (động vật) trên nông trại)
  • keep keep farm animals
    (chăn nuôi động vật nông trại)
  • feed feed farm animals
    (cho động vật nông trại ăn)

Idioms

  • to raise farm animals

    chăn nuôi động vật nông trại

    "Many people in rural areas choose to raise farm animals for a living."

    (Nhiều người ở vùng nông thôn chọn chăn nuôi động vật nông trại để kiếm sống.)

  • to treat someone like a farm animal

    đối xử với ai đó như một con vật (thiếu tôn trọng, thô lỗ)

    "The manager's behavior was appalling; he treated his employees like farm animals."

    (Thái độ của người quản lý thật kinh khủng; anh ta đối xử với nhân viên như những con vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm animal

Danh từ
Lật mặt

Một con vật được nuôi trong trang trại, đặc biệt là vật nuôi.

"Cows, pigs, and chickens are all common farm animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers must care for their farm animals properly.
Nông dân phải chăm sóc vật nuôi của họ đúng cách.
Phủ định
They shouldn't neglect any farm animal on their property.
Họ không nên bỏ bê bất kỳ con vật nuôi nào trên mảnh đất của họ.
Nghi vấn
Can farm animals adapt to different climates?
Vật nuôi có thể thích nghi với các khí hậu khác nhau không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cow is a farm animal.
Một con bò là một động vật trang trại.
Phủ định
That is not a farm animal; it's a wild animal.
Đó không phải là một động vật trang trại; nó là một động vật hoang dã.
Nghi vấn
Is a chicken a farm animal?
Gà có phải là động vật trang trại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will buy more farm animals next year.
Nông dân sẽ mua thêm nhiều vật nuôi trang trại vào năm tới.
Phủ định
She is not going to raise any farm animals because she lives in the city.
Cô ấy sẽ không nuôi bất kỳ vật nuôi trang trại nào vì cô ấy sống ở thành phố.
Nghi vấn
Will they show the farm animals at the county fair?
Họ sẽ trưng bày các vật nuôi trang trại tại hội chợ quận chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm animal".

Nguồn thực phẩm và kinh tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, động vật nông trại đóng vai trò cốt yếu trong việc cung cấp thực phẩm (thịt, sữa, trứng) và nguyên liệu (len, da) cho con người. Chúng là trụ cột của ngành nông nghiệp và kinh tế nông thôn, góp phần đáng kể vào chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu.

Phúc lợi động vật và đạo đức

Với sự phát triển của xã hội, các vấn đề liên quan đến phúc lợi động vật nông trại và đạo đức trong chăn nuôi ngày càng được quan tâm. Có nhiều phong trào và quy định nhằm đảm bảo động vật được nuôi trong điều kiện tốt hơn, tôn trọng quyền sống và giảm thiểu đau khổ cho chúng, dẫn đến sự gia tăng của các sản phẩm hữu cơ và chăn nuôi bền vững.