(Top Banner Ad)
dairy cow
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

dairy cow

UK: /ˈdeəri kaʊ/ • US: /ˈderi kaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bò sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cow of any breed that is raised primarily for the production of milk.

Vietnamese Meaning

Một con bò thuộc bất kỳ giống nào được nuôi chủ yếu để sản xuất sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer keeps a herd of dairy cows on his farm."

    "Người nông dân nuôi một đàn bò sữa trong trang trại của mình."

  • "Dairy cows need to be milked twice a day."

    "Bò sữa cần được vắt sữa hai lần một ngày."

  • "The dairy cow's milk is used to make cheese and yogurt."

    "Sữa của bò sữa được dùng để làm phô mai và sữa chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy sản phẩm từ sữa; công ty/trang trại sản xuất sữa
Noun dairying ngành chăn nuôi bò sữa
Noun dairyman người đàn ông chăn nuôi bò sữa hoặc làm việc trong ngành sữa
Noun cow con bò cái
Noun calf con bê (bò con)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣġe (dairymaid) + cū (cow)
Middle English
deierie (dairy farm) + cow
Modern English
dairy cow

Từ 'Cô Hầu Gái' Đến 'Trang Trại Sữa'

Từ 'dairy' (sản phẩm từ sữa) có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'dæge' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cô hầu gái' hoặc 'người nhào bột'. Những người phụ nữ này ban đầu chịu trách nhiệm làm bánh mì, nhưng sau đó vai trò của họ mở rộng sang việc quản lý sữa, bơ và phô mai. Nơi họ làm việc được gọi là 'deierie', dần dần phát triển thành từ 'dairy' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ nơi sản xuất sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.

Usage Note

Cụm từ 'dairy cow' được dùng để chỉ rõ mục đích chăn nuôi bò là để lấy sữa, phân biệt với các loại bò khác như bò thịt (beef cattle) hoặc bò kéo (draught cattle). Nó nhấn mạnh khả năng và mục đích sản xuất sữa của con bò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy cow
  • high-yielding dairy cow
    (bò sữa cao sản, cho năng suất sữa cao)
  • prize-winning dairy cow
    (bò sữa đoạt giải thưởng)
  • Holstein dairy cow
    (bò sữa giống Holstein (giống bò lang trắng đen))
  • a healthy dairy cow
    (một con bò sữa khỏe mạnh)
Verb + dairy cow
  • raise dairy cows
    (nuôi bò sữa)
  • milk a dairy cow
    (vắt sữa bò)
  • breed dairy cows
    (nhân giống bò sữa)
Noun + dairy cow
  • dairy cow farm
    (trang trại bò sữa)
  • dairy cow feed
    (thức ăn cho bò sữa)
  • dairy cow population
    (quần thể/đàn bò sữa)

Idioms

  • to be treated like a dairy cow

    Bị đối xử như một cỗ máy kiếm tiền; bị khai thác sức lao động mà không được quan tâm hay ghi nhận.

    "At his old job, he felt he was treated like a dairy cow, constantly pressured to produce more with no appreciation."

    (Ở công việc cũ, anh ấy cảm thấy mình bị đối xử như một con bò sữa, liên tục bị áp lực phải làm ra nhiều hơn mà không được ghi nhận.)

  • the family's dairy cow

    (Nghĩa bóng) Người hoặc thứ duy nhất tạo ra thu nhập ổn định cho cả gia đình hoặc một tổ chức.

    "After her father got injured, her small tailoring business became the family's dairy cow."

    (Sau khi cha cô bị thương, tiệm may nhỏ đã trở thành nguồn thu nhập chính của cả gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy cow

Danh từ
Lật mặt

Một con bò thuộc bất kỳ giống nào được nuôi chủ yếu để sản xuất sữa.

"The farmer keeps a herd of dairy cows on his farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dairy cow is a valuable asset on the farm.
Một con bò sữa là một tài sản có giá trị trong trang trại.
Phủ định
He does not own a dairy cow.
Anh ấy không sở hữu một con bò sữa nào.
Nghi vấn
Does the farmer have a dairy cow?
Người nông dân có một con bò sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy cow".

Bò Holstein: Biểu Tượng Toàn Cầu Của Ngành Sữa

Khi bạn nghĩ về một con bò, hình ảnh một con vật to lớn có đốm đen trắng thường hiện ra. Đây là bò Holstein-Friesian, giống bò sữa phổ biến nhất thế giới. Chúng có nguồn gốc từ Hà Lan và Đức nhưng đã trở thành biểu tượng của ngành sữa ở phương Tây, thường xuyên xuất hiện trong quảng cáo, phim hoạt hình và trên bao bì sản phẩm.

Wisconsin: Vùng Đất Sữa Của Nước Mỹ

Ngành chăn nuôi bò sữa có vai trò kinh tế cực kỳ quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Tại Hoa Kỳ, bang Wisconsin được mệnh danh là 'America's Dairyland' (Vùng đất sữa của Mỹ) vì lịch sử và sản lượng sữa, phô mai khổng lồ. Người dân ở đây thậm chí còn được gọi một cách trìu mến là 'cheeseheads' (những cái đầu phô mai).