farm owner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns a farm.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu một trang trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farm owner was inspecting his crops."
"Người chủ trang trại đang kiểm tra mùa màng của mình."
-
"She is a successful farm owner in the region."
"Cô ấy là một chủ trang trại thành công trong khu vực."
-
"The new farm owner plans to modernize the farm."
"Người chủ trang trại mới có kế hoạch hiện đại hóa trang trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản mô tả quyền sở hữu trang trại. Nó không bao hàm bất kỳ thông tin nào về quy mô trang trại, loại cây trồng/vật nuôi được sản xuất, hoặc sự tham gia trực tiếp của chủ sở hữu vào hoạt động trang trại. Có thể so sánh với 'landowner' (chủ đất), nhưng 'farm owner' cụ thể hơn, chỉ đến chủ sở hữu đất được sử dụng cho mục đích nông nghiệp.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'He is the farm owner of a large estate.' (Ông ta là chủ sở hữu trang trại của một điền trang lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small farm owner (chủ nông trại nhỏ)
-
large large farm owner (chủ nông trại lớn)
-
successful successful farm owner (chủ nông trại thành công)
-
new new farm owner (chủ nông trại mới)
-
support support a farm owner (hỗ trợ một chủ nông trại)
-
advise advise a farm owner (tư vấn cho một chủ nông trại)
-
become become a farm owner (trở thành một chủ nông trại)
-
manages The farm owner manages the land. (Chủ nông trại quản lý đất đai.)
-
employs The farm owner employs many workers. (Chủ nông trại thuê nhiều công nhân.)
-
sells The farm owner sells fresh produce. (Chủ nông trại bán nông sản tươi.)
Idioms
-
a family farm owner
chủ nông trại gia đình (người sở hữu một nông trại truyền đời trong gia đình)
"She is a family farm owner, continuing her grandparents' legacy."
(Cô ấy là chủ nông trại gia đình, tiếp nối di sản của ông bà mình.)
-
an independent farm owner
chủ nông trại độc lập (tự chủ trong mọi hoạt động, không phụ thuộc tập đoàn lớn)
"Many prefer to be an independent farm owner rather than working for large corporations."
(Nhiều người thích trở thành chủ nông trại độc lập hơn là làm việc cho các tập đoàn lớn.)
-
an absentee farm owner
chủ nông trại vắng mặt (người sở hữu nông trại nhưng không trực tiếp sinh sống hay quản lý tại đó)
"The absentee farm owner visited the property only once a year."
(Chủ nông trại vắng mặt chỉ ghé thăm tài sản mỗi năm một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm owner
nounNgười sở hữu một trang trại.
"The farm owner was inspecting his crops."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farm owner has been working tirelessly to improve the land. |
Người chủ trang trại đã và đang làm việc không mệt mỏi để cải thiện đất đai. |
| Phủ định | The farm owner hasn't been investing in new technology recently. |
Người chủ trang trại gần đây đã không đầu tư vào công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Has the farm owner been considering expanding the business? |
Người chủ trang trại có đang cân nhắc việc mở rộng kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm owner".
