(Top Banner Ad)
farm owner
B1
noun B1 Kinh tế, Nông nghiệp

farm owner

UK: /fɑːm ˈəʊnə(r)/ • US: /fɑːrm ˈoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ trang trại người sở hữu trang trại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who owns a farm.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu một trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm owner was inspecting his crops."

    "Người chủ trang trại đang kiểm tra mùa màng của mình."

  • "She is a successful farm owner in the region."

    "Cô ấy là một chủ trang trại thành công trong khu vực."

  • "The new farm owner plans to modernize the farm."

    "Người chủ trang trại mới có kế hoạch hiện đại hóa trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, trồng trọt
Noun farmer Nông dân
Noun farming Ngành nông nghiệp, việc canh tác
Verb own Sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu, sự sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ferme (lease, fixed payment)
Middle English
ferme (agricultural land)
Old English
āgan (to own, possess)
Middle English
ownen (to possess)
Modern English
farm owner (compound)

Từ 'Nông trại' và 'Chủ sở hữu'

Từ ghép 'farm owner' (chủ nông trại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'farm' (nông trại) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu có nghĩa là 'hợp đồng thuê' hoặc 'khoản thanh toán cố định', sau này nghĩa của nó mới mở rộng sang 'đất nông nghiệp'. Từ 'owner' (chủ sở hữu) lại xuất phát từ động từ 'own' (sở hữu) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo thành danh từ chỉ người sở hữu và điều hành một nông trại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản mô tả quyền sở hữu trang trại. Nó không bao hàm bất kỳ thông tin nào về quy mô trang trại, loại cây trồng/vật nuôi được sản xuất, hoặc sự tham gia trực tiếp của chủ sở hữu vào hoạt động trang trại. Có thể so sánh với 'landowner' (chủ đất), nhưng 'farm owner' cụ thể hơn, chỉ đến chủ sở hữu đất được sử dụng cho mục đích nông nghiệp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'He is the farm owner of a large estate.' (Ông ta là chủ sở hữu trang trại của một điền trang lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm owner
  • small small farm owner
    (chủ nông trại nhỏ)
  • large large farm owner
    (chủ nông trại lớn)
  • successful successful farm owner
    (chủ nông trại thành công)
  • new new farm owner
    (chủ nông trại mới)
Verb + farm owner
  • support support a farm owner
    (hỗ trợ một chủ nông trại)
  • advise advise a farm owner
    (tư vấn cho một chủ nông trại)
  • become become a farm owner
    (trở thành một chủ nông trại)
Farm owner + Verb
  • manages The farm owner manages the land.
    (Chủ nông trại quản lý đất đai.)
  • employs The farm owner employs many workers.
    (Chủ nông trại thuê nhiều công nhân.)
  • sells The farm owner sells fresh produce.
    (Chủ nông trại bán nông sản tươi.)

Idioms

  • a family farm owner

    chủ nông trại gia đình (người sở hữu một nông trại truyền đời trong gia đình)

    "She is a family farm owner, continuing her grandparents' legacy."

    (Cô ấy là chủ nông trại gia đình, tiếp nối di sản của ông bà mình.)

  • an independent farm owner

    chủ nông trại độc lập (tự chủ trong mọi hoạt động, không phụ thuộc tập đoàn lớn)

    "Many prefer to be an independent farm owner rather than working for large corporations."

    (Nhiều người thích trở thành chủ nông trại độc lập hơn là làm việc cho các tập đoàn lớn.)

  • an absentee farm owner

    chủ nông trại vắng mặt (người sở hữu nông trại nhưng không trực tiếp sinh sống hay quản lý tại đó)

    "The absentee farm owner visited the property only once a year."

    (Chủ nông trại vắng mặt chỉ ghé thăm tài sản mỗi năm một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm owner

noun
Lật mặt

Người sở hữu một trang trại.

"The farm owner was inspecting his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm owner has been working tirelessly to improve the land.
Người chủ trang trại đã và đang làm việc không mệt mỏi để cải thiện đất đai.
Phủ định
The farm owner hasn't been investing in new technology recently.
Người chủ trang trại gần đây đã không đầu tư vào công nghệ mới.
Nghi vấn
Has the farm owner been considering expanding the business?
Người chủ trang trại có đang cân nhắc việc mở rộng kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm owner".

Gia đình nông dân và Di sản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, khái niệm 'nông trại gia đình' (family farm) rất phổ biến. Chủ nông trại thường là người kế thừa đất đai và truyền thống canh tác từ nhiều thế hệ trước. Họ thường có mối gắn kết sâu sắc với mảnh đất và duy trì các giá trị truyền thống liên quan đến nông nghiệp.

Vai trò đa diện của Chủ nông trại

Một chủ nông trại hiện đại không chỉ đơn thuần là người canh tác. Họ còn phải đóng nhiều vai trò khác nhau như doanh nhân, nhà quản lý tài chính, chuyên gia về đất đai và cây trồng, kỹ sư cơ khí, và người bảo vệ môi trường. Họ đối mặt với nhiều thách thức từ thời tiết thất thường, biến động giá cả thị trường đến các quy định pháp luật phức tạp.