(Top Banner Ad)
farmable
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp

farmable

UK: /ˈfɑːrməbəl/ • US: /ˈfɑːrməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể canh tác được thích hợp để trồng trọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for farming; capable of being cultivated.

Vietnamese Meaning

Có thể canh tác; thích hợp cho việc trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This land is highly farmable due to its fertile soil and abundant water supply."

    "Vùng đất này rất dễ canh tác nhờ đất đai màu mỡ và nguồn cung cấp nước dồi dào."

  • "The government is investing in making more land farmable."

    "Chính phủ đang đầu tư để làm cho nhiều đất đai có thể canh tác hơn."

  • "Scientists are developing new techniques to make previously unfarmable land productive."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các kỹ thuật mới để làm cho đất đai trước đây không thể canh tác trở nên năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Noun farmer Nông dân
Noun farming Nghề nông, việc canh tác/trồng trọt/chăn nuôi
Adjective unfarmable Không thể canh tác được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firma
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm
Latin
-abilis
English
-able
English
farmable

Từ 'Thuê Đất' đến 'Đất Canh Tác'

Từ 'farmable' được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'farm' (nông trại) và hậu tố '-able' (có thể). Bản thân từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firma' (nghĩa là 'cố định' hoặc 'khoản thanh toán cố định'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'ferme' với nghĩa 'hợp đồng thuê đất' hoặc 'khoản tiền thuê'. Đến tiếng Anh trung đại, 'ferme' bắt đầu chỉ vùng đất được thuê hoặc canh tác. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'có thể được làm'. Vì vậy, 'farmable' có nghĩa là 'có thể canh tác được'.

Usage Note

Từ 'farmable' mô tả đất hoặc khu vực có đặc điểm phù hợp để làm nông nghiệp. Nó thường liên quan đến chất lượng đất, nguồn nước và địa hình. Sự khác biệt chính giữa 'farmable' và các từ liên quan khác như 'arable' nằm ở chỗ 'farmable' nhấn mạnh khả năng được sử dụng trong một hệ thống nông nghiệp rộng lớn hơn, có thể bao gồm chăn nuôi, trong khi 'arable' chỉ đơn thuần là có thể trồng trọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farmable
  • easily easily farmable land
    (đất dễ canh tác)
  • highly highly farmable soil
    (đất có khả năng canh tác cao, đất rất dễ canh tác)
  • suitable suitable farmable area
    (khu vực phù hợp để canh tác)
  • prime prime farmable land
    (đất canh tác chủ yếu/tốt nhất)
  • readily readily farmable plots
    (những mảnh đất sẵn sàng để canh tác)
Verb + farmable
  • make make land farmable
    (biến đất thành đất canh tác được)
  • render render soil farmable
    (làm cho đất có thể canh tác được)
  • become become farmable
    (trở nên có thể canh tác được)
Common phrases with 'farmable'
  • farmable farmable land
    (đất canh tác được, đất trồng trọt được)
  • farmable farmable soil
    (đất có thể trồng trọt được)
  • farmable farmable area
    (khu vực có thể canh tác được)

Idioms

  • farmable land

    đất canh tác được, đất trồng trọt được

    "They converted the barren area into farmable land by enriching the soil."

    (Họ đã biến khu vực cằn cỗi thành đất canh tác được bằng cách cải tạo đất.)

  • make something farmable

    biến cái gì đó thành có thể canh tác được

    "With proper irrigation, they could make the desert patch farmable for certain crops."

    (Với hệ thống tưới tiêu phù hợp, họ có thể biến mảnh sa mạc thành đất canh tác được cho một số loại cây trồng.)

  • farmable resources

    tài nguyên có thể trồng trọt/thu hoạch được (thường dùng trong game hoặc bối cảnh tài nguyên tái tạo)

    "In this survival game, players need to find farmable resources to sustain their base."

    (Trong trò chơi sinh tồn này, người chơi cần tìm các tài nguyên có thể trồng trọt/thu hoạch được để duy trì căn cứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmable

Tính từ
Lật mặt

Có thể canh tác; thích hợp cho việc trồng trọt.

"This land is highly farmable due to its fertile soil and abundant water supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land was farmable: it had rich soil and a reliable water source.
Vùng đất đó có thể canh tác được: nó có đất đai màu mỡ và nguồn nước đáng tin cậy.
Phủ định
This desert region is not farmable: it lacks sufficient water for irrigation.
Vùng sa mạc này không thể canh tác được: nó thiếu nước tưới tiêu đầy đủ.
Nghi vấn
Is this land farmable: does it have the necessary resources and climate?
Vùng đất này có thể canh tác được không: nó có đủ tài nguyên và khí hậu cần thiết không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the land is farmable, the farmer will plant crops.
Nếu đất đai có thể canh tác được, người nông dân sẽ trồng trọt.
Phủ định
If the land isn't farmable, the developer won't build a farm here.
Nếu đất đai không thể canh tác được, nhà đầu tư sẽ không xây dựng trang trại ở đây.
Nghi vấn
Will the company invest if the land is farmable?
Công ty có đầu tư không nếu đất đai có thể canh tác được?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This land is farmable and suitable for growing rice.
Vùng đất này có thể canh tác và thích hợp để trồng lúa.
Phủ định
That rocky terrain isn't farmable without significant modifications.
Địa hình đá đó không thể canh tác nếu không có những sửa đổi đáng kể.
Nghi vấn
Is this area farmable, considering the water scarcity?
Liệu khu vực này có thể canh tác được không, khi xét đến tình trạng khan hiếm nước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmable".

Tầm Quan Trọng Lịch Sử của Đất Canh Tác

Đất canh tác được (farmable land) luôn là yếu tố then chốt trong sự phát triển của các nền văn minh. Khả năng canh tác lương thực ổn định đã cho phép con người định cư, xây dựng các thành phố và phát triển xã hội. Các cuộc chiến tranh và di cư thường xoay quanh việc giành quyền kiểm soát những vùng đất màu mỡ, có thể canh tác được, minh chứng cho giá trị sống còn của chúng.

Thách Thức Hiện Đại và Nông Nghiệp Bền Vững

Ngày nay, khái niệm 'farmable' không chỉ đơn thuần là khả năng trồng trọt, mà còn liên quan đến sự bền vững. Với biến đổi khí hậu, xói mòn đất và đô thị hóa, diện tích đất canh tác đang bị thu hẹp đáng kể. Việc tìm kiếm các phương pháp để duy trì và mở rộng đất canh tác được, đồng thời bảo vệ môi trường, là một thách thức toàn cầu quan trọng nhằm đảm bảo an ninh lương thực cho tương lai.