fashion designer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who designs clothing and accessories.
Vietnamese Meaning
Một người thiết kế quần áo và phụ kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a famous fashion designer known for her innovative designs."
"Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo."
-
"Many aspiring artists dream of becoming a successful fashion designer."
"Nhiều nghệ sĩ đầy tham vọng mơ ước trở thành một nhà thiết kế thời trang thành công."
-
"The fashion designer showcased his latest collection at Paris Fashion Week."
"Nhà thiết kế thời trang đã trình diễn bộ sưu tập mới nhất của mình tại Tuần lễ Thời trang Paris."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người chuyên nghiệp trong việc sáng tạo ra các thiết kế quần áo, giày dép, túi xách và các phụ kiện thời trang khác. Họ có thể làm việc cho các thương hiệu lớn, xưởng may nhỏ, hoặc tự kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous fashion designer (nhà thiết kế thời trang nổi tiếng)
-
renowned renowned fashion designer (nhà thiết kế thời trang lừng danh)
-
emerging emerging fashion designer (nhà thiết kế thời trang mới nổi)
-
iconic iconic fashion designer (nhà thiết kế thời trang mang tính biểu tượng)
-
talented talented fashion designer (nhà thiết kế thời trang tài năng)
-
become to become a fashion designer (trở thành một nhà thiết kế thời trang)
-
employ to employ a fashion designer (thuê một nhà thiết kế thời trang)
-
admire to admire a fashion designer (ngưỡng mộ một nhà thiết kế thời trang)
-
work with to work with a fashion designer (làm việc với một nhà thiết kế thời trang)
-
fashion designer fashion designer collection (bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang)
-
fashion designer fashion designer label (nhãn hiệu của nhà thiết kế thời trang)
-
fashion designer fashion designer studio (xưởng thiết kế của nhà thiết kế thời trang)
Idioms
-
a visionary fashion designer
một nhà thiết kế thời trang có tầm nhìn xa trông rộng
"Alexander McQueen was truly a visionary fashion designer."
(Alexander McQueen thực sự là một nhà thiết kế thời trang có tầm nhìn xa trông rộng.)
-
to make a name for oneself as a fashion designer
tạo dựng tên tuổi cho bản thân với tư cách là một nhà thiết kế thời trang
"She worked tirelessly to make a name for herself as a fashion designer."
(Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để tạo dựng tên tuổi cho bản thân với tư cách là một nhà thiết kế thời trang.)
-
the creative mind behind a fashion designer's work
trí tuệ sáng tạo đằng sau tác phẩm của một nhà thiết kế thời trang
"Many people wonder about the creative mind behind the famous fashion designer's latest collection."
(Nhiều người tò mò về trí tuệ sáng tạo đằng sau bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion designer
Danh từMột người thiết kế quần áo và phụ kiện.
"She is a famous fashion designer known for her innovative designs."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fashion design: a world of creativity, innovation, and style. |
Thiết kế thời trang: một thế giới của sự sáng tạo, đổi mới và phong cách. |
| Phủ định | Not all designers succeed: some lack the vision, others the business acumen. |
Không phải tất cả các nhà thiết kế đều thành công: một số thiếu tầm nhìn, những người khác thiếu sự nhạy bén trong kinh doanh. |
| Nghi vấn | Fashion designer: is it a career driven by passion or profit? |
Nhà thiết kế thời trang: đó có phải là một sự nghiệp được thúc đẩy bởi đam mê hay lợi nhuận? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister is a talented fashion designer. |
Em gái tôi là một nhà thiết kế thời trang tài năng. |
| Phủ định | He isn't a fashion designer; he's an architect. |
Anh ấy không phải là nhà thiết kế thời trang; anh ấy là một kiến trúc sư. |
| Nghi vấn | Is she working as a fashion designer in Paris? |
Cô ấy có đang làm việc như một nhà thiết kế thời trang ở Paris không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a famous fashion designer. |
Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng. |
| Phủ định | He is not a fashion designer; he's an architect. |
Anh ấy không phải là nhà thiết kế thời trang; anh ấy là một kiến trúc sư. |
| Nghi vấn | Who is the most influential fashion designer of our time? |
Ai là nhà thiết kế thời trang có ảnh hưởng nhất trong thời đại của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion designer".
