(Top Banner Ad)
fast follower
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chiến lược

fast follower

UK: /ˌfɑːst ˈfɒləʊər/ • US: /ˌfæst ˈfɑːloʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người đi sau nhanh nhạy chiến lược đi sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or individual that quickly imitates the innovations of its competitors.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc cá nhân nhanh chóng bắt chước các đổi mới của đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a fast follower strategy, waiting to see which new technologies would succeed before investing in them."

    "Công ty đã áp dụng chiến lược 'fast follower', chờ xem những công nghệ mới nào sẽ thành công trước khi đầu tư vào chúng."

  • "Instead of being a pioneer, they preferred to be a fast follower, refining existing products."

    "Thay vì là người tiên phong, họ thích trở thành một 'fast follower', tinh chỉnh các sản phẩm hiện có."

  • "The success of the original product attracted fast followers eager to capitalize on the new market."

    "Sự thành công của sản phẩm gốc đã thu hút những 'fast follower' háo hức tận dụng thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fast follower Người/công ty theo sau nhanh chóng
Verb follow Theo dõi, tuân theo, đi theo
Noun follower Người theo dõi, người theo sau
Noun following Số lượng người theo dõi; sự theo dõi
Adjective fast Nhanh, nhanh chóng
Adverb fast Nhanh, nhanh chóng

Synonyms

second mover (người đi sau)late entrant (người tham gia muộn)

Antonyms

first mover (người tiên phong)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

English
fast follower

Nguồn gốc của 'Fast Follower'

Tên gọi 'fast follower' (người theo sau nhanh chóng) là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh lâu đời. Từ 'fast' (nhanh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæst', ban đầu mang nghĩa 'vững chắc, an toàn' và sau này phát triển thêm nghĩa 'nhanh nhẹn'. Từ 'follower' (người theo sau) xuất phát từ động từ 'follow' (theo dõi, tuân theo) trong tiếng Anh cổ 'folgian', kết hợp với hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động. Cụm từ này ra đời để mô tả các công ty hoặc chiến lược kinh doanh không phải là người tiên phong (first mover) mà là người nhanh chóng học hỏi, cải tiến và tung ra sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự, thường là tốt hơn hoặc với chi phí thấp hơn, sau khi người tiên phong đã định hình thị trường.

Usage Note

Thuật ngữ 'fast follower' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh và chiến lược để mô tả một cách tiếp cận trong đó một công ty không phải là người tiên phong (first mover) mà quan sát và học hỏi từ những thành công và thất bại của người đi trước, sau đó nhanh chóng tung ra sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự (hoặc cải tiến) để chiếm lĩnh thị phần. Khác với 'early adopter' (người dùng sớm) là những người sẵn sàng thử nghiệm cái mới, 'fast follower' tận dụng lợi thế của việc thị trường đã được chứng minh và giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc tiên phong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fast follower
  • be be a fast follower
    (trở thành/là một người theo sau nhanh chóng)
  • become become a fast follower
    (trở thành một người theo sau nhanh chóng)
  • succeed as succeed as a fast follower
    (thành công với vai trò người theo sau nhanh chóng)
  • operate as operate as a fast follower
    (hoạt động như một người theo sau nhanh chóng)
Adjective + fast follower
  • successful successful fast follower
    (người theo sau nhanh chóng thành công)
  • effective effective fast follower
    (người theo sau nhanh chóng hiệu quả)
  • smart smart fast follower
    (người theo sau nhanh chóng thông minh)
Noun + fast follower (e.g., fast follower + Noun)
  • strategy fast follower strategy
    (chiến lược người theo sau nhanh chóng)
  • approach fast follower approach
    (cách tiếp cận người theo sau nhanh chóng)
  • model fast follower model
    (mô hình người theo sau nhanh chóng)
  • company fast follower company
    (công ty theo sau nhanh chóng)

Idioms

  • fast follower strategy

    Chiến lược người theo sau nhanh chóng (chiến lược kinh doanh tập trung vào việc nhanh chóng sao chép, cải tiến và thương mại hóa sản phẩm/dịch vụ sau khi người tiên phong đã thử nghiệm thị trường).

    "Many tech companies adopt a fast follower strategy to minimize R&D costs and mitigate market risks."

    (Nhiều công ty công nghệ áp dụng chiến lược người theo sau nhanh chóng để giảm thiểu chi phí R&D và giảm thiểu rủi ro thị trường.)

  • embrace a fast follower approach

    Áp dụng/Tiếp cận theo mô hình người theo sau nhanh chóng (chọn cách thức kinh doanh mà ở đó công ty sẽ học hỏi từ người dẫn đầu và nhanh chóng đưa ra sản phẩm cải tiến).

    "To compete effectively, our firm decided to embrace a fast follower approach rather than trying to be the first."

    (Để cạnh tranh hiệu quả, công ty chúng tôi quyết định áp dụng cách tiếp cận người theo sau nhanh chóng thay vì cố gắng trở thành người tiên phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast follower

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc cá nhân nhanh chóng bắt chước các đổi mới của đối thủ cạnh tranh.

"The company adopted a fast follower strategy, waiting to see which new technologies would succeed before investing in them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast follower".

Lợi thế và Rủi ro của Fast Follower

Khái niệm 'fast follower' phản ánh một chiến lược kinh doanh phổ biến trong thời đại hiện nay, đặc biệt trong các ngành công nghệ và đổi mới nhanh. Nó đối lập với 'first-mover advantage' (lợi thế của người tiên phong). Trong khi người tiên phong chấp nhận rủi ro lớn khi đưa ra một sản phẩm/dịch vụ hoàn toàn mới, 'fast follower' học hỏi từ những sai lầm và thành công của người tiên phong, sau đó nhanh chóng cải tiến sản phẩm, tối ưu hóa quy trình, hoặc tìm kiếm thị trường ngách để cạnh tranh hiệu quả hơn. Điều này thường đòi hỏi khả năng phân tích thị trường nhạy bén, tốc độ triển khai nhanh và chiến lược marketing thông minh để giành lấy thị phần.

Tư duy 'Không cần là người đầu tiên'

Chiến lược 'fast follower' cho thấy rằng không phải lúc nào việc tiên phong cũng là con đường tốt nhất để thành công. Trong nhiều trường hợp, việc để người khác thử nghiệm thị trường, xác định nhu cầu và chịu chi phí R&D ban đầu có thể là một lợi thế. Các công ty theo mô hình này thường tập trung vào việc tạo ra giá trị gia tăng thông qua sự cải tiến, chất lượng tốt hơn, giá thành phải chăng hơn, hoặc trải nghiệm người dùng vượt trội. Nó thúc đẩy một nền văn hóa doanh nghiệp linh hoạt, thích ứng nhanh và luôn tìm cách hoàn thiện những gì đã có sẵn.