fast follower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or individual that quickly imitates the innovations of its competitors.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc cá nhân nhanh chóng bắt chước các đổi mới của đối thủ cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a fast follower strategy, waiting to see which new technologies would succeed before investing in them."
"Công ty đã áp dụng chiến lược 'fast follower', chờ xem những công nghệ mới nào sẽ thành công trước khi đầu tư vào chúng."
-
"Instead of being a pioneer, they preferred to be a fast follower, refining existing products."
"Thay vì là người tiên phong, họ thích trở thành một 'fast follower', tinh chỉnh các sản phẩm hiện có."
-
"The success of the original product attracted fast followers eager to capitalize on the new market."
"Sự thành công của sản phẩm gốc đã thu hút những 'fast follower' háo hức tận dụng thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fast follower' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh và chiến lược để mô tả một cách tiếp cận trong đó một công ty không phải là người tiên phong (first mover) mà quan sát và học hỏi từ những thành công và thất bại của người đi trước, sau đó nhanh chóng tung ra sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự (hoặc cải tiến) để chiếm lĩnh thị phần. Khác với 'early adopter' (người dùng sớm) là những người sẵn sàng thử nghiệm cái mới, 'fast follower' tận dụng lợi thế của việc thị trường đã được chứng minh và giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc tiên phong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be a fast follower (trở thành/là một người theo sau nhanh chóng)
-
become become a fast follower (trở thành một người theo sau nhanh chóng)
-
succeed as succeed as a fast follower (thành công với vai trò người theo sau nhanh chóng)
-
operate as operate as a fast follower (hoạt động như một người theo sau nhanh chóng)
-
successful successful fast follower (người theo sau nhanh chóng thành công)
-
effective effective fast follower (người theo sau nhanh chóng hiệu quả)
-
smart smart fast follower (người theo sau nhanh chóng thông minh)
-
strategy fast follower strategy (chiến lược người theo sau nhanh chóng)
-
approach fast follower approach (cách tiếp cận người theo sau nhanh chóng)
-
model fast follower model (mô hình người theo sau nhanh chóng)
-
company fast follower company (công ty theo sau nhanh chóng)
Idioms
-
fast follower strategy
Chiến lược người theo sau nhanh chóng (chiến lược kinh doanh tập trung vào việc nhanh chóng sao chép, cải tiến và thương mại hóa sản phẩm/dịch vụ sau khi người tiên phong đã thử nghiệm thị trường).
"Many tech companies adopt a fast follower strategy to minimize R&D costs and mitigate market risks."
(Nhiều công ty công nghệ áp dụng chiến lược người theo sau nhanh chóng để giảm thiểu chi phí R&D và giảm thiểu rủi ro thị trường.)
-
embrace a fast follower approach
Áp dụng/Tiếp cận theo mô hình người theo sau nhanh chóng (chọn cách thức kinh doanh mà ở đó công ty sẽ học hỏi từ người dẫn đầu và nhanh chóng đưa ra sản phẩm cải tiến).
"To compete effectively, our firm decided to embrace a fast follower approach rather than trying to be the first."
(Để cạnh tranh hiệu quả, công ty chúng tôi quyết định áp dụng cách tiếp cận người theo sau nhanh chóng thay vì cố gắng trở thành người tiên phong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast follower
Danh từMột công ty hoặc cá nhân nhanh chóng bắt chước các đổi mới của đối thủ cạnh tranh.
"The company adopted a fast follower strategy, waiting to see which new technologies would succeed before investing in them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast follower".
