(Top Banner Ad)
fastening
B1
noun B1 Chung

fastening

UK: /ˈfɑːsnɪŋ/ • US: /ˈfæsnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khóa cài vật cố định sự thắt chặt dây buộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to join things together; a clasp, buckle, zip, etc.

Vietnamese Meaning

Vật dùng để nối các vật lại với nhau; khóa cài, khóa, dây kéo, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fastening on my bag broke, and everything fell out."

    "Cái khóa trên túi của tôi bị hỏng và mọi thứ rơi ra ngoài."

  • "Check the fastenings to make sure the equipment is safe."

    "Kiểm tra các khóa cài để đảm bảo thiết bị an toàn."

  • "The baby's clothes had complicated fastenings."

    "Quần áo của em bé có những kiểu khóa cài phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten cài, gài, buộc chặt, cố định
Noun fastener vật dùng để cài/buộc (ví dụ: cúc, khóa kéo, kẹp)
Verb unfasten tháo ra, mở ra, gỡ bỏ vật cố định
Adjective fast chắc chắn, cố định (trong ngữ cảnh này, không phải 'nhanh')
Noun fastness sự vững chắc, sự cố định; nơi trú ẩn an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Old English
fæstnian
Middle English
fasten
Modern English
fastening

Nguồn gốc của 'Fastening'

Từ 'fastening' bắt nguồn từ động từ 'to fasten' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'cố định, buộc chặt, gài chặt'. Gốc của nó là từ 'fæstnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm cho vững chắc, cố định'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'fæst' (vững chắc, an toàn) và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*fastuz'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'fastening' luôn xoay quanh việc tạo ra sự an toàn, chắc chắn cho một vật gì đó.

Usage Note

Từ 'fastening' ở dạng danh từ thường chỉ một vật cụ thể được sử dụng để kết nối hoặc giữ các vật lại với nhau. Nó có thể là một chiếc khóa, một cái chốt, dây buộc, hoặc bất kỳ cơ chế nào khác phục vụ mục đích tương tự. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'connector' nằm ở chỗ 'fastening' nhấn mạnh chức năng giữ chặt và cố định.

Prepositions

on to

'Fastening on': đề cập đến hành động gắn hoặc cố định một vật lên vật khác bằng cách sử dụng một loại fastening nào đó. 'Fastening to': Tương tự, đề cập đến việc gắn một vật vào vật khác, tập trung vào điểm kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fastening
  • secure secure fastening
    (cái cài/khóa chắc chắn)
  • loose loose fastening
    (cái cài/khóa lỏng lẻo)
  • quick-release quick-release fastening
    (cái khóa/chốt tháo nhanh)
Verb + fastening
  • undo undo a fastening
    (tháo/mở một cái khóa/chốt)
  • tighten tighten a fastening
    (siết chặt một cái khóa/chốt)
  • check check the fastening
    (kiểm tra cái khóa/chốt)
Noun + of + fastening
  • type type of fastening
    (loại khóa/cài đặt)
  • method method of fastening
    (phương pháp cố định/buộc chặt)

Idioms

  • The fastening gave way.

    Cái khóa/chốt bị bung ra/hỏng.

    "The old zipper, the main fastening on her dress, gave way during the dance."

    (Chiếc khóa kéo cũ, cái khóa chính trên váy của cô ấy, bị bung ra trong lúc khiêu vũ.)

  • A quick-release fastening.

    Cái khóa/chốt tháo nhanh.

    "This safety harness has a quick-release fastening for emergencies."

    (Chiếc dây an toàn này có một khóa tháo nhanh để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)

  • Ensure all fastenings are secure.

    Đảm bảo tất cả các khóa/chốt đều chắc chắn.

    "Before take-off, the flight attendant reminded passengers to ensure all fastenings were secure."

    (Trước khi cất cánh, tiếp viên hàng không nhắc nhở hành khách đảm bảo tất cả các chốt an toàn đều đã được gài chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fastening

noun
Lật mặt

Vật dùng để nối các vật lại với nhau; khóa cài, khóa, dây kéo, v.v.

"The fastening on my bag broke, and everything fell out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They fasten their seatbelts before the plane takes off.
Họ thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
Phủ định
She doesn't fasten the buttons on her coat because it's too warm.
Cô ấy không cài cúc áo khoác vì trời quá ấm.
Nghi vấn
Did he fasten the gate properly so the dog wouldn't escape?
Anh ấy đã cài cổng cẩn thận để con chó không trốn thoát chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fastening".

An toàn giao thông và 'fastening'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, việc thắt dây an toàn ('seat belt fastening') khi đi ô tô là một quy định pháp luật nghiêm ngặt và được coi là hành vi có trách nhiệm để bảo vệ tính mạng. Sự phát triển của các loại khóa cài an toàn (fastenings) đã góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu thương tích trong tai nạn giao thông.

Thời trang và sự tiện lợi của 'fastening'

Từ những chiếc khuy áo đơn giản đến khóa kéo (zippers), móc cài (clasps) hay Velcro hiện đại, các loại 'fastening' đã cách mạng hóa ngành thời trang. Chúng không chỉ giúp trang phục vừa vặn và an toàn hơn mà còn mang lại sự tiện lợi đáng kể trong việc mặc và cởi đồ, ảnh hưởng đến thiết kế và phong cách ăn mặc qua nhiều thời đại.