(Top Banner Ad)
fat-free mass
C1
Danh từ C1 Y học, Thể dục

fat-free mass

UK: /ˌfæt ˈfriː mæs/ • US: /ˌfæt ˈfriː mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng nạc khối lượng cơ thể không chứa chất béo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The component of the body, representing every element except fat. It includes water, muscle, bone, and organs.

Vietnamese Meaning

Thành phần của cơ thể, đại diện cho mọi yếu tố trừ chất béo. Nó bao gồm nước, cơ bắp, xương và các cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a healthy fat-free mass is crucial for overall well-being."

    "Duy trì một khối lượng không chứa chất béo khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể."

  • "Athletes often focus on increasing their fat-free mass to improve performance."

    "Các vận động viên thường tập trung vào việc tăng khối lượng không chứa chất béo để cải thiện hiệu suất."

  • "Changes in fat-free mass can be an indicator of nutritional status."

    "Sự thay đổi trong khối lượng không chứa chất béo có thể là một chỉ số về tình trạng dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, béo
Noun mass khối lượng, khối
Adjective massive to lớn, đồ sộ
Noun Phrase lean body mass khối lượng cơ thể nạc (tương đương với fat-free mass)
Noun muscle mass khối lượng cơ bắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
fat-free mass

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'fat-free mass' (khối lượng nạc) là một khái niệm hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'fat' (mỡ, chất béo), 'free' (không có, không chứa) và 'mass' (khối lượng). Nó không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ phức tạp mà là một cụm từ được hình thành để mô tả một phần cụ thể của cơ thể trong lĩnh vực y học, dinh dưỡng và thể dục. Mục đích là để phân biệt rõ ràng phần cơ thể không chứa chất béo (bao gồm cơ bắp, xương, nước và các cơ quan) với tổng khối lượng cơ thể, giúp đánh giá sức khỏe và thành phần cơ thể một cách chính xác hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'fat-free mass' thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích thành phần cơ thể để đánh giá sức khỏe và thể trạng. Nó khác với 'lean body mass' mặc dù cả hai đều đề cập đến khối lượng cơ thể không chứa chất béo, 'lean body mass' bao gồm cả chất béo thiết yếu (essential fat), trong khi 'fat-free mass' thì không.

Prepositions

of

Thường dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'fat-free mass of the body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fat-free mass
  • increase increase fat-free mass
    (tăng khối lượng nạc)
  • maintain maintain fat-free mass
    (duy trì khối lượng nạc)
  • preserve preserve fat-free mass
    (bảo toàn khối lượng nạc)
  • lose lose fat-free mass
    (mất khối lượng nạc (thường không mong muốn))
  • measure measure fat-free mass
    (đo khối lượng nạc)
  • assess assess fat-free mass
    (đánh giá khối lượng nạc)
Adjective + fat-free mass
  • high high fat-free mass
    (khối lượng nạc cao)
  • low low fat-free mass
    (khối lượng nạc thấp)
  • relative relative fat-free mass
    (khối lượng nạc tương đối)
  • absolute absolute fat-free mass
    (khối lượng nạc tuyệt đối)
  • total total fat-free mass
    (tổng khối lượng nạc)
Noun + fat-free mass (as modifier or part of compound)
  • body fat-free body fat-free mass
    (khối lượng nạc của cơ thể)
  • fat-free mass fat-free mass index (FFMI)
    (chỉ số khối lượng nạc (FFMI))

Idioms

  • preserve fat-free mass during weight loss

    bảo toàn khối lượng nạc trong quá trình giảm cân (mục tiêu quan trọng)

    "To achieve a healthy physique, it's crucial to preserve fat-free mass during weight loss."

    (Để đạt được vóc dáng khỏe mạnh, điều quan trọng là phải bảo toàn khối lượng nạc trong quá trình giảm cân.)

  • maximize fat-free mass

    tối đa hóa khối lượng nạc (mục tiêu trong thể hình)

    "Athletes often focus on diets and training regimens to maximize fat-free mass for better performance."

    (Các vận động viên thường tập trung vào chế độ ăn kiêng và luyện tập để tối đa hóa khối lượng nạc nhằm cải thiện hiệu suất.)

  • assess fat-free mass accurately

    đánh giá khối lượng nạc một cách chính xác (thực hành trong y tế/thể dục)

    "Using advanced body composition analysis helps to assess fat-free mass accurately."

    (Việc sử dụng các phương pháp phân tích thành phần cơ thể tiên tiến giúp đánh giá khối lượng nạc một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat-free mass

Danh từ
Lật mặt

Thành phần của cơ thể, đại diện cho mọi yếu tố trừ chất béo. Nó bao gồm nước, cơ bắp, xương và các cơ quan.

"Maintaining a healthy fat-free mass is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fat-free mass is more significant than his overall weight suggests.
Khối lượng nạc của anh ấy đáng kể hơn so với cân nặng tổng thể của anh ấy.
Phủ định
Her fat-free mass isn't as high as she believes.
Khối lượng nạc của cô ấy không cao như cô ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is your fat-free mass the highest in the team?
Khối lượng nạc của bạn có cao nhất trong đội không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more fat-free mass so I could lift heavier weights.
Tôi ước mình có nhiều khối lượng nạc hơn để có thể nâng tạ nặng hơn.
Phủ định
If only I hadn't lost so much fat-free mass during my illness.
Giá mà tôi không bị mất quá nhiều khối lượng nạc trong thời gian bị bệnh.
Nghi vấn
If only my son would work harder to increase his fat-free mass, would he feel healthier?
Giá mà con trai tôi chăm chỉ hơn để tăng khối lượng nạc, liệu nó có cảm thấy khỏe mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat-free mass".

Ý nghĩa trong thể hình và sức khỏe

Trong văn hóa thể hình và sức khỏe hiện đại, 'fat-free mass' (khối lượng nạc) là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Nó giúp mọi người không chỉ tập trung vào cân nặng tổng thể mà còn chú ý đến thành phần cơ thể. Mục tiêu là tăng cơ bắp (một phần chính của khối lượng nạc) và giảm mỡ, thay vì chỉ đơn thuần giảm cân. Điều này phản ánh sự thay đổi nhận thức từ việc 'gầy' sang 'khỏe mạnh và săn chắc'.

Chỉ số quan trọng trong đánh giá sức khỏe

Fat-free mass không chỉ quan trọng với người tập thể dục mà còn là một chỉ số sức khỏe tổng thể. Khối lượng nạc đủ lớn giúp duy trì trao đổi chất khỏe mạnh, hỗ trợ xương chắc khỏe và tăng cường chức năng miễn dịch. Việc mất khối lượng nạc (ví dụ như trong quá trình lão hóa hoặc bệnh tật) có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Do đó, việc theo dõi và duy trì khối lượng nạc là một phần thiết yếu trong y tế dự phòng và quản lý bệnh mãn tính ở phương Tây và trên thế giới.