(Top Banner Ad)
fat-soluble
C1
adjective C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

fat-soluble

UK: /ˈfæt ˌsɒl.jə.bəl/ • US: /ˈfæt ˌsɑːl.jə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

tan trong chất béo hòa tan trong chất béo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being dissolved in fat.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hòa tan trong chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin A is a fat-soluble vitamin."

    "Vitamin A là một vitamin tan trong chất béo."

  • "Fat-soluble vitamins are stored in the body's fatty tissue."

    "Các vitamin tan trong chất béo được lưu trữ trong mô mỡ của cơ thể."

  • "The absorption of fat-soluble vitamins requires dietary fat."

    "Sự hấp thụ các vitamin tan trong chất béo đòi hỏi chất béo trong chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat Chất béo, mỡ
Adjective soluble Có thể hòa tan
Noun solubility Tính hòa tan
Adjective insoluble Không hòa tan
Verb dissolve Hòa tan

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fætt
English
fat
Latin
solubilis
Old French
soluble
English
soluble
English
fat-soluble

Nguồn gốc từ ghép "fat-soluble"

Từ 'fat-soluble' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính. Phần 'fat' (chất béo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', mang ý nghĩa 'béo tốt, đầy đặn'. Phần 'soluble' (có thể hòa tan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solubilis', có nghĩa là 'có khả năng được làm lỏng, hòa tan'. Khi ghép lại, 'fat-soluble' mô tả chính xác khả năng của một chất có thể hòa tan trong chất béo.

Usage Note

Thuật ngữ 'fat-soluble' thường được dùng để mô tả các vitamin (A, D, E, K) và các chất khác có thể được lưu trữ trong mô mỡ của cơ thể. Điều này khác với các chất 'water-soluble' (tan trong nước) thường được bài tiết nhanh chóng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

fat-soluble + Danh từ
  • vitamins fat-soluble vitamins
    (các vitamin tan trong chất béo)
  • substances fat-soluble substances
    (các chất tan trong chất béo)
  • compounds fat-soluble compounds
    (các hợp chất tan trong chất béo)
Động từ + fat-soluble
  • absorb absorb fat-soluble vitamins
    (hấp thụ vitamin tan trong chất béo)
  • store store fat-soluble vitamins
    (lưu trữ vitamin tan trong chất béo)

Idioms

  • fat-soluble vitamins

    Các vitamin tan trong chất béo (như A, D, E, K)

    "Vitamins A, D, E, and K are essential fat-soluble vitamins for human health."

    (Các vitamin A, D, E và K là những vitamin tan trong chất béo thiết yếu cho sức khỏe con người.)

  • fat-soluble properties

    Các đặc tính tan trong chất béo (của một chất)

    "The drug's fat-soluble properties allow it to penetrate cell membranes more easily."

    (Các đặc tính tan trong chất béo của thuốc cho phép nó thâm nhập màng tế bào dễ dàng hơn.)

  • require dietary fat for absorption

    Cần chất béo trong chế độ ăn để hấp thụ

    "Fat-soluble nutrients require dietary fat for optimal absorption in the digestive system."

    (Các chất dinh dưỡng tan trong chất béo cần chất béo từ chế độ ăn để hấp thụ tối ưu trong hệ tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat-soluble

adjective
Lật mặt

Có khả năng hòa tan trong chất béo.

"Vitamin A is a fat-soluble vitamin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat-soluble".

Tầm quan trọng của Vitamin tan trong Chất béo

Các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) đóng vai trò thiết yếu cho nhiều chức năng của cơ thể, từ thị lực khỏe mạnh (Vitamin A), xương chắc khỏe (Vitamin D), bảo vệ tế bào khỏi tổn thương (Vitamin E) đến đông máu bình thường (Vitamin K). Việc hiểu biết về chúng giúp người Việt Nam có chế độ ăn uống cân bằng, đảm bảo đủ chất dinh dưỡng và duy trì sức khỏe tốt.

Chất béo trong chế độ ăn và sự hấp thụ

Không giống như vitamin tan trong nước, các vitamin tan trong chất béo cần có chất béo trong chế độ ăn để được hấp thụ và vận chuyển hiệu quả trong cơ thể. Chúng cũng có thể được lưu trữ trong gan và các mô mỡ. Điều này có nghĩa là chúng không cần phải được bổ sung hàng ngày như vitamin tan trong nước, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ tích tụ quá liều nếu dùng quá nhiều, gây ra các vấn đề sức khỏe.