(Top Banner Ad)
deadly cause
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Y học/Pháp luật

deadly cause

UK: /ˈdedli kɔːz/ • US: /ˈdedli kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân chết người yếu tố gây tử vong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause that is capable of causing death.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân có khả năng gây ra cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a deadly cause of lung cancer."

    "Hút thuốc là một nguyên nhân gây chết người của bệnh ung thư phổi."

  • "The accident was caused by a deadly combination of speed and alcohol."

    "Tai nạn xảy ra do sự kết hợp chết người giữa tốc độ và rượu."

  • "Pollution can be a deadly cause of respiratory illnesses."

    "Ô nhiễm có thể là một nguyên nhân gây chết người của các bệnh về đường hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự tử vong
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb die chết, qua đời
Verb cause gây ra, tạo ra
Verb deaden làm giảm (cơn đau), làm nguôi đi
Adjective dead đã chết, không còn sự sống
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Adverb deadly cực kỳ, hết sức (ví dụ: deadly serious)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daudaz (dead)
Old English
dēad (dead)
Middle English
dedly (deadly)
Latin
causa (reason, lawsuit)
Old French
cause (cause)
Modern English
deadly cause

Từ 'Chết' đến 'Gây Chết người'

Từ 'deadly' không chỉ đơn giản có nghĩa là 'chết'. Nó phát triển từ từ 'dead' (chết) trong tiếng Anh cổ, thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành một tính từ mô tả thứ gì đó có khả năng *gây ra* cái chết. Trong khi đó, 'cause' (nguyên nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là 'lý do' hoặc 'vụ kiện'. Khi kết hợp lại, 'deadly cause' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, chỉ rõ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết cục bi thảm.

Usage Note

Cụm từ 'deadly cause' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng liên quan đến sức khỏe, an toàn, và pháp luật. Nó nhấn mạnh tính chất gây chết người của một nguyên nhân cụ thể. 'Deadly' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn so với các từ như 'dangerous' (nguy hiểm) hoặc 'harmful' (có hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deadly cause
  • investigate the deadly cause of the crash
    (điều tra nguyên nhân chết người của vụ tai nạn)
  • identify the deadly cause of the disease
    (xác định nguyên nhân gây chết người của căn bệnh)
  • determine the deadly cause of the explosion
    (xác định nguyên nhân chết người của vụ nổ)
Adjective + deadly cause
  • The leading deadly cause of lung cancer is smoking.
    (Nguyên nhân gây chết người hàng đầu của ung thư phổi là hút thuốc.)
  • The primary deadly cause was equipment failure.
    (Nguyên nhân chết người chủ yếu là do thiết bị hỏng.)
  • A common deadly cause of house fires is faulty wiring.
    (Một nguyên nhân chết người phổ biến của các vụ cháy nhà là do hệ thống dây điện bị lỗi.)
deadly cause of + Noun
  • of death The report confirmed the deadly cause of death.
    (Báo cáo đã xác nhận nguyên nhân tử vong.)
  • of the outbreak Scientists are searching for the deadly cause of the outbreak.
    (Các nhà khoa học đang tìm kiếm nguyên nhân gây chết người của đợt bùng phát dịch.)
  • of the tragedy Human error was the deadly cause of the tragedy.
    (Lỗi của con người là nguyên nhân chết người của thảm kịch.)

Idioms

  • to hunt for the deadly cause

    Một cụm từ diễn tả hành động tích cực truy tìm, điều tra nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề rất nghiêm trọng hoặc một thảm họa.

    "Epidemiologists are hunting for the deadly cause of the mysterious new virus."

    (Các nhà dịch tễ học đang truy lùng nguyên nhân gây chết người của loại virus mới bí ẩn.)

  • the deadly cause of one's downfall

    Một cách nói văn chương để chỉ một sai lầm, một khuyết điểm hoặc một yếu tố chí mạng dẫn đến sự thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn của một người.

    "His unchecked ambition was the deadly cause of his downfall."

    (Tham vọng không kiểm soát của anh ta chính là nguyên nhân chí mạng dẫn đến sự sụp đổ của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadly cause

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nguyên nhân có khả năng gây ra cái chết.

"Smoking is a deadly cause of lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking, which is a deadly cause of lung cancer, should be banned in public places.
Hút thuốc, vốn là một nguyên nhân gây tử vong của ung thư phổi, nên bị cấm ở những nơi công cộng.
Phủ định
The flu, which many dismiss, is not a deadly cause of serious illness for most healthy adults.
Bệnh cúm, mà nhiều người bỏ qua, không phải là một nguyên nhân gây tử vong của bệnh nghiêm trọng đối với hầu hết người lớn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Is pollution, which can be a deadly cause of respiratory problems, being adequately addressed by the government?
Ô nhiễm, có thể là một nguyên nhân gây tử vong của các vấn đề về hô hấp, có đang được chính phủ giải quyết đầy đủ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had implemented stricter safety protocols, the deadly accident wouldn't have happened.
Nếu nhà máy đã thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt hơn, thì tai nạn chết người đã không xảy ra.
Phủ định
If the pollution hadn't been so deadly, more people would be alive today.
Nếu ô nhiễm không quá chết người, nhiều người sẽ còn sống đến ngày nay.
Nghi vấn
If the disease hadn't been a deadly threat, would researchers have worked so tirelessly to find a cure?
Nếu căn bệnh không phải là một mối đe dọa chết người, liệu các nhà nghiên cứu có làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương pháp chữa trị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people were more careful, this deadly disease wouldn't spread so quickly.
Nếu mọi người cẩn thận hơn, căn bệnh chết người này sẽ không lây lan nhanh như vậy.
Phủ định
If the air wasn't so polluted, the effects of this deadly smog wouldn't be so severe.
Nếu không khí không bị ô nhiễm đến vậy, những ảnh hưởng của khói mù chết người này sẽ không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would fewer people die if they were better informed about the deadly effects of smoking?
Liệu có ít người chết hơn nếu họ được thông tin tốt hơn về những tác hại chết người của việc hút thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly cause".

Bảy Mối Tội Đầu (The Seven Deadly Sins)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'deadly cause' không chỉ mang tính thể chất. 'Bảy Mối Tội Đầu' (kiêu ngạo, tham lam, phẫn nộ, ghen tị, dâm dục, mê ăn uống, và lười biếng) được coi là nguyên nhân dẫn đến cái chết về mặt tâm linh, có thể đưa một linh hồn đến sự đày đọa. Ý tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật và văn học trong nhiều thế kỷ.

Theo dõi 'Nguyên nhân Gây tử vong Hàng đầu'

Trong xã hội hiện đại, các tổ chức y tế như WHO liên tục theo dõi 'các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu' (leading deadly causes), ví dụ như bệnh tim mạch và ung thư. Dữ liệu này rất quan trọng để các chính phủ xây dựng chính sách y tế công cộng, cho thấy sự chuyển dịch từ mối bận tâm về tinh thần sang các mối quan tâm khoa học về những gì có thể giết chết chúng ta.