deadly cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nguyên nhân có khả năng gây ra cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is a deadly cause of lung cancer."
"Hút thuốc là một nguyên nhân gây chết người của bệnh ung thư phổi."
-
"The accident was caused by a deadly combination of speed and alcohol."
"Tai nạn xảy ra do sự kết hợp chết người giữa tốc độ và rượu."
-
"Pollution can be a deadly cause of respiratory illnesses."
"Ô nhiễm có thể là một nguyên nhân gây chết người của các bệnh về đường hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | death | cái chết, sự tử vong |
| Noun | cause | nguyên nhân, lý do |
| Verb | die | chết, qua đời |
| Verb | cause | gây ra, tạo ra |
| Verb | deaden | làm giảm (cơn đau), làm nguôi đi |
| Adjective | dead | đã chết, không còn sự sống |
| Adjective | deadly | gây chết người, chí mạng |
| Adverb | deadly | cực kỳ, hết sức (ví dụ: deadly serious) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'deadly cause' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng liên quan đến sức khỏe, an toàn, và pháp luật. Nó nhấn mạnh tính chất gây chết người của một nguyên nhân cụ thể. 'Deadly' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn so với các từ như 'dangerous' (nguy hiểm) hoặc 'harmful' (có hại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
investigate the deadly cause of the crash (điều tra nguyên nhân chết người của vụ tai nạn)
-
identify the deadly cause of the disease (xác định nguyên nhân gây chết người của căn bệnh)
-
determine the deadly cause of the explosion (xác định nguyên nhân chết người của vụ nổ)
-
The leading deadly cause of lung cancer is smoking. (Nguyên nhân gây chết người hàng đầu của ung thư phổi là hút thuốc.)
-
The primary deadly cause was equipment failure. (Nguyên nhân chết người chủ yếu là do thiết bị hỏng.)
-
A common deadly cause of house fires is faulty wiring. (Một nguyên nhân chết người phổ biến của các vụ cháy nhà là do hệ thống dây điện bị lỗi.)
-
of death The report confirmed the deadly cause of death. (Báo cáo đã xác nhận nguyên nhân tử vong.)
-
of the outbreak Scientists are searching for the deadly cause of the outbreak. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm nguyên nhân gây chết người của đợt bùng phát dịch.)
-
of the tragedy Human error was the deadly cause of the tragedy. (Lỗi của con người là nguyên nhân chết người của thảm kịch.)
Idioms
-
to hunt for the deadly cause
Một cụm từ diễn tả hành động tích cực truy tìm, điều tra nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề rất nghiêm trọng hoặc một thảm họa.
"Epidemiologists are hunting for the deadly cause of the mysterious new virus."
(Các nhà dịch tễ học đang truy lùng nguyên nhân gây chết người của loại virus mới bí ẩn.)
-
the deadly cause of one's downfall
Một cách nói văn chương để chỉ một sai lầm, một khuyết điểm hoặc một yếu tố chí mạng dẫn đến sự thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn của một người.
"His unchecked ambition was the deadly cause of his downfall."
(Tham vọng không kiểm soát của anh ta chính là nguyên nhân chí mạng dẫn đến sự sụp đổ của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadly cause
Tính từ + Danh từMột nguyên nhân có khả năng gây ra cái chết.
"Smoking is a deadly cause of lung cancer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Smoking, which is a deadly cause of lung cancer, should be banned in public places. |
Hút thuốc, vốn là một nguyên nhân gây tử vong của ung thư phổi, nên bị cấm ở những nơi công cộng. |
| Phủ định | The flu, which many dismiss, is not a deadly cause of serious illness for most healthy adults. |
Bệnh cúm, mà nhiều người bỏ qua, không phải là một nguyên nhân gây tử vong của bệnh nghiêm trọng đối với hầu hết người lớn khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Is pollution, which can be a deadly cause of respiratory problems, being adequately addressed by the government? |
Ô nhiễm, có thể là một nguyên nhân gây tử vong của các vấn đề về hô hấp, có đang được chính phủ giải quyết đầy đủ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had implemented stricter safety protocols, the deadly accident wouldn't have happened. |
Nếu nhà máy đã thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt hơn, thì tai nạn chết người đã không xảy ra. |
| Phủ định | If the pollution hadn't been so deadly, more people would be alive today. |
Nếu ô nhiễm không quá chết người, nhiều người sẽ còn sống đến ngày nay. |
| Nghi vấn | If the disease hadn't been a deadly threat, would researchers have worked so tirelessly to find a cure? |
Nếu căn bệnh không phải là một mối đe dọa chết người, liệu các nhà nghiên cứu có làm việc không mệt mỏi để tìm ra phương pháp chữa trị không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people were more careful, this deadly disease wouldn't spread so quickly. |
Nếu mọi người cẩn thận hơn, căn bệnh chết người này sẽ không lây lan nhanh như vậy. |
| Phủ định | If the air wasn't so polluted, the effects of this deadly smog wouldn't be so severe. |
Nếu không khí không bị ô nhiễm đến vậy, những ảnh hưởng của khói mù chết người này sẽ không nghiêm trọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would fewer people die if they were better informed about the deadly effects of smoking? |
Liệu có ít người chết hơn nếu họ được thông tin tốt hơn về những tác hại chết người của việc hút thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadly cause".
