(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-fatal cause
C1

non-fatal cause

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân không gây tử vong nguyên nhân không chết người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-fatal cause'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lý do hoặc yếu tố dẫn đến một thương tích, bệnh tật hoặc sự kiện mà không gây ra tử vong.

Definition (English Meaning)

A reason or factor leading to an injury, illness, or event that does not result in death.

Ví dụ Thực tế với 'Non-fatal cause'

  • "Researchers are studying the non-fatal causes of workplace injuries to improve safety regulations."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân không gây tử vong của các thương tích tại nơi làm việc để cải thiện các quy định an toàn."

  • "The report identified several non-fatal causes of car accidents, including distracted driving and speeding."

    "Báo cáo đã xác định một số nguyên nhân không gây tử vong của tai nạn xe hơi, bao gồm lái xe mất tập trung và chạy quá tốc độ."

  • "Understanding the non-fatal causes of this disease is crucial for developing effective treatment strategies."

    "Hiểu các nguyên nhân không gây tử vong của căn bệnh này là rất quan trọng để phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-fatal cause'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-fatal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

non-lethal cause(nguyên nhân không gây chết người)
injury cause(nguyên nhân gây thương tích)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Non-fatal cause'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, pháp lý và nghiên cứu để phân biệt nguyên nhân gây ra thương tích hoặc bệnh tật không gây tử vong với nguyên nhân gây tử vong. Nó nhấn mạnh sự sống còn của đối tượng bị ảnh hưởng, mặc dù họ có thể phải chịu đựng các tác động tiêu cực khác (ví dụ: thương tật vĩnh viễn, đau đớn). Khái niệm này quan trọng trong việc phân tích dữ liệu tai nạn, nghiên cứu bệnh tật và đánh giá rủi ro, giúp xác định và ngăn ngừa các nguyên nhân tiềm ẩn gây thương tích hoặc bệnh tật, ngay cả khi chúng không gây tử vong.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cause' để chỉ ra nguyên nhân của một cái gì đó. Ví dụ: 'The non-fatal cause of the accident was speeding.' (Nguyên nhân không gây tử vong của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-fatal cause'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)