(Top Banner Ad)
non-fatal cause
C1
Danh từ C1 Y học/Pháp luật

non-fatal cause

UK: /ˌnɒn ˈfeɪtl kɔːz/ • US: /ˌnɑːn ˈfeɪtl kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân không gây tử vong nguyên nhân không chết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason or factor leading to an injury, illness, or event that does not result in death.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc yếu tố dẫn đến một thương tích, bệnh tật hoặc sự kiện mà không gây ra tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are studying the non-fatal causes of workplace injuries to improve safety regulations."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân không gây tử vong của các thương tích tại nơi làm việc để cải thiện các quy định an toàn."

  • "The report identified several non-fatal causes of car accidents, including distracted driving and speeding."

    "Báo cáo đã xác định một số nguyên nhân không gây tử vong của tai nạn xe hơi, bao gồm lái xe mất tập trung và chạy quá tốc độ."

  • "Understanding the non-fatal causes of this disease is crucial for developing effective treatment strategies."

    "Hiểu các nguyên nhân không gây tử vong của căn bệnh này là rất quan trọng để phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatality sự tử vong, ca tử vong
Noun causation sự gây ra, nguyên nhân
Noun causality mối quan hệ nhân quả
Adjective fatal chí mạng, gây chết người
Adjective causative có tính nhân quả, là nguyên nhân
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, có quan hệ nhân quả
Adverb fatally một cách chí mạng, gây chết người
Verb cause gây ra, làm cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
fatalis
Old French
fatal
Middle English
fatal
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause
English
non-fatal cause

Nguồn gốc 'non-fatal cause'

Cụm từ 'non-fatal cause' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, được ghép từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), tính từ 'fatal' (có nghĩa là 'chí mạng, gây chết người', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fatalis' qua tiếng Pháp cổ) và danh từ 'cause' (có nghĩa là 'nguyên nhân, lý do', bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa' qua tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc, tình trạng nhưng không gây tử vong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, pháp lý và nghiên cứu để phân biệt nguyên nhân gây ra thương tích hoặc bệnh tật không gây tử vong với nguyên nhân gây tử vong. Nó nhấn mạnh sự sống còn của đối tượng bị ảnh hưởng, mặc dù họ có thể phải chịu đựng các tác động tiêu cực khác (ví dụ: thương tật vĩnh viễn, đau đớn). Khái niệm này quan trọng trong việc phân tích dữ liệu tai nạn, nghiên cứu bệnh tật và đánh giá rủi ro, giúp xác định và ngăn ngừa các nguyên nhân tiềm ẩn gây thương tích hoặc bệnh tật, ngay cả khi chúng không gây tử vong.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cause' để chỉ ra nguyên nhân của một cái gì đó. Ví dụ: 'The non-fatal cause of the accident was speeding.' (Nguyên nhân không gây tử vong của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fatal cause
  • common common non-fatal cause
    (nguyên nhân không gây chết người phổ biến)
  • underlying underlying non-fatal cause
    (nguyên nhân không gây chết người tiềm ẩn/cơ bản)
  • primary primary non-fatal cause
    (nguyên nhân chính không gây chết người)
  • identified identified non-fatal cause
    (nguyên nhân không gây chết người đã được xác định)
Verb + non-fatal cause
  • identify identify a non-fatal cause
    (xác định một nguyên nhân không gây chết người)
  • investigate investigate a non-fatal cause
    (điều tra một nguyên nhân không gây chết người)
  • address address a non-fatal cause
    (giải quyết một nguyên nhân không gây chết người)
  • prevent prevent non-fatal causes
    (ngăn chặn các nguyên nhân không gây chết người)

Idioms

  • identify the non-fatal cause

    xác định nguyên nhân không gây tử vong (để có thể xử lý, ngăn chặn)

    "Doctors are working to identify the non-fatal cause of her persistent headaches."

    (Các bác sĩ đang tìm cách xác định nguyên nhân không gây tử vong của những cơn đau đầu dai dẳng của cô ấy.)

  • investigate non-fatal causes of injury

    điều tra các nguyên nhân gây thương tích không dẫn đến tử vong

    "Safety committees investigate non-fatal causes of injury to improve workplace conditions."

    (Các ủy ban an toàn điều tra các nguyên nhân gây thương tích không dẫn đến tử vong để cải thiện điều kiện làm việc.)

  • mitigate non-fatal causes of illness

    giảm thiểu các nguyên nhân gây bệnh không nguy hiểm đến tính mạng

    "Public health campaigns aim to mitigate non-fatal causes of chronic illness, such as poor diet."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm thiểu các nguyên nhân gây bệnh mãn tính không nguy hiểm đến tính mạng, ví dụ như chế độ ăn uống kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fatal cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hoặc yếu tố dẫn đến một thương tích, bệnh tật hoặc sự kiện mà không gây ra tử vong.

"Researchers are studying the non-fatal causes of workplace injuries to improve safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fatal cause".

Y tế công cộng và An toàn

Trong lĩnh vực y tế công cộng và an toàn lao động, việc xác định 'non-fatal cause' là vô cùng quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý và chuyên gia y tế hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các tai nạn, chấn thương hoặc bệnh tật không gây chết người nhưng vẫn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, năng suất lao động hoặc tạo gánh nặng cho hệ thống y tế (ví dụ: các chấn thương do té ngã, bệnh mãn tính do lối sống).

Phòng ngừa và Cải thiện Chất lượng Sống

Việc phân tích các 'non-fatal cause' cho phép xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Thay vì chỉ tập trung vào việc cứu sống người bệnh, các bác sĩ và nhà khoa học còn chú trọng đến việc ngăn chặn các yếu tố gây ra bệnh tật hoặc chấn thương không gây tử vong, từ đó cải thiện đáng kể sức khỏe và chất lượng sống tổng thể cho cá nhân và cộng đồng. Điều này thể hiện một quan điểm y tế toàn diện và bền vững hơn.