(Top Banner Ad)
father christmas
A2
danh từ A2 Văn hóa, Tôn giáo

father christmas

UK: /ˈfɑːðə ˈkrɪsməs/

Nghĩa tiếng Việt

Ông già Noel (phiên bản truyền thống Anh) Ông già Tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional English name for the figure who brings presents to children on Christmas Eve.

Vietnamese Meaning

Tên gọi truyền thống của người Anh cho nhân vật mang quà đến cho trẻ em vào đêm Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to see Father Christmas."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi được gặp Ông già Noel."

  • "Every year, children write letters to Father Christmas."

    "Hàng năm, trẻ em viết thư cho Ông già Noel."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæder
Old English
Cristes mæsse
English (17th Century)
Father Christmas

Nguồn gốc của Father Christmas

Father Christmas không phải là một nhân vật thánh mà là hóa thân của tinh thần Giáng sinh và những lễ hội vui vẻ ở Anh từ thế kỷ 17. Ông tượng trưng cho sự vui vẻ, ăn uống và những bữa tiệc. Mãi về sau này, ông mới được kết hợp với hình ảnh ông già Noel phát quà cho trẻ em, vốn bắt nguồn từ Thánh Nicholas và những câu chuyện khác.

Usage Note

Father Christmas là cách gọi truyền thống hơn của Ông già Noel ở Anh. Khác với Santa Claus, Father Christmas thường được miêu tả mặc áo choàng màu xanh lá cây hoặc nâu, tượng trưng cho mùa đông và sự sống. Tuy nhiên, theo thời gian, hình ảnh của Santa Claus (mặc áo đỏ) đã trở nên phổ biến hơn và thường được sử dụng thay thế cho Father Christmas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Father Christmas
  • jolly jolly Father Christmas
    (Ông già Noel vui vẻ, hồ hởi)
  • benevolent benevolent Father Christmas
    (Ông già Noel nhân từ)
  • traditional traditional Father Christmas
    (Ông già Noel truyền thống)
Verb + Father Christmas
  • believe in believe in Father Christmas
    (tin vào Ông già Noel)
  • see see Father Christmas
    (gặp Ông già Noel)
  • write to write to Father Christmas
    (viết thư cho Ông già Noel)
Noun + of/from/to Father Christmas
  • letter to letter to Father Christmas
    (lá thư gửi Ông già Noel)
  • gift from gift from Father Christmas
    (món quà từ Ông già Noel)
  • spirit of spirit of Father Christmas
    (tinh thần của Ông già Noel)

Idioms

  • believe in Father Christmas

    tin vào những điều kỳ diệu, ngây thơ; tin vào một điều gì đó mà người lớn thường không tin.

    "Even at ten, she still firmly believes in Father Christmas."

    (Ngay cả khi đã mười tuổi, cô bé vẫn kiên quyết tin vào Ông già Noel.)

  • play Father Christmas

    đóng vai người phát quà, hào phóng tặng quà cho mọi người.

    "My uncle loves to play Father Christmas every year, bringing gifts for all the children."

    (Chú tôi rất thích đóng vai Ông già Noel mỗi năm, mang quà cho tất cả bọn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

father christmas

danh từ
Lật mặt

Tên gọi truyền thống của người Anh cho nhân vật mang quà đến cho trẻ em vào đêm Giáng sinh.

"The children were excited to see Father Christmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "father christmas".

Nguồn gốc và sự khác biệt với Thánh Nicholas

Ban đầu, Father Christmas là một nhân vật riêng biệt ở Anh, đại diện cho tinh thần lễ hội Giáng sinh, tiệc tùng và vui vẻ, chứ không phải là người tặng quà. Ông có lịch sử riêng biệt với Thánh Nicholas (nguồn gốc của Santa Claus). Mãi về sau, hai hình ảnh này mới dần hòa nhập và trở thành hình tượng ông già Noel phát quà phổ biến ngày nay.

Hình ảnh hiện đại của Father Christmas

Hình ảnh Father Christmas với bộ râu trắng, trang phục đỏ, xe trượt tuyết và tuần lộc như chúng ta biết ngày nay phần lớn được định hình bởi bài thơ 'A Visit from St. Nicholas' (còn gọi là 'Twas the Night Before Christmas') của Clement Clarke Moore vào năm 1823 và sau đó được củng cố bởi các chiến dịch quảng cáo của Coca-Cola từ những năm 1930.