fault injection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technique used to improve the dependability of a system by introducing faults, especially deliberately created faults, to test system behavior under abnormal conditions.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ tin cậy của một hệ thống bằng cách đưa vào các lỗi, đặc biệt là các lỗi được tạo ra một cách có chủ ý, để kiểm tra hành vi của hệ thống trong các điều kiện bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fault injection is a critical step in ensuring the reliability of safety-critical systems."
"Việc đưa lỗi vào hệ thống là một bước quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy của các hệ thống quan trọng về an toàn."
-
"The team used fault injection to test the system's response to unexpected errors."
"Nhóm đã sử dụng phương pháp đưa lỗi vào hệ thống để kiểm tra phản ứng của hệ thống đối với các lỗi không mong muốn."
-
"Software fault injection can identify vulnerabilities that traditional testing methods might miss."
"Việc đưa lỗi phần mềm vào hệ thống có thể xác định các lỗ hổng mà các phương pháp kiểm tra truyền thống có thể bỏ sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fault injection | kỹ thuật chèn lỗi, sự chèn lỗi |
| Noun | fault | lỗi, khuyết điểm, sự sai sót |
| Verb | inject | tiêm vào, chèn vào, đưa vào |
| Noun | injection | sự tiêm, sự chèn vào |
| Adjective | faulty | có lỗi, sai sót, bị hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fault injection là một phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng phục hồi và độ bền của hệ thống, đặc biệt là trong các hệ thống quan trọng như hệ thống điều khiển máy bay hoặc hệ thống y tế. Nó giúp xác định các điểm yếu và cải thiện khả năng xử lý lỗi của hệ thống. Kỹ thuật này khác với việc gỡ lỗi thông thường, vì nó chủ động tạo ra lỗi để kiểm tra khả năng phục hồi, thay vì chỉ sửa các lỗi đã phát sinh.
Prepositions
* **during:** ám chỉ fault injection xảy ra trong quá trình thử nghiệm. Ví dụ: 'Fault injection during testing revealed a critical vulnerability.'
* **in:** ám chỉ vị trí hoặc môi trường mà fault injection được thực hiện. Ví dụ: 'Fault injection in a simulated environment can help identify potential risks.'
* **for:** ám chỉ mục đích của fault injection. Ví dụ: 'Fault injection is used for verifying the robustness of the system.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform fault injection (thực hiện chèn lỗi)
-
conduct conduct fault injection (tiến hành chèn lỗi)
-
apply apply fault injection (áp dụng kỹ thuật chèn lỗi)
-
use use fault injection (sử dụng phương pháp chèn lỗi)
-
fault injection fault injection technique (kỹ thuật chèn lỗi)
-
fault injection fault injection attack (tấn công chèn lỗi)
-
fault injection fault injection tool (công cụ chèn lỗi)
-
effective effective fault injection (chèn lỗi hiệu quả)
-
random random fault injection (chèn lỗi ngẫu nhiên)
Idioms
-
fault injection campaign
chiến dịch chèn lỗi (một chuỗi thử nghiệm chèn lỗi có kế hoạch)
"The security team launched a fault injection campaign to uncover hidden vulnerabilities."
(Đội ngũ an ninh đã phát động một chiến dịch chèn lỗi để khám phá các lỗ hổng ẩn.)
-
fault injection framework
khuôn khổ chèn lỗi (một cấu trúc phần mềm/phần cứng để thực hiện chèn lỗi)
"They developed a new fault injection framework for testing the reliability of embedded systems."
(Họ đã phát triển một khuôn khổ chèn lỗi mới để kiểm tra độ tin cậy của các hệ thống nhúng.)
-
fault injection methodology
phương pháp luận chèn lỗi (cách tiếp cận có hệ thống để thực hiện chèn lỗi)
"Understanding the fault injection methodology is crucial for designing robust systems."
(Việc hiểu rõ phương pháp luận chèn lỗi là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fault injection
Danh từMột kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ tin cậy của một hệ thống bằng cách đưa vào các lỗi, đặc biệt là các lỗi được tạo ra một cách có chủ ý, để kiểm tra hành vi của hệ thống trong các điều kiện bất thường.
"Fault injection is a critical step in ensuring the reliability of safety-critical systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault injection".
