(Top Banner Ad)
fault injection
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

fault injection

UK: /fɔːlt ɪnˈdʒɛkʃən/ • US: /fɔlt ɪnˈdʒɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mô phỏng lỗi chèn lỗi (vào hệ thống) thử nghiệm bằng cách đưa lỗi vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique used to improve the dependability of a system by introducing faults, especially deliberately created faults, to test system behavior under abnormal conditions.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ tin cậy của một hệ thống bằng cách đưa vào các lỗi, đặc biệt là các lỗi được tạo ra một cách có chủ ý, để kiểm tra hành vi của hệ thống trong các điều kiện bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fault injection is a critical step in ensuring the reliability of safety-critical systems."

    "Việc đưa lỗi vào hệ thống là một bước quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy của các hệ thống quan trọng về an toàn."

  • "The team used fault injection to test the system's response to unexpected errors."

    "Nhóm đã sử dụng phương pháp đưa lỗi vào hệ thống để kiểm tra phản ứng của hệ thống đối với các lỗi không mong muốn."

  • "Software fault injection can identify vulnerabilities that traditional testing methods might miss."

    "Việc đưa lỗi phần mềm vào hệ thống có thể xác định các lỗ hổng mà các phương pháp kiểm tra truyền thống có thể bỏ sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault injection kỹ thuật chèn lỗi, sự chèn lỗi
Noun fault lỗi, khuyết điểm, sự sai sót
Verb inject tiêm vào, chèn vào, đưa vào
Noun injection sự tiêm, sự chèn vào
Adjective faulty có lỗi, sai sót, bị hỏng

Synonyms

error simulation (mô phỏng lỗi)fault insertion (chèn lỗi)

Antonyms

error prevention (phòng ngừa lỗi)error correction (sửa lỗi)

Related Words

robustness testing (kiểm tra độ bền)system resilience (khả năng phục hồi của hệ thống)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere (to deceive, trip)
Latin
iniectio (a throwing in)
Old French
falte (failure, defect)
English
fault (from Old French)
English
injection (from Latin 'iniectio')
Modern English
fault injection (compound term)

Nguồn gốc thuật ngữ 'Fault Injection'

Khái niệm 'fault injection' (chèn lỗi) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm và phần cứng từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt: 'fault' và 'injection'. 'Fault' có nghĩa là lỗi, khuyết điểm, bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallere' (đánh lừa, gây nhầm lẫn) qua tiếng Pháp cổ 'falte'. 'Injection' có nghĩa là sự tiêm, sự chèn vào, bắt nguồn từ tiếng Latin 'iniectio' (sự ném vào). Ghép lại, 'fault injection' mô tả hành động cố ý đưa các lỗi hoặc điều kiện bất thường vào hệ thống để kiểm tra khả năng phục hồi hoặc phát hiện lỗ hổng bảo mật của nó một cách chủ động.

Usage Note

Fault injection là một phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng phục hồi và độ bền của hệ thống, đặc biệt là trong các hệ thống quan trọng như hệ thống điều khiển máy bay hoặc hệ thống y tế. Nó giúp xác định các điểm yếu và cải thiện khả năng xử lý lỗi của hệ thống. Kỹ thuật này khác với việc gỡ lỗi thông thường, vì nó chủ động tạo ra lỗi để kiểm tra khả năng phục hồi, thay vì chỉ sửa các lỗi đã phát sinh.

Prepositions

during in for

* **during:** ám chỉ fault injection xảy ra trong quá trình thử nghiệm. Ví dụ: 'Fault injection during testing revealed a critical vulnerability.'
* **in:** ám chỉ vị trí hoặc môi trường mà fault injection được thực hiện. Ví dụ: 'Fault injection in a simulated environment can help identify potential risks.'
* **for:** ám chỉ mục đích của fault injection. Ví dụ: 'Fault injection is used for verifying the robustness of the system.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + fault injection
  • perform perform fault injection
    (thực hiện chèn lỗi)
  • conduct conduct fault injection
    (tiến hành chèn lỗi)
  • apply apply fault injection
    (áp dụng kỹ thuật chèn lỗi)
  • use use fault injection
    (sử dụng phương pháp chèn lỗi)
Nouns + fault injection
  • fault injection fault injection technique
    (kỹ thuật chèn lỗi)
  • fault injection fault injection attack
    (tấn công chèn lỗi)
  • fault injection fault injection tool
    (công cụ chèn lỗi)
Adjectives + fault injection
  • effective effective fault injection
    (chèn lỗi hiệu quả)
  • random random fault injection
    (chèn lỗi ngẫu nhiên)

Idioms

  • fault injection campaign

    chiến dịch chèn lỗi (một chuỗi thử nghiệm chèn lỗi có kế hoạch)

    "The security team launched a fault injection campaign to uncover hidden vulnerabilities."

    (Đội ngũ an ninh đã phát động một chiến dịch chèn lỗi để khám phá các lỗ hổng ẩn.)

  • fault injection framework

    khuôn khổ chèn lỗi (một cấu trúc phần mềm/phần cứng để thực hiện chèn lỗi)

    "They developed a new fault injection framework for testing the reliability of embedded systems."

    (Họ đã phát triển một khuôn khổ chèn lỗi mới để kiểm tra độ tin cậy của các hệ thống nhúng.)

  • fault injection methodology

    phương pháp luận chèn lỗi (cách tiếp cận có hệ thống để thực hiện chèn lỗi)

    "Understanding the fault injection methodology is crucial for designing robust systems."

    (Việc hiểu rõ phương pháp luận chèn lỗi là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault injection

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ tin cậy của một hệ thống bằng cách đưa vào các lỗi, đặc biệt là các lỗi được tạo ra một cách có chủ ý, để kiểm tra hành vi của hệ thống trong các điều kiện bất thường.

"Fault injection is a critical step in ensuring the reliability of safety-critical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault injection".

Tầm quan trọng của độ tin cậy và bảo mật trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, việc đảm bảo các hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và có khả năng phục hồi là tối quan trọng. Kỹ thuật chèn lỗi (fault injection) đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra và củng cố độ bền của phần mềm và phần cứng. Phương pháp này thể hiện một tư duy chủ động trong kỹ thuật: thay vì chờ đợi lỗi xảy ra hoặc bị tấn công, các nhà phát triển và chuyên gia bảo mật cố gắng tìm và khắc phục các điểm yếu trước khi chúng có thể bị khai thác bởi kẻ xấu hoặc gây ra sự cố nghiêm trọng. Điều này giúp chúng ta xây dựng các sản phẩm đáng tin cậy hơn và chống chịu tốt hơn trước các sự cố hoặc tấn công độc hại, phản ánh một giá trị cốt lõi trong ngành công nghệ là sự tin cậy và an toàn.