favorable instance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing approval; likely to result in a benefit.
Vietnamese Meaning
Biểu thị sự tán thành; có khả năng mang lại lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conditions are favorable for growth."
"Các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển."
-
"We are waiting for a favorable instance to launch the product."
"Chúng tôi đang chờ đợi một thời điểm thuận lợi để ra mắt sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Favorable" thường được dùng để mô tả những điều kiện, kết quả, hoặc cơ hội mang tính tích cực và có lợi. Nó nhấn mạnh đến sự thuận lợi và hứa hẹn một kết quả tốt. Khác với "positive" (tích cực) đơn thuần, "favorable" mang ý nghĩa chủ động hơn về việc đem lại lợi ích.
"Instance" biểu thị một trường hợp cụ thể, một ví dụ điển hình. Nó thường được dùng để minh họa hoặc chứng minh một điểm nào đó. So với "example", "instance" có thể mang tính chính thức và cụ thể hơn.
"Favorable instance" là một trường hợp, một ví dụ cụ thể mà tình hình, điều kiện là thuận lợi, có lợi cho một mục đích hoặc kết quả nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một cơ hội tốt hoặc một tình huống có lợi thế.
Prepositions
"Favorable to/towards" thường được dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc tán thành một điều gì đó. Ví dụ: "The government is favorable to the new policy.". "Favorable for" được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho một cái gì đó. Ví dụ: "The weather is favorable for planting."
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a favorable instance (cung cấp một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
-
present present a favorable instance (trình bày một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
-
cite cite a favorable instance (trích dẫn một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
-
identify identify a favorable instance (xác định một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
-
a rare a rare favorable instance (một trường hợp thuận lợi hiếm có)
-
a clear a clear favorable instance (một ví dụ/trường hợp thuận lợi rõ ràng)
-
a perfect a perfect favorable instance (một ví dụ/trường hợp thuận lợi hoàn hảo)
Idioms
-
Make the most of a favorable instance
Tận dụng tối đa một cơ hội/ví dụ thuận lợi
"We must make the most of a favorable instance to secure the deal."
(Chúng ta phải tận dụng tối đa cơ hội thuận lợi này để chốt giao dịch.)
-
A clear favorable instance of...
Một ví dụ thuận lợi rõ ràng về...
"The project's success was a clear favorable instance of excellent teamwork."
(Sự thành công của dự án là một ví dụ thuận lợi rõ ràng về tinh thần làm việc nhóm tuyệt vời.)
-
In a favorable instance
Trong một trường hợp/tình huống thuận lợi
"In a favorable instance, the committee will approve the proposal."
(Trong một trường hợp thuận lợi, ủy ban sẽ chấp thuận đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable instance
Tính từBiểu thị sự tán thành; có khả năng mang lại lợi ích.
"The conditions are favorable for growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable instance".
