(Top Banner Ad)
favorable instance
B2
Tính từ B2 Chung

favorable instance

UK: /ˈfeɪvərəbəl ˈɪnstəns/ • US: /ˈfeɪvərəbəl ˈɪnstəns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội thuận lợi thời điểm tốt trường hợp có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing approval; likely to result in a benefit.

Vietnamese Meaning

Biểu thị sự tán thành; có khả năng mang lại lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conditions are favorable for growth."

    "Các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển."

  • "We are waiting for a favorable instance to launch the product."

    "Chúng tôi đang chờ đợi một thời điểm thuận lợi để ra mắt sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ
Verb favor ủng hộ, thiên vị, ưu ái
Adverb favorably một cách thuận lợi, một cách tích cực
Verb instantiate minh họa bằng ví dụ, hiện thực hóa
Noun instantiation sự minh họa, sự hiện thực hóa

Synonyms

advantageous situation (tình huống có lợi)auspicious occasion (dịp tốt lành)

Antonyms

unfavorable situation (tình huống bất lợi)adverse circumstance (hoàn cảnh bất lợi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favorable
Middle English
favorable
Modern English
favorable
Latin
instantia
Old French
instance
Middle English
instance
Modern English
instance

Nguồn gốc của 'Favorable Instance'

Cụm từ 'favorable instance' được ghép từ hai từ có gốc Latin. 'Favorable' bắt nguồn từ từ 'favor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự ưu ái, sự ủng hộ'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nghĩa 'tạo điều kiện thuận lợi, tích cực'. 'Instance' xuất phát từ 'instantia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự hiện diện, sự thúc giục' và sau này phát triển thành 'ví dụ, trường hợp'. Khi kết hợp lại, 'favorable instance' mô tả một trường hợp, một ví dụ hoặc một tình huống cụ thể mang lại lợi ích, thuận lợi hoặc là một minh chứng tích cực.

Usage Note

"Favorable" thường được dùng để mô tả những điều kiện, kết quả, hoặc cơ hội mang tính tích cực và có lợi. Nó nhấn mạnh đến sự thuận lợi và hứa hẹn một kết quả tốt. Khác với "positive" (tích cực) đơn thuần, "favorable" mang ý nghĩa chủ động hơn về việc đem lại lợi ích.
"Instance" biểu thị một trường hợp cụ thể, một ví dụ điển hình. Nó thường được dùng để minh họa hoặc chứng minh một điểm nào đó. So với "example", "instance" có thể mang tính chính thức và cụ thể hơn.
"Favorable instance" là một trường hợp, một ví dụ cụ thể mà tình hình, điều kiện là thuận lợi, có lợi cho một mục đích hoặc kết quả nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một cơ hội tốt hoặc một tình huống có lợi thế.

Prepositions

to for

"Favorable to/towards" thường được dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc tán thành một điều gì đó. Ví dụ: "The government is favorable to the new policy.". "Favorable for" được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho một cái gì đó. Ví dụ: "The weather is favorable for planting."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + favorable instance
  • provide provide a favorable instance
    (cung cấp một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
  • present present a favorable instance
    (trình bày một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
  • cite cite a favorable instance
    (trích dẫn một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
  • identify identify a favorable instance
    (xác định một ví dụ/trường hợp thuận lợi)
Adjective + favorable instance
  • a rare a rare favorable instance
    (một trường hợp thuận lợi hiếm có)
  • a clear a clear favorable instance
    (một ví dụ/trường hợp thuận lợi rõ ràng)
  • a perfect a perfect favorable instance
    (một ví dụ/trường hợp thuận lợi hoàn hảo)

Idioms

  • Make the most of a favorable instance

    Tận dụng tối đa một cơ hội/ví dụ thuận lợi

    "We must make the most of a favorable instance to secure the deal."

    (Chúng ta phải tận dụng tối đa cơ hội thuận lợi này để chốt giao dịch.)

  • A clear favorable instance of...

    Một ví dụ thuận lợi rõ ràng về...

    "The project's success was a clear favorable instance of excellent teamwork."

    (Sự thành công của dự án là một ví dụ thuận lợi rõ ràng về tinh thần làm việc nhóm tuyệt vời.)

  • In a favorable instance

    Trong một trường hợp/tình huống thuận lợi

    "In a favorable instance, the committee will approve the proposal."

    (Trong một trường hợp thuận lợi, ủy ban sẽ chấp thuận đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable instance

Tính từ
Lật mặt

Biểu thị sự tán thành; có khả năng mang lại lợi ích.

"The conditions are favorable for growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable instance".

Học hỏi từ các ví dụ thành công

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, việc phân tích các 'favorable instances' (ví dụ điển hình, nghiên cứu trường hợp thành công, thực tiễn tốt nhất) là một phương pháp quan trọng để học hỏi, phát triển và nhân rộng các mô hình thành công. Nó nhấn mạnh giá trị của việc rút ra bài học từ những gì đã hoạt động tốt.

Tận dụng cơ hội và may mắn

Khái niệm nhận diện và hành động theo các tình huống tích cực hoặc có lợi (các 'favorable instances') là một phần quan trọng trong tư duy tự lực và khởi nghiệp ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến ý tưởng 'Carpe Diem' (nắm bắt lấy ngày), khuyến khích mọi người không bỏ lỡ những thời cơ vàng để đạt được mục tiêu.