(Top Banner Ad)
advantageous situation
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Cuộc sống)

advantageous situation

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəs/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống thuận lợi hoàn cảnh có lợi thế có lợi thời cơ thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a benefit; producing a good result; favorable.

Vietnamese Meaning

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunny weather created an advantageous situation for the farmers."

    "Thời tiết nắng ấm tạo ra một tình huống thuận lợi cho những người nông dân."

  • "Negotiating from a position of strength puts you in an advantageous situation."

    "Đàm phán từ một vị thế mạnh sẽ đặt bạn vào một tình huống thuận lợi."

  • "The company's early investment in technology created an advantageous situation in the market."

    "Việc đầu tư sớm vào công nghệ của công ty đã tạo ra một tình huống thuận lợi trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách thuận lợi, một cách có lợi
Noun (Antonym) disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective (Antonym) disadvantageous bất lợi, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Cuộc sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ante ('from before')
Old French
avantage ('advantage, profit')
Middle English
avauntage
Modern English
advantage -> advantageous

Lợi thế từ việc 'ở phía trước'

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', trong đó 'avant' có nghĩa là 'phía trước'. Ý tưởng cốt lõi là việc bạn ở phía trước người khác (trong một cuộc đua, một trận chiến, hay một cuộc cạnh tranh) sẽ mang lại cho bạn một vị trí tốt hơn, một ưu thế vượt trội. Vì vậy, một 'advantageous situation' chính là một tình thế mà bạn đang 'ở phía trước' và có nhiều cơ hội thành công hơn.

Usage Note

Tính từ 'advantageous' thường được dùng để mô tả các tình huống, điều kiện, hoặc hành động mang lại lợi thế hoặc cơ hội thành công. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tích cực và hữu ích. Cần phân biệt với 'beneficial' (có lợi, ích lợi) khi 'advantageous' thường mang tính chiến lược hoặc tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt hơn.
Khi nói về 'situation', cần phân biệt với 'circumstance' (hoàn cảnh) và 'condition' (điều kiện). 'Situation' thường mang tính cụ thể và tạm thời hơn, trong khi 'circumstance' có thể bao gồm một phạm vi rộng hơn các yếu tố ảnh hưởng. 'Condition' thường chỉ các yếu tố cần thiết để một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

Prepositions

to for

'advantageous to' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc người được hưởng lợi trực tiếp từ tình huống. Ví dụ: 'The new policy is advantageous to small businesses.' 'advantageous for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do một cái gì đó có lợi. Ví dụ: 'The location is advantageous for accessing public transportation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advantageous situation
  • highly advantageous situation
    (tình thế cực kỳ thuận lợi)
  • mutually advantageous situation
    (tình thế đôi bên cùng có lợi)
  • financially advantageous situation
    (tình thế thuận lợi về mặt tài chính)
  • particularly advantageous situation
    (tình thế đặc biệt thuận lợi)
Verb + advantageous situation
  • create an advantageous situation
    (tạo ra một tình thế thuận lợi)
  • exploit an advantageous situation
    (khai thác/tận dụng một tình thế thuận lợi)
  • find oneself in an advantageous situation
    (thấy mình đang ở trong một tình thế thuận lợi)
  • recognize an advantageous situation
    (nhận ra một tình thế thuận lợi)

Idioms

  • to have the upper hand

    có lợi thế hơn, ở thế thượng phong (ám chỉ việc ở trong một tình thế thuận lợi hơn đối thủ)

    "In the negotiation, she had the upper hand because her company had more options."

    (Trong cuộc đàm phán, cô ấy ở thế thượng phong vì công ty của cô có nhiều lựa chọn hơn.)

  • to be in the driver's seat

    nắm quyền kiểm soát, ở vị trí chủ động (mô tả một tình thế thuận lợi nơi bạn có thể điều khiển mọi việc)

    "After their main competitor went bankrupt, the company found itself in the driver's seat of the market."

    (Sau khi đối thủ cạnh tranh chính bị phá sản, công ty đã ở vào vị thế nắm quyền kiểm soát thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageous situation

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.

"The sunny weather created an advantageous situation for the farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, being in such an advantageous situation certainly makes things easier!
Ồ, việc ở trong một tình huống thuận lợi như vậy chắc chắn làm mọi thứ dễ dàng hơn!
Phủ định
Alas, not having an advantageous situation makes success an uphill battle.
Than ôi, việc không có một tình huống thuận lợi khiến thành công trở thành một trận chiến khó khăn.
Nghi vấn
Gosh, is this truly an advantageous situation for everyone involved?
Ôi trời, đây có thực sự là một tình huống thuận lợi cho tất cả những người liên quan không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This investment is more advantageous than the previous one.
Khoản đầu tư này có lợi hơn khoản đầu tư trước.
Phủ định
That strategy wasn't as advantageous as we had hoped.
Chiến lược đó không có lợi như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is working from home less advantageous than working in the office for career growth?
Làm việc tại nhà có ít lợi thế hơn làm việc tại văn phòng để phát triển sự nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous situation".

Lợi thế của người đi đầu (First-Mover Advantage)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào 'lợi thế của người đi đầu'. Đây là khái niệm cho rằng công ty đầu tiên tham gia thị trường hoặc giới thiệu sản phẩm mới sẽ có được một vị thế thuận lợi đáng kể và lâu dài so với các đối thủ. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần cạnh tranh không ngừng.

Sân chơi bình đẳng (A Level Playing Field)

Mặc dù mọi người đều tìm kiếm lợi thế, một khái niệm cốt lõi về sự công bằng của phương Tây (trong thể thao, kinh doanh, luật pháp) là 'sân chơi bình đẳng'. Điều này có nghĩa là mọi người nên bắt đầu với các cơ hội và quy tắc như nhau, không ai được có sẵn một tình thế thuận lợi bất công. Điều này nhấn mạnh sự giằng co giữa cạnh tranh và sự công bằng.