advantageous situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing a benefit; producing a good result; favorable.
Vietnamese Meaning
Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunny weather created an advantageous situation for the farmers."
"Thời tiết nắng ấm tạo ra một tình huống thuận lợi cho những người nông dân."
-
"Negotiating from a position of strength puts you in an advantageous situation."
"Đàm phán từ một vị thế mạnh sẽ đặt bạn vào một tình huống thuận lợi."
-
"The company's early investment in technology created an advantageous situation in the market."
"Việc đầu tư sớm vào công nghệ của công ty đã tạo ra một tình huống thuận lợi trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách thuận lợi, một cách có lợi |
| Noun (Antonym) | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective (Antonym) | disadvantageous | bất lợi, không thuận lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'advantageous' thường được dùng để mô tả các tình huống, điều kiện, hoặc hành động mang lại lợi thế hoặc cơ hội thành công. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tích cực và hữu ích. Cần phân biệt với 'beneficial' (có lợi, ích lợi) khi 'advantageous' thường mang tính chiến lược hoặc tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt hơn.
Khi nói về 'situation', cần phân biệt với 'circumstance' (hoàn cảnh) và 'condition' (điều kiện). 'Situation' thường mang tính cụ thể và tạm thời hơn, trong khi 'circumstance' có thể bao gồm một phạm vi rộng hơn các yếu tố ảnh hưởng. 'Condition' thường chỉ các yếu tố cần thiết để một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại.
Prepositions
'advantageous to' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc người được hưởng lợi trực tiếp từ tình huống. Ví dụ: 'The new policy is advantageous to small businesses.' 'advantageous for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do một cái gì đó có lợi. Ví dụ: 'The location is advantageous for accessing public transportation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly advantageous situation (tình thế cực kỳ thuận lợi)
-
mutually advantageous situation (tình thế đôi bên cùng có lợi)
-
financially advantageous situation (tình thế thuận lợi về mặt tài chính)
-
particularly advantageous situation (tình thế đặc biệt thuận lợi)
-
create an advantageous situation (tạo ra một tình thế thuận lợi)
-
exploit an advantageous situation (khai thác/tận dụng một tình thế thuận lợi)
-
find oneself in an advantageous situation (thấy mình đang ở trong một tình thế thuận lợi)
-
recognize an advantageous situation (nhận ra một tình thế thuận lợi)
Idioms
-
to have the upper hand
có lợi thế hơn, ở thế thượng phong (ám chỉ việc ở trong một tình thế thuận lợi hơn đối thủ)
"In the negotiation, she had the upper hand because her company had more options."
(Trong cuộc đàm phán, cô ấy ở thế thượng phong vì công ty của cô có nhiều lựa chọn hơn.)
-
to be in the driver's seat
nắm quyền kiểm soát, ở vị trí chủ động (mô tả một tình thế thuận lợi nơi bạn có thể điều khiển mọi việc)
"After their main competitor went bankrupt, the company found itself in the driver's seat of the market."
(Sau khi đối thủ cạnh tranh chính bị phá sản, công ty đã ở vào vị thế nắm quyền kiểm soát thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantageous situation
Tính từ (adjective)Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; thuận lợi.
"The sunny weather created an advantageous situation for the farmers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, being in such an advantageous situation certainly makes things easier! |
Ồ, việc ở trong một tình huống thuận lợi như vậy chắc chắn làm mọi thứ dễ dàng hơn! |
| Phủ định | Alas, not having an advantageous situation makes success an uphill battle. |
Than ôi, việc không có một tình huống thuận lợi khiến thành công trở thành một trận chiến khó khăn. |
| Nghi vấn | Gosh, is this truly an advantageous situation for everyone involved? |
Ôi trời, đây có thực sự là một tình huống thuận lợi cho tất cả những người liên quan không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This investment is more advantageous than the previous one. |
Khoản đầu tư này có lợi hơn khoản đầu tư trước. |
| Phủ định | That strategy wasn't as advantageous as we had hoped. |
Chiến lược đó không có lợi như chúng tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Is working from home less advantageous than working in the office for career growth? |
Làm việc tại nhà có ít lợi thế hơn làm việc tại văn phòng để phát triển sự nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous situation".
