(Top Banner Ad)
plumy
B2
Adjective B2 Mô tả, Văn học

plumy

UK: /ˈpluːmi/ • US: /ˈpluːmi/

Nghĩa tiếng Việt

êm dịu đầy đặn phong phú giàu có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or abounding in plums; rich, full, and mellow.

Vietnamese Meaning

Có dáng vẻ hoặc chứa nhiều mận; giàu có, đầy đặn và êm dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor's plumy voice filled the theatre."

    "Giọng nói êm dịu của diễn viên lấp đầy rạp hát."

  • "The plumy clouds drifted lazily across the sky."

    "Những đám mây êm dịu trôi lững lờ trên bầu trời."

  • "He delivered a plumy speech that resonated with the audience."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu êm ái gây được tiếng vang lớn với khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plume Lông chim lớn, lông vũ; chùm lông trang trí; một dải khói hoặc hơi nước mỏng bốc lên.
Verb plume Tự làm đẹp bằng lông; vuốt lông (chim); tự hào về điều gì đó.
Noun plumage Bộ lông chim (tất cả các lông của một con chim).
Adjective plumed Có lông vũ; được trang trí bằng lông vũ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Latin
pluma
Old French
plume
Middle English
plume
English
plumy

Nguồn gốc từ 'lông vũ'

Từ 'plumy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'plume' (lông vũ, chùm lông), được thêm hậu tố '-y' để biến thành tính từ, mang nghĩa 'giống như lông vũ' hoặc 'có nhiều lông vũ'. Bản thân từ 'plume' lại bắt nguồn từ 'plume' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'pluma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lông mềm mại' hoặc 'lông tơ'. Gốc rễ cổ xưa nhất được truy vết đến Proto-Indo-European *plew-, mang ý nghĩa 'bay' hoặc 'chảy'.

Usage Note

Từ 'plumy' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó phong phú, đầy đặn hoặc mềm mại, gợi liên tưởng đến quả mận chín. Nó có thể được dùng để mô tả giọng nói, văn phong, hoặc thậm chí là hình dáng. Không giống như 'plummy' (thể hiện sự tự mãn, giả tạo), 'plumy' mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự đầy đặn, giàu có và dễ chịu. Cần phân biệt với 'plummy', có thể gây nhầm lẫn.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để miêu tả những vật thể có nhiều lông vũ (ví dụ: mũ, trang phục) hoặc chứa nhiều mận (ví dụ: bánh mận).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • plumy plumy tail
    (đuôi có lông mềm mại (thường của chim hoặc động vật có lông))
  • plumy plumy crest
    (mào (chim) có lông xù, mượt hoặc như chùm lông)
  • plumy plumy clouds
    (những đám mây mềm mại, bồng bềnh như lông vũ)
  • plumy plumy hair
    (tóc mềm mại, bồng bềnh hoặc nhẹ nhàng như lông tơ)
  • plumy plumy smoke
    (khói bốc lên nhẹ nhàng, cuộn tròn hoặc tản mác như lông tơ)

Idioms

  • a plumy fan

    một chiếc quạt làm từ lông vũ (thường để trang trí hoặc dùng trong thời trang cổ điển)

    "The actress gracefully waved a plumy fan during her performance."

    (Nữ diễn viên duyên dáng phe phẩy chiếc quạt lông vũ trong buổi biểu diễn của mình.)

  • plumy elegance

    vẻ thanh lịch mềm mại, duyên dáng và nhẹ nhàng (như lông vũ)

    "Her dress flowed with a plumy elegance as she walked."

    (Chiếc váy của cô ấy tung bay với vẻ thanh lịch mềm mại khi cô ấy bước đi.)

  • with a plumy touch

    với một nét chạm nhẹ nhàng, tinh tế và mềm mại (như lông vũ)

    "The artist finished the portrait with a plumy touch, making the details incredibly delicate."

    (Người nghệ sĩ hoàn thiện bức chân dung với một nét chạm nhẹ nhàng, khiến các chi tiết trở nên vô cùng tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plumy

Adjective
Lật mặt

Có dáng vẻ hoặc chứa nhiều mận; giàu có, đầy đặn và êm dịu.

"The actor's plumy voice filled the theatre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the hat was plumy.
Cô ấy nói rằng chiếc mũ có nhiều lông vũ.
Phủ định
He mentioned that the bird's plumage wasn't plumy.
Anh ấy đề cập rằng bộ lông của con chim không có nhiều lông vũ.
Nghi vấn
She asked if the dress had been plumy.
Cô ấy hỏi liệu chiếc váy có nhiều lông vũ không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The showgirl wore a plumy headdress.
Cô vũ nữ đội một chiếc mũ lông vũ lộng lẫy.
Phủ định
The bird's nest wasn't plumy at all; it was quite sparse.
Tổ chim hoàn toàn không có lông vũ; nó khá thưa thớt.
Nghi vấn
How plumy will the new boa be?
Chiếc khăn boa mới sẽ có bao nhiêu lông vũ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plumy".

Lông vũ trong thời trang và biểu tượng địa vị

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 20, lông vũ (plumes) đóng vai trò quan trọng trong thời trang và trang phục quân sự. Những chùm lông vũ lớn, mềm mại và thường rực rỡ được dùng để trang trí mũ của phụ nữ quý tộc, quân nhân và các nhân vật quan trọng. Chúng biểu tượng cho sự giàu có, quyền lực, địa vị xã hội cao và sự lộng lẫy. Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn, lông vũ vẫn xuất hiện trong thời trang cao cấp và một số trang phục truyền thống hoặc sân khấu.

Biểu tượng của sự nhẹ nhàng và tự do

Từ 'plumy' gợi lên hình ảnh của sự nhẹ nhàng, bồng bềnh và thanh thoát, giống như lông vũ của chim bay lượn trong gió. Trong văn học và nghệ thuật, những vật thể được miêu tả là 'plumy' thường mang ý nghĩa về sự thanh tú, uyển chuyển, không trọng lượng và đôi khi là sự tự do. Ví dụ, 'plumy clouds' (những đám mây bồng bềnh) hay 'plumy smoke' (khói cuộn nhẹ nhàng) đều truyền tải cảm giác mềm mại và chuyển động duyên dáng.