(Top Banner Ad)
convolutional neural network
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Học máy, Trí tuệ nhân tạo

convolutional neural network

UK: /ˌkɒnvəˈluːʃənəl ˈnjʊərəl ˈnetwɜːk/ • US: /ˌkɑːnvəˈluːʃənəl ˈnʊrəl ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng nơ-ron tích chập mạng nơ-ron xoắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of deep learning neural network that is most commonly applied to analyzing visual imagery.

Vietnamese Meaning

Một loại mạng nơ-ron sâu thường được sử dụng để phân tích hình ảnh trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A convolutional neural network is used to classify images into different categories."

    "Mạng nơ-ron tích chập được sử dụng để phân loại hình ảnh vào các danh mục khác nhau."

  • "Convolutional neural networks have revolutionized image recognition."

    "Mạng nơ-ron tích chập đã cách mạng hóa việc nhận dạng hình ảnh."

  • "Researchers are developing new convolutional neural network architectures for various applications."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kiến trúc mạng nơ-ron tích chập mới cho nhiều ứng dụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convolution Sự tích chập (trong toán học và xử lý tín hiệu)
Adjective Convolutional Liên quan đến tích chập
Noun Network Mạng lưới
Adjective Neural Thuộc về thần kinh

Synonyms

CNN (tên viết tắt của convolutional neural network)ConvNet (Tên gọi khác của mạng nơ-ron tích chập)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Học máy, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
Convolution
English
Neural Network
English
Convolutional Neural Network

Nguồn gốc của Mạng Nơ-ron Tích chập

Thuật ngữ 'convolutional' xuất phát từ phép toán tích chập (convolution) trong toán học, mô tả cách hai hàm kết hợp để tạo ra một hàm thứ ba. Trong mạng nơ-ron, phép tích chập được sử dụng để trích xuất các đặc trưng từ dữ liệu đầu vào, tương tự như cách bộ não con người xử lý hình ảnh. 'Neural network' chỉ mạng lưới các nơ-ron nhân tạo mô phỏng hệ thần kinh sinh học. 'Convolutional neural network' kết hợp cả hai, tạo ra một mô hình mạnh mẽ cho việc nhận dạng hình ảnh và xử lý dữ liệu phức tạp.

Usage Note

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là một kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu có cấu trúc lưới, chẳng hạn như hình ảnh. Nó sử dụng các lớp tích chập để tự động học các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu đầu vào. CNN hoạt động tốt hơn so với các mạng nơ-ron truyền thống trong các tác vụ như nhận dạng ảnh, phân loại ảnh và phát hiện đối tượng.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng khi nói về mục đích hoặc ứng dụng của CNN (ví dụ: CNN is used for image recognition). 'in' được sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc bối cảnh mà CNN được áp dụng (ví dụ: CNN is used in computer vision).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convolutional neural network
  • Deep deep convolutional neural network
    (mạng nơ-ron tích chập sâu)
  • Complex complex convolutional neural network
    (mạng nơ-ron tích chập phức tạp)
  • Advanced advanced convolutional neural network
    (mạng nơ-ron tích chập tiên tiến)
Verb + convolutional neural network
  • Train train a convolutional neural network
    (huấn luyện một mạng nơ-ron tích chập)
  • Implement implement a convolutional neural network
    (triển khai một mạng nơ-ron tích chập)
  • Optimize optimize a convolutional neural network
    (tối ưu hóa một mạng nơ-ron tích chập)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convolutional neural network

Danh từ
Lật mặt

Một loại mạng nơ-ron sâu thường được sử dụng để phân tích hình ảnh trực quan.

"A convolutional neural network is used to classify images into different categories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convolutional neural network".

Ứng dụng trong Nhận dạng Khuôn mặt

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống nhận dạng khuôn mặt hiện đại. Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong an ninh, xác thực và các ứng dụng khác. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để mở khóa điện thoại thông minh hoặc xác minh danh tính tại sân bay.