(Top Banner Ad)
showcased
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh doanh, Nghệ thuật, Tổng quát

showcased

UK: /ˈʃəʊkeɪst/ • US: /ˈʃoʊkeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn giới thiệu làm nổi bật trưng bày (một cách ấn tượng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displayed or presented something in an attractive or favorable way.

Vietnamese Meaning

Trưng bày hoặc giới thiệu điều gì đó một cách hấp dẫn hoặc thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company showcased its new product at the trade fair."

    "Công ty đã giới thiệu sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại."

  • "The festival showcased local artists and musicians."

    "Lễ hội đã giới thiệu các nghệ sĩ và nhạc sĩ địa phương."

  • "The gallery showcased a collection of contemporary paintings."

    "Phòng trưng bày đã giới thiệu một bộ sưu tập các bức tranh đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun showcase Tủ trưng bày, Hộp trưng bày; Sự kiện trưng bày; Nơi thể hiện tài năng/sản phẩm
Verb showcase Trưng bày, Giới thiệu một cách nổi bật; Phô diễn
Noun (Gerund) showcasing Sự trưng bày, Việc giới thiệu, Sự phô diễn
Adjective (Past Participle) showcased Được trưng bày, Được giới thiệu; Được phô diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nghệ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skeu-
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
schewen
Modern English
show
Proto-Indo-European (PIE)
*kap-
Latin
capsa
Old French
casse
Modern English
case
Late 19th Century
showcase (compound noun from 'show' + 'case')
Early 20th Century
showcase (verb, from the noun)
Modern English
showcased (past participle/adjective from verb 'showcase')

Nguồn Gốc Của 'Show' và 'Case'

Từ 'showcased' xuất phát từ động từ 'to showcase'. Bản thân 'showcase' là một từ ghép, kết hợp 'show' (từ tiếng Anh cổ 'scēawian' nghĩa là 'nhìn, xem, trưng bày') và 'case' (từ tiếng Latin 'capsa' qua tiếng Pháp cổ 'casse' nghĩa là 'hộp, thùng'). Ban đầu, 'showcase' là danh từ chỉ 'tủ kính trưng bày'. Đến đầu thế kỷ 20, nó phát triển thành động từ, nghĩa là 'trưng bày một cách nổi bật hoặc giới thiệu'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc làm nổi bật những đặc điểm tốt nhất của một sản phẩm, tài năng hoặc sự kiện. Khác với 'displayed' (trưng bày) đơn thuần, 'showcased' nhấn mạnh vào việc trình bày một cách có chủ đích để tạo ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + showcased
  • beautifully beautifully showcased
    (được trưng bày đẹp mắt)
  • prominently prominently showcased
    (được trưng bày/giới thiệu một cách nổi bật)
  • effectively effectively showcased
    (được giới thiệu/trưng bày hiệu quả)
Noun + showcased
  • talents talents showcased
    (các tài năng được phô diễn)
  • products products showcased
    (các sản phẩm được trưng bày)
  • skills skills showcased
    (các kỹ năng được thể hiện)
showcased + Noun
  • work showcased work
    (tác phẩm được trưng bày/giới thiệu)
  • items showcased items
    (các món đồ được trưng bày)
  • abilities showcased abilities
    (những khả năng được thể hiện)

Idioms

  • have one's talents showcased

    có tài năng của mình được phô diễn/giới thiệu

    "At the event, young artists had their talents showcased to a wide audience."

    (Tại sự kiện, các nghệ sĩ trẻ đã có tài năng của mình được phô diễn trước đông đảo khán giả.)

  • be prominently showcased

    được trưng bày/giới thiệu một cách nổi bật

    "The award-winning painting was prominently showcased in the main gallery."

    (Bức tranh đoạt giải đã được trưng bày nổi bật tại phòng trưng bày chính.)

  • showcased to a global audience

    được giới thiệu tới khán giả toàn cầu

    "The film was showcased to a global audience at the international festival."

    (Bộ phim đã được giới thiệu tới khán giả toàn cầu tại liên hoan quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showcased

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Trưng bày hoặc giới thiệu điều gì đó một cách hấp dẫn hoặc thuận lợi.

"The company showcased its new product at the trade fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the museum had showcased more local artists last year.
Tôi ước bảo tàng đã trưng bày nhiều nghệ sĩ địa phương hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only the gallery hadn't showcased that controversial exhibit; it caused so much trouble.
Giá như phòng trưng bày không trưng bày triển lãm gây tranh cãi đó; nó đã gây ra quá nhiều rắc rối.
Nghi vấn
Do you wish they had showcased your photographs at the exhibition?
Bạn có ước họ đã trưng bày những bức ảnh của bạn tại triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showcased".

Tầm Quan Trọng Của Trưng Bày & Giới Thiệu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc 'showcase' (trưng bày, giới thiệu) tài năng, sản phẩm hoặc ý tưởng có vai trò cực kỳ quan trọng. Từ các triển lãm nghệ thuật, hội chợ thương mại đến các cuộc thi tài năng như 'Got Talent', mục đích là để làm nổi bật và thu hút sự chú ý, tạo cơ hội cho sự công nhận và thành công.

Showcase Trong Thời Đại Số

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm 'showcase' đã mở rộng đáng kể. Các nền tảng như Instagram, YouTube, LinkedIn hay TikTok trở thành những 'showcase' cá nhân, nơi mọi người có thể 'showcase' kỹ năng, công việc, hoặc phong cách sống của mình tới một lượng lớn người xem, tạo ra thương hiệu cá nhân và cơ hội mới.