showcased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Displayed or presented something in an attractive or favorable way.
Vietnamese Meaning
Trưng bày hoặc giới thiệu điều gì đó một cách hấp dẫn hoặc thuận lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company showcased its new product at the trade fair."
"Công ty đã giới thiệu sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại."
-
"The festival showcased local artists and musicians."
"Lễ hội đã giới thiệu các nghệ sĩ và nhạc sĩ địa phương."
-
"The gallery showcased a collection of contemporary paintings."
"Phòng trưng bày đã giới thiệu một bộ sưu tập các bức tranh đương đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | showcase | Tủ trưng bày, Hộp trưng bày; Sự kiện trưng bày; Nơi thể hiện tài năng/sản phẩm |
| Verb | showcase | Trưng bày, Giới thiệu một cách nổi bật; Phô diễn |
| Noun (Gerund) | showcasing | Sự trưng bày, Việc giới thiệu, Sự phô diễn |
| Adjective (Past Participle) | showcased | Được trưng bày, Được giới thiệu; Được phô diễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc làm nổi bật những đặc điểm tốt nhất của một sản phẩm, tài năng hoặc sự kiện. Khác với 'displayed' (trưng bày) đơn thuần, 'showcased' nhấn mạnh vào việc trình bày một cách có chủ đích để tạo ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully beautifully showcased (được trưng bày đẹp mắt)
-
prominently prominently showcased (được trưng bày/giới thiệu một cách nổi bật)
-
effectively effectively showcased (được giới thiệu/trưng bày hiệu quả)
-
talents talents showcased (các tài năng được phô diễn)
-
products products showcased (các sản phẩm được trưng bày)
-
skills skills showcased (các kỹ năng được thể hiện)
-
work showcased work (tác phẩm được trưng bày/giới thiệu)
-
items showcased items (các món đồ được trưng bày)
-
abilities showcased abilities (những khả năng được thể hiện)
Idioms
-
have one's talents showcased
có tài năng của mình được phô diễn/giới thiệu
"At the event, young artists had their talents showcased to a wide audience."
(Tại sự kiện, các nghệ sĩ trẻ đã có tài năng của mình được phô diễn trước đông đảo khán giả.)
-
be prominently showcased
được trưng bày/giới thiệu một cách nổi bật
"The award-winning painting was prominently showcased in the main gallery."
(Bức tranh đoạt giải đã được trưng bày nổi bật tại phòng trưng bày chính.)
-
showcased to a global audience
được giới thiệu tới khán giả toàn cầu
"The film was showcased to a global audience at the international festival."
(Bộ phim đã được giới thiệu tới khán giả toàn cầu tại liên hoan quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showcased
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Trưng bày hoặc giới thiệu điều gì đó một cách hấp dẫn hoặc thuận lợi.
"The company showcased its new product at the trade fair."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the museum had showcased more local artists last year. |
Tôi ước bảo tàng đã trưng bày nhiều nghệ sĩ địa phương hơn vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only the gallery hadn't showcased that controversial exhibit; it caused so much trouble. |
Giá như phòng trưng bày không trưng bày triển lãm gây tranh cãi đó; nó đã gây ra quá nhiều rắc rối. |
| Nghi vấn | Do you wish they had showcased your photographs at the exhibition? |
Bạn có ước họ đã trưng bày những bức ảnh của bạn tại triển lãm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showcased".
