dhl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An international courier, package delivery and express mail service, part of Deutsche Post DHL.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế, giao hàng và thư tín nhanh, một phần của Deutsche Post DHL.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sent the package to Germany by DHL."
"Chúng tôi đã gửi gói hàng đến Đức bằng dịch vụ DHL."
-
"The documents were delivered via DHL the next morning."
"Các tài liệu đã được giao qua dịch vụ DHL vào sáng hôm sau."
-
"I'll DHL the package to you tomorrow."
"Tôi sẽ gửi gói hàng cho bạn qua dịch vụ DHL vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DHL | Tên một công ty chuyển phát nhanh quốc tế lớn; dịch vụ chuyển phát của công ty này. |
| Verb (informal) | to DHL | Gửi (hàng hóa, tài liệu) bằng dịch vụ của DHL. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ công ty vận chuyển hàng hóa nhanh chóng và quốc tế. Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, DHL có thể được dùng như một động từ không chính thức để chỉ việc gửi hàng qua dịch vụ DHL.
Prepositions
‘By DHL’ và ‘via DHL’ đều mang nghĩa ‘bằng/qua dịch vụ DHL’. 'By' nhấn mạnh phương tiện vận chuyển (dịch vụ DHL), trong khi 'via' nhấn mạnh con đường/cách thức vận chuyển (thông qua mạng lưới của DHL).
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send via DHL (gửi qua DHL)
-
ship ship with DHL (vận chuyển bằng DHL)
-
track track a DHL package (theo dõi một bưu kiện của DHL)
-
receive receive a DHL delivery (nhận hàng được giao bởi DHL)
-
delivery DHL delivery (dịch vụ giao hàng của DHL)
-
express DHL Express (chuyển phát nhanh DHL)
-
service DHL service (dịch vụ của DHL)
-
package DHL package (bưu kiện của DHL)
Idioms
-
send it via DHL
gửi nó qua DHL (dịch vụ chuyển phát nhanh)
"I need to send these urgent documents, I'll send them via DHL."
(Tôi cần gửi những tài liệu khẩn cấp này, tôi sẽ gửi chúng qua DHL.)
-
DHL tracking number
mã theo dõi của DHL
"Did you get the DHL tracking number for the parcel?"
(Bạn đã nhận được mã theo dõi của DHL cho bưu kiện chưa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dhl
NounMột dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế, giao hàng và thư tín nhanh, một phần của Deutsche Post DHL.
"We sent the package to Germany by DHL."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That DHL delivers packages quickly is well-known. |
Việc DHL giao các gói hàng nhanh chóng là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It's not true that DHL lost my package. |
Không đúng là DHL đã làm mất gói hàng của tôi. |
| Nghi vấn | Whether DHL will deliver the package on time is uncertain. |
Việc DHL có giao gói hàng đúng giờ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dhl".
