(Top Banner Ad)
feeder road
B2
noun B2 Giao thông vận tải

feeder road

UK: /ˈfiːdə rəʊd/ • US: /ˈfiːdər roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường nhánh đường gom
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor road that carries traffic to a major road or highway.

Vietnamese Meaning

Một con đường nhỏ đưa giao thông đến một con đường hoặc đường cao tốc lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small town is connected to the rest of the country by a feeder road."

    "Thị trấn nhỏ được kết nối với phần còn lại của đất nước bằng một con đường nhánh."

  • "The new development will require a feeder road to connect it to the highway."

    "Khu phát triển mới sẽ cần một con đường nhánh để kết nối nó với đường cao tốc."

  • "Construction of the feeder road is expected to ease traffic congestion on the main highway."

    "Việc xây dựng con đường nhánh dự kiến sẽ giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trên đường cao tốc chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeder người/vật cho ăn; đường nhánh (trong ngữ cảnh giao thông)
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp
Noun road con đường, đường bộ
Noun roadway lòng đường, phần đường dành cho xe cộ
Noun/Adjective roadside lề đường, ven đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông (xe cộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
feed (verb)
Modern English
feeder (from feed + -er)
PIE
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Modern English
road
Modern English
feeder road (compound)

Nguồn gốc của 'feeder road'

Cụm từ 'feeder road' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'feeder' (nghĩa đen là 'cái/người cho ăn' hoặc 'nguồn cung cấp') và 'road' (con đường). Hãy hình dung một dòng suối nhỏ 'cấp nước' (feed) vào một con sông lớn. 'Feeder road' hoạt động tương tự, nó thu gom lưu lượng giao thông từ các khu vực nhỏ hơn, kém quan trọng hơn và 'đưa' (feed) chúng vào các tuyến đường chính, đường cao tốc. Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó trong hệ thống giao thông.

Usage Note

Feeder road nhấn mạnh vai trò của con đường trong việc 'nuôi' giao thông vào các tuyến đường chính. Nó không chỉ là một con đường nhỏ, mà còn là một phần của mạng lưới giao thông, hỗ trợ cho luồng di chuyển hiệu quả hơn. Khác với 'side road' (đường nhánh) chỉ đơn thuần là một con đường nhỏ bên cạnh, 'feeder road' có mục đích rõ ràng là kết nối với các tuyến đường lớn hơn.

Prepositions

to into

Ví dụ: 'The feeder road leads *to* the highway.' (Đường nhánh dẫn đến đường cao tốc.) hoặc 'Traffic from the feeder road merges *into* the main road.' (Giao thông từ đường nhánh nhập vào đường chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feeder road
  • busy busy feeder road
    (đường nhánh đông đúc)
  • narrow narrow feeder road
    (đường nhánh hẹp)
  • major major feeder road
    (đường nhánh chính/lớn)
  • rural rural feeder road
    (đường nhánh nông thôn)
Verb + feeder road
  • build build a feeder road
    (xây dựng đường nhánh)
  • connect to connect to a feeder road
    (kết nối với đường nhánh)
  • use use a feeder road
    (sử dụng đường nhánh)
Noun + feeder road
  • network of a network of feeder roads
    (một mạng lưới đường nhánh)
  • traffic on the traffic on the feeder road
    (giao thông trên đường nhánh)

Idioms

  • connecting feeder roads

    các đường nhánh kết nối

    "The city plans to upgrade the connecting feeder roads to improve traffic flow."

    (Thành phố có kế hoạch nâng cấp các đường nhánh kết nối để cải thiện lưu lượng giao thông.)

  • a network of feeder roads

    một mạng lưới đường nhánh

    "A comprehensive network of feeder roads is essential for rural development."

    (Một mạng lưới đường nhánh toàn diện là thiết yếu cho sự phát triển nông thôn.)

  • traffic from feeder roads

    lưu lượng xe từ các đường nhánh

    "The new roundabout helps manage traffic from feeder roads entering the main highway."

    (Vòng xuyến mới giúp quản lý lưu lượng xe từ các đường nhánh đổ vào đường cao tốc chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeder road

noun
Lật mặt

Một con đường nhỏ đưa giao thông đến một con đường hoặc đường cao tốc lớn.

"The small town is connected to the rest of the country by a feeder road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small town, which is connected by a feeder road, thrives on local tourism.
Thị trấn nhỏ, nơi được kết nối bằng một con đường nhánh, phát triển nhờ du lịch địa phương.
Phủ định
The new housing development does not include a feeder road that connects it to the main highway.
Khu nhà ở mới không bao gồm một con đường nhánh kết nối nó với đường cao tốc chính.
Nghi vấn
Is this the feeder road where the accident happened?
Đây có phải là con đường nhánh nơi xảy ra tai nạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invested more in feeder roads, traffic congestion in the downtown area would decrease significantly.
Nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào các đường nhánh, tắc nghẽn giao thông ở khu trung tâm sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If we didn't rely so heavily on feeder roads to access the highway, our commute wouldn't be so unpredictable.
Nếu chúng ta không phụ thuộc quá nhiều vào các đường nhánh để vào đường cao tốc, việc đi lại của chúng ta sẽ không quá khó đoán.
Nghi vấn
Would property values increase if the feeder road connecting the suburb to the city were improved?
Liệu giá trị bất động sản có tăng lên nếu đường nhánh nối vùng ngoại ô với thành phố được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeder road".

Vai trò trong quy hoạch đô thị và nông thôn

Đường nhánh (feeder road) đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối và thu gom giao thông. Chúng thu hút lưu lượng xe từ các khu dân cư nhỏ, vùng nông thôn hoặc các khu công nghiệp phụ và dẫn chúng vào các tuyến đường lớn hơn như đường cao tốc, đường vành đai hoặc đường đô thị chính. Điều này giúp giảm tắc nghẽn trên các tuyến đường huyết mạch và cải thiện khả năng tiếp cận cho người dân cũng như doanh nghiệp, tạo sự lưu thông hiệu quả trong hệ thống giao thông tổng thể.

Tầm quan trọng đối với phát triển kinh tế

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, việc xây dựng và duy trì một mạng lưới đường nhánh tốt là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. Các tuyến đường này giúp nông dân vận chuyển sản phẩm ra thị trường, tạo điều kiện cho thương mại địa phương và du lịch, cũng như cung cấp khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như y tế và giáo dục cho các cộng đồng ở vùng sâu vùng xa. Chúng là huyết mạch kết nối các vùng hẻo lánh với trung tâm kinh tế.