access road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A road that leads to a particular building, place, or area.
Vietnamese Meaning
Đường dẫn vào, đường tiếp cận, đường nhánh (từ đường chính dẫn đến một khu vực cụ thể, tòa nhà, hoặc địa điểm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new access road will make it easier to reach the hospital."
"Con đường dẫn mới sẽ giúp việc đến bệnh viện dễ dàng hơn."
-
"The access road was blocked due to heavy snow."
"Đường dẫn bị chặn do tuyết rơi dày."
-
"We need to improve the access road to the village."
"Chúng ta cần cải thiện đường dẫn vào làng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự tiếp cận, lối vào, quyền truy cập |
| Verb | access | truy cập, đi vào, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được, dễ sử dụng |
| Noun | accessibility | khả năng/tính dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được, khó đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'access road' thường được sử dụng để chỉ một con đường phụ kết nối một địa điểm cụ thể với mạng lưới giao thông chính (ví dụ: đường cao tốc, đường quốc lộ, đường tỉnh). Nó nhấn mạnh chức năng tiếp cận, cho phép phương tiện và người đi lại đến được địa điểm đó một cách dễ dàng. Khác với 'main road' (đường chính) là tuyến giao thông chính, 'access road' có quy mô nhỏ hơn và chức năng hạn chế hơn, chủ yếu phục vụ mục đích kết nối.
Prepositions
* 'access road to [place]': Đường dẫn đến [địa điểm]. Ví dụ: 'The access road to the factory is very narrow.'
* 'access road for [purpose/vehicle]': Đường dẫn dành cho [mục đích/phương tiện]. Ví dụ: 'They built an access road for construction vehicles.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
build an access road (xây dựng một con đường vào)
-
block the access road (chặn đường vào)
-
use the access road (sử dụng đường vào)
-
provide an access road (cung cấp một lối đi vào)
-
private access road (đường vào riêng, đường nội bộ)
-
main access road (đường vào chính)
-
narrow access road (đường vào hẹp)
-
unpaved access road (đường vào không trải nhựa, đường đất)
-
emergency access road (đường vào khẩn cấp (cho cứu hỏa, cứu thương))
-
service access road (đường công vụ, đường dịch vụ)
-
construction access road (đường vào công trường)
Idioms
-
the access road to something
(Nghĩa bóng) Con đường dẫn đến, phương tiện để đạt được điều gì đó.
"Education is often seen as the main access road to a better future."
(Giáo dục thường được xem là con đường chính dẫn đến một tương lai tốt đẹp hơn.)
-
be off the main access road
Ở một nơi hẻo lánh, khó tìm; hoặc đi chệch khỏi hướng đi/chủ đề chính.
"The best seafood restaurant is a little off the main access road, but it's worth the trip."
(Nhà hàng hải sản ngon nhất nằm hơi khuất so với đường vào chính, nhưng rất đáng để đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access road
nounĐường dẫn vào, đường tiếp cận, đường nhánh (từ đường chính dẫn đến một khu vực cụ thể, tòa nhà, hoặc địa điểm).
"The new access road will make it easier to reach the hospital."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must use the access road to reach the factory. |
Bạn phải sử dụng đường vào để đến nhà máy. |
| Phủ định | You cannot park your car on the access road. |
Bạn không thể đỗ xe trên đường vào. |
| Nghi vấn | Should we build another access road to alleviate traffic? |
Chúng ta có nên xây dựng một đường vào khác để giảm bớt giao thông không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The development needs careful planning: a suitable access road is crucial for its success. |
Sự phát triển này cần được lên kế hoạch cẩn thận: một con đường tiếp cận phù hợp là rất quan trọng cho thành công của nó. |
| Phủ định | The remote village has a major problem: no access road, making it difficult to receive supplies. |
Ngôi làng hẻo lánh có một vấn đề lớn: không có đường tiếp cận, gây khó khăn cho việc nhận hàng tiếp tế. |
| Nghi vấn | Is there a planned route for the new development: an access road that connects it to the highway? |
Có một tuyến đường nào được lên kế hoạch cho khu phát triển mới không: một con đường tiếp cận kết nối nó với đường cao tốc? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new hospital had been built near the access road. |
Cô ấy nói rằng bệnh viện mới đã được xây dựng gần đường vào. |
| Phủ định | He told me that they did not know where the access road was. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không biết đường vào ở đâu. |
| Nghi vấn | She asked if we knew where the access road to the factory was located. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có biết đường vào nhà máy ở đâu không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be building the access road all day tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ xây dựng đường vào cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be using that access road during the festival. |
Họ sẽ không sử dụng con đường vào đó trong suốt lễ hội. |
| Nghi vấn | Will they be widening the access road next year? |
Liệu họ có mở rộng đường vào vào năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company will build a new access road to the factory next year. |
Công ty xây dựng sẽ xây dựng một con đường tiếp cận mới đến nhà máy vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to close the existing access road even after the new one opens. |
Họ sẽ không đóng con đường tiếp cận hiện tại ngay cả sau khi con đường mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will this new access road alleviate traffic congestion in the area? |
Liệu con đường tiếp cận mới này có giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trong khu vực không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company built an access road to the new housing development last year. |
Công ty xây dựng đã xây dựng một con đường tiếp cận khu nhà ở mới vào năm ngoái. |
| Phủ định | The residents didn't have an access road to their homes before the new bridge was built. |
Cư dân không có đường vào nhà trước khi cây cầu mới được xây dựng. |
| Nghi vấn | Did the city council approve the plans for the new access road? |
Hội đồng thành phố có phê duyệt kế hoạch cho con đường tiếp cận mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access road".
