service road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor road running parallel to a main road, providing access to houses and businesses.
Vietnamese Meaning
Một con đường nhỏ chạy song song với đường chính, cung cấp lối vào các nhà và doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shopping mall is accessible from the service road."
"Trung tâm mua sắm có thể được truy cập từ đường gom."
-
"The residents requested better lighting on the service road."
"Cư dân yêu cầu đèn chiếu sáng tốt hơn trên đường gom."
-
"Many small businesses are located along the service road."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ nằm dọc theo đường gom."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu ích |
| Noun | road | con đường, đường bộ |
| Noun/Adjective | roadside | bờ đường, ven đường (danh từ); bên đường (tính từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường gom, đường nhánh. Thường được xây dựng để giảm lưu lượng giao thông trực tiếp trên đường chính và cung cấp quyền truy cập an toàn hơn vào các khu vực lân cận. Khác với 'access road' vì service road thường song song và chạy dọc theo đường chính, trong khi access road có thể là bất kỳ con đường nào dẫn đến một địa điểm cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'The shops are located along the service road.' (Các cửa hàng nằm dọc theo đường gom). 'My house is on the service road.' (Nhà tôi ở trên đường gom). 'Turn off the highway onto the service road.' (Rẽ từ đường cao tốc vào đường gom).
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow a narrow service road (một con đường gom hẹp)
-
parallel a parallel service road (một con đường gom song song)
-
local the local service road (đường gom địa phương)
-
short a short service road (một đoạn đường gom ngắn)
-
use use the service road (sử dụng đường gom)
-
take take the service road (đi vào đường gom)
-
access access the service road (tiếp cận đường gom)
-
drive along drive along the service road (lái xe dọc theo đường gom)
-
entrance service road entrance (lối vào đường gom)
-
exit service road exit (lối ra đường gom)
-
traffic service road traffic (lưu lượng giao thông trên đường gom)
Idioms
-
take the service road
đi vào đường gom
"If you miss the main exit, you can take the service road to reach your destination."
(Nếu bạn lỡ lối ra chính, bạn có thể đi vào đường gom để đến đích.)
-
on the service road
trên đường gom
"The restaurant is located on the service road, just off the highway."
(Nhà hàng nằm trên đường gom, ngay gần đường cao tốc.)
-
access a property via the service road
tiếp cận một khu đất/tài sản qua đường gom
"Deliveries to the store typically access a property via the service road."
(Các chuyến giao hàng đến cửa hàng thường tiếp cận khu đất thông qua đường gom.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service road
Danh từMột con đường nhỏ chạy song song với đường chính, cung cấp lối vào các nhà và doanh nghiệp.
"The shopping mall is accessible from the service road."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truck used the service road because the main highway was congested. |
Xe tải đã sử dụng đường nhánh vì đường cao tốc chính bị tắc nghẽn. |
| Phủ định | Even though the map suggested it, he didn't take the service road since it looked poorly maintained. |
Mặc dù bản đồ gợi ý, anh ấy đã không đi đường nhánh vì nó trông được bảo trì kém. |
| Nghi vấn | Did they choose the service road so that they could avoid the toll on the main highway? |
Họ đã chọn đường nhánh để tránh phí cầu đường trên đường cao tốc chính phải không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This service road is where they deliver supplies. |
Con đường dịch vụ này là nơi họ giao hàng tiếp tế. |
| Phủ định | That service road isn't where we should park. |
Con đường dịch vụ đó không phải là nơi chúng ta nên đỗ xe. |
| Nghi vấn | Is this service road the one you were talking about? |
Có phải con đường dịch vụ này là con đường bạn đã nói đến không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the accident happened on the service road. |
Cô ấy nói rằng vụ tai nạn xảy ra trên đường nhánh. |
| Phủ định | He told me that he didn't see any signs for a service road. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bất kỳ biển báo nào cho đường nhánh. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where the nearest service road was. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết đường nhánh gần nhất ở đâu không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be paving the service road tomorrow morning. |
Đội xây dựng sẽ đang trải nhựa đường cho đường nhánh vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be using the service road while the main highway is open. |
Họ sẽ không sử dụng đường nhánh trong khi đường cao tốc chính đang mở. |
| Nghi vấn | Will you be taking the service road to avoid the traffic jam? |
Bạn sẽ đi đường nhánh để tránh tắc đường chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway is completed, the residents will have relied on the service road for five years. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, cư dân sẽ đã phải dựa vào đường gom trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, the city won't have finished repaving the service road; it will still be under construction. |
Đến năm sau, thành phố sẽ vẫn chưa hoàn thành việc trải lại đường gom; nó vẫn sẽ đang được xây dựng. |
| Nghi vấn | Will the authorities have improved the safety of the service road by the end of the year? |
Liệu chính quyền có cải thiện được độ an toàn của đường gom vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service road".
