(Top Banner Ad)
service road
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

service road

UK: /ˈsɜːvɪs rəʊd/ • US: /ˈsɜːrvɪs roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường gom đường nhánh đường song hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor road running parallel to a main road, providing access to houses and businesses.

Vietnamese Meaning

Một con đường nhỏ chạy song song với đường chính, cung cấp lối vào các nhà và doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shopping mall is accessible from the service road."

    "Trung tâm mua sắm có thể được truy cập từ đường gom."

  • "The residents requested better lighting on the service road."

    "Cư dân yêu cầu đèn chiếu sáng tốt hơn trên đường gom."

  • "Many small businesses are located along the service road."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ nằm dọc theo đường gom."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích
Noun road con đường, đường bộ
Noun/Adjective roadside bờ đường, ven đường (danh từ); bên đường (tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
Middle English
service
Old English
rād
Modern English
service road

Nguồn gốc của 'service road'

'Service road' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'service' (dịch vụ, sự phục vụ) và 'road' (con đường). Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'sự phục vụ' hoặc 'sự hỗ trợ'. Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu chỉ 'một cuộc đi xe ngựa' hoặc 'cuộc hành trình', sau này phát triển thành nghĩa 'con đường' mà chúng ta biết ngày nay. Khi ghép lại, 'service road' mô tả một con đường được xây dựng để phục vụ, hỗ trợ việc tiếp cận cho các khu vực lân cận, thường chạy song song với đường chính.

Usage Note

Đường gom, đường nhánh. Thường được xây dựng để giảm lưu lượng giao thông trực tiếp trên đường chính và cung cấp quyền truy cập an toàn hơn vào các khu vực lân cận. Khác với 'access road' vì service road thường song song và chạy dọc theo đường chính, trong khi access road có thể là bất kỳ con đường nào dẫn đến một địa điểm cụ thể.

Prepositions

along on off

Ví dụ: 'The shops are located along the service road.' (Các cửa hàng nằm dọc theo đường gom). 'My house is on the service road.' (Nhà tôi ở trên đường gom). 'Turn off the highway onto the service road.' (Rẽ từ đường cao tốc vào đường gom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service road
  • narrow a narrow service road
    (một con đường gom hẹp)
  • parallel a parallel service road
    (một con đường gom song song)
  • local the local service road
    (đường gom địa phương)
  • short a short service road
    (một đoạn đường gom ngắn)
Verb + service road
  • use use the service road
    (sử dụng đường gom)
  • take take the service road
    (đi vào đường gom)
  • access access the service road
    (tiếp cận đường gom)
  • drive along drive along the service road
    (lái xe dọc theo đường gom)
Service road + Noun
  • entrance service road entrance
    (lối vào đường gom)
  • exit service road exit
    (lối ra đường gom)
  • traffic service road traffic
    (lưu lượng giao thông trên đường gom)

Idioms

  • take the service road

    đi vào đường gom

    "If you miss the main exit, you can take the service road to reach your destination."

    (Nếu bạn lỡ lối ra chính, bạn có thể đi vào đường gom để đến đích.)

  • on the service road

    trên đường gom

    "The restaurant is located on the service road, just off the highway."

    (Nhà hàng nằm trên đường gom, ngay gần đường cao tốc.)

  • access a property via the service road

    tiếp cận một khu đất/tài sản qua đường gom

    "Deliveries to the store typically access a property via the service road."

    (Các chuyến giao hàng đến cửa hàng thường tiếp cận khu đất thông qua đường gom.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service road

Danh từ
Lật mặt

Một con đường nhỏ chạy song song với đường chính, cung cấp lối vào các nhà và doanh nghiệp.

"The shopping mall is accessible from the service road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truck used the service road because the main highway was congested.
Xe tải đã sử dụng đường nhánh vì đường cao tốc chính bị tắc nghẽn.
Phủ định
Even though the map suggested it, he didn't take the service road since it looked poorly maintained.
Mặc dù bản đồ gợi ý, anh ấy đã không đi đường nhánh vì nó trông được bảo trì kém.
Nghi vấn
Did they choose the service road so that they could avoid the toll on the main highway?
Họ đã chọn đường nhánh để tránh phí cầu đường trên đường cao tốc chính phải không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This service road is where they deliver supplies.
Con đường dịch vụ này là nơi họ giao hàng tiếp tế.
Phủ định
That service road isn't where we should park.
Con đường dịch vụ đó không phải là nơi chúng ta nên đỗ xe.
Nghi vấn
Is this service road the one you were talking about?
Có phải con đường dịch vụ này là con đường bạn đã nói đến không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the accident happened on the service road.
Cô ấy nói rằng vụ tai nạn xảy ra trên đường nhánh.
Phủ định
He told me that he didn't see any signs for a service road.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bất kỳ biển báo nào cho đường nhánh.
Nghi vấn
She asked if I knew where the nearest service road was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết đường nhánh gần nhất ở đâu không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be paving the service road tomorrow morning.
Đội xây dựng sẽ đang trải nhựa đường cho đường nhánh vào sáng mai.
Phủ định
They won't be using the service road while the main highway is open.
Họ sẽ không sử dụng đường nhánh trong khi đường cao tốc chính đang mở.
Nghi vấn
Will you be taking the service road to avoid the traffic jam?
Bạn sẽ đi đường nhánh để tránh tắc đường chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the residents will have relied on the service road for five years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, cư dân sẽ đã phải dựa vào đường gom trong năm năm.
Phủ định
By next year, the city won't have finished repaving the service road; it will still be under construction.
Đến năm sau, thành phố sẽ vẫn chưa hoàn thành việc trải lại đường gom; nó vẫn sẽ đang được xây dựng.
Nghi vấn
Will the authorities have improved the safety of the service road by the end of the year?
Liệu chính quyền có cải thiện được độ an toàn của đường gom vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service road".

Vai trò trong quy hoạch đô thị

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, đường gom (service road) là một phần quan trọng của quy hoạch giao thông. Chúng giúp giảm tắc nghẽn trên các đường cao tốc hoặc đường chính bằng cách cung cấp lối đi riêng cho các phương tiện muốn tiếp cận các khu dân cư, cửa hàng, doanh nghiệp hoặc các cơ sở khác mà không cần phải ra vào đường chính liên tục. Điều này nâng cao an toàn giao thông và hiệu quả lưu thông.

Đặc điểm và chức năng

Đường gom thường chạy song song với một con đường lớn hơn, chẳng hạn như đường cao tốc hoặc đường quốc lộ. Chúng thường có tốc độ giới hạn thấp hơn và ít làn đường hơn so với đường chính. Chức năng chính của chúng là cung cấp quyền tiếp cận cục bộ và cho phép các phương tiện từ đường chính chuyển sang các tuyến đường phụ một cách an toàn và thuận tiện, tránh làm gián đoạn dòng chảy giao thông tốc độ cao.