(Top Banner Ad)
feel content
B1
Động từ + Tính từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

feel content

UK: /fiːl kənˈtent/ • US: /fil kənˈtent/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy hài lòng cảm thấy mãn nguyện thấy thỏa mãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a state of happiness and satisfaction.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hạnh phúc và hài lòng với những gì mình đang có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of work, she felt content sitting by the fireplace."

    "Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy hài lòng khi ngồi cạnh lò sưởi."

  • "He felt content with his simple life."

    "Anh ấy cảm thấy hài lòng với cuộc sống giản dị của mình."

  • "She felt content knowing she had done her best."

    "Cô ấy cảm thấy hài lòng khi biết mình đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contentment Sự mãn nguyện, sự hài lòng
Adjective contented Mãn nguyện, hài lòng (mang tính chất lâu dài hơn)
Adverb contentedly Một cách mãn nguyện, một cách hài lòng
Noun discontent Sự bất mãn, sự không hài lòng
Adjective discontent Bất mãn, không hài lòng
Noun feeling Cảm giác, sự cảm nhận

Synonyms

feel satisfied (cảm thấy thỏa mãn)feel pleased (cảm thấy hài lòng)feel gratified (cảm thấy mãn nguyện)

Antonyms

feel dissatisfied (cảm thấy không hài lòng)feel discontent (cảm thấy bất mãn)feel unhappy (cảm thấy không hạnh phúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-
Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
English
feel
Latin
contentus
Old French
content
English
content

Nguồn gốc của 'content'

Từ 'content' (hài lòng, mãn nguyện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentus', ban đầu có nghĩa là 'được chứa đựng', 'được giới hạn' hoặc 'bằng lòng với những gì mình có'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ trạng thái cảm thấy thoải mái, vừa đủ và không mong muốn thêm điều gì. Khi kết hợp với động từ 'feel' (cảm thấy), nó tạo nên cụm 'feel content' mang ý nghĩa 'cảm thấy mãn nguyện, hài lòng'.

Usage Note

Cụm từ 'feel content' diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, nhấn mạnh sự hài lòng và mãn nguyện trong cuộc sống. Nó khác với 'feel happy' (cảm thấy vui vẻ) ở chỗ 'content' mang sắc thái sâu sắc hơn, thiên về sự chấp nhận và bằng lòng với hiện tại, trong khi 'happy' có thể chỉ là niềm vui thoáng qua. So với 'feel satisfied' (cảm thấy thỏa mãn), 'content' thường đề cập đến một trạng thái cảm xúc kéo dài và toàn diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel content
  • perfectly perfectly feel content
    (hoàn toàn cảm thấy hài lòng/mãn nguyện)
  • quite quite feel content
    (khá cảm thấy hài lòng/mãn nguyện)
  • truly truly feel content
    (thực sự cảm thấy hài lòng/mãn nguyện)
  • deeply deeply feel content
    (cảm thấy hài lòng/mãn nguyện sâu sắc)
feel content + Prepositional Phrase
  • with feel content with something
    (cảm thấy hài lòng với điều gì đó)
  • to feel content to do something
    (cảm thấy hài lòng khi làm điều gì đó)
  • in feel content in (one's quiet life)
    (cảm thấy hài lòng trong (cuộc sống yên tĩnh của mình))

Idioms

  • feel content with one's lot

    Cảm thấy hài lòng/mãn nguyện với số phận, hoàn cảnh của mình

    "After many struggles, she finally felt content with her lot."

    (Sau nhiều cuộc đấu tranh, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy hài lòng với số phận của mình.)

  • feel perfectly content doing nothing

    Cảm thấy hoàn toàn hài lòng khi không làm gì cả

    "On holiday, I often feel perfectly content doing nothing but reading."

    (Vào kỳ nghỉ, tôi thường cảm thấy hoàn toàn hài lòng khi không làm gì ngoài đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel content

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hạnh phúc và hài lòng với những gì mình đang có.

"After a long day of work, she felt content sitting by the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel content".

Sự khác biệt giữa Hạnh phúc (Happiness) và Mãn nguyện (Contentment)

Trong văn hóa phương Tây, 'hạnh phúc' thường được hiểu là một cảm xúc mạnh mẽ, vui vẻ, thường gắn liền với những trải nghiệm tích cực hoặc thành tựu. Trong khi đó, 'mãn nguyện' (contentment) là một trạng thái bình yên, hài lòng, thanh thản hơn, ít biến động hơn, và thường không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Bạn có thể cảm thấy mãn nguyện mà không nhất thiết phải 'hạnh phúc' tột độ, chỉ đơn giản là cảm thấy đủ và không có nhu cầu gì thêm.

Tìm kiếm sự Mãn nguyện trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với áp lực không ngừng phải 'có nhiều hơn' và 'đạt được nhiều hơn', việc 'feel content' (cảm thấy mãn nguyện) thường được coi là một mục tiêu đáng giá. Nhiều người tìm kiếm sự mãn nguyện thông qua lối sống tối giản, thiền định, hoặc tập trung vào các mối quan hệ và những giá trị nội tại, thay vì chạy theo vật chất hay địa vị.