(Top Banner Ad)
female impersonator (female)
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn, Nghiên cứu giới

female impersonator (female)

UK: /ˈfiːmeɪl ɪmˈpɜːsəneɪtər/ • US: /ˈfiːmeɪl ɪmˈpɜːrsəneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người giả gái diễn viên giả gái nghệ sĩ giả gái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male performer who dresses and acts like a woman, typically for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn nam giới ăn mặc và hành động như một người phụ nữ, thường là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The show featured several talented female impersonators."

    "Buổi biểu diễn có sự góp mặt của một vài người giả gái tài năng."

  • "Many famous female impersonators have starred in films and television shows."

    "Nhiều người giả gái nổi tiếng đã đóng vai chính trong các bộ phim và chương trình truyền hình."

  • "The club is known for its spectacular female impersonator shows."

    "Câu lạc bộ này nổi tiếng với những buổi biểu diễn giả gái ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impersonate đóng giả, hóa trang thành (một người nào đó)
Noun impersonation sự đóng giả, sự hóa trang; hành động đóng giả
Noun impersonator người đóng giả
Adjective impersonating đang đóng giả, hóa trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femella (diminutive of 'femina' - woman)
Latin
persona (mask, character, person)
English (17th c.)
impersonate (verb)
English (18th c.)
impersonator (noun)
English (Late 19th c.)
female impersonator (compound noun)

Nguồn gốc 'female impersonator'

Cụm từ 'female impersonator' là một từ ghép hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực sân khấu. Từ 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella' (nghĩa là 'phụ nữ nhỏ'), qua tiếng Pháp cổ. Còn 'impersonator' xuất phát từ động từ 'impersonate' (nghĩa là 'đóng giả, hóa trang thành'), được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' và 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ, nhân vật'). Cụm từ này được dùng để chỉ những người nam giới biểu diễn trong trang phục và vai trò của phụ nữ, một hình thức nghệ thuật có lịch sử lâu đời.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ người đàn ông giả gái để trình diễn, nhấn mạnh vào yếu tố trình diễn và giải trí. Khác với 'transgender' (người chuyển giới) là một bản dạng giới tính thực sự, 'female impersonator' chỉ là một vai diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female impersonator
  • talented a talented female impersonator
    (một nghệ sĩ giả gái tài năng)
  • professional a professional female impersonator
    (một nghệ sĩ giả gái chuyên nghiệp)
  • famous a famous female impersonator
    (một nghệ sĩ giả gái nổi tiếng)
Verb + female impersonator
  • perform as to perform as a female impersonator
    (biểu diễn với tư cách nghệ sĩ giả gái)
  • become to become a female impersonator
    (trở thành một nghệ sĩ giả gái)
  • see to see a female impersonator perform
    (xem một nghệ sĩ giả gái biểu diễn)
Noun + female impersonator (modifier/possessive)
  • female impersonator's the female impersonator's show
    (chương trình của nghệ sĩ giả gái)
  • female impersonator a female impersonator contest
    (một cuộc thi dành cho nghệ sĩ giả gái)

Idioms

  • a celebrated female impersonator

    một nghệ sĩ giả gái nổi tiếng/được ca ngợi

    "She went to see a celebrated female impersonator at the cabaret."

    (Cô ấy đã đi xem một nghệ sĩ giả gái nổi tiếng tại quán rượu.)

  • to work as a female impersonator

    làm nghề nghệ sĩ giả gái

    "For years, he worked as a female impersonator in various clubs."

    (Trong nhiều năm, anh ấy đã làm nghề nghệ sĩ giả gái ở nhiều câu lạc bộ khác nhau.)

  • the art of female impersonation

    nghệ thuật giả gái

    "The documentary explored the history and the art of female impersonation."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá lịch sử và nghệ thuật giả gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female impersonator (female)

noun
Lật mặt

Một người biểu diễn nam giới ăn mặc và hành động như một người phụ nữ, thường là để giải trí.

"The show featured several talented female impersonators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female impersonator (female)".

Lịch sử Sân khấu và Drag

Trong lịch sử sân khấu, đặc biệt là vào thời Shakespeare ở Anh, phụ nữ bị cấm biểu diễn trên sân khấu. Do đó, các vai nữ thường được nam giới trẻ hoặc thiếu niên đóng giả, tạo nên một dạng 'female impersonator' ban đầu. Ngày nay, khái niệm này thường gắn liền với văn hóa 'drag', nơi các 'drag queen' (nghệ sĩ giả gái) biểu diễn trong trang phục lộng lẫy, trang điểm ấn tượng và thường mang tính giải trí, hài hước hoặc châm biếm. Đây là một hình thức nghệ thuật biểu diễn mạnh mẽ trong cộng đồng LGBTQ+ và văn hóa đại chúng.

Biểu tượng và Thách thức Norm Giới tính

Ngoài việc giải trí, 'female impersonator' còn là một hình thức nghệ thuật có khả năng thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống và định kiến xã hội. Qua các màn trình diễn, họ thể hiện sự sáng tạo, tài năng diễn xuất và khả năng hóa thân xuất sắc, đôi khi châm biếm các vai trò giới tính rập khuôn. Điều này đã giúp mở rộng quan điểm của xã hội về giới tính, bản dạng và biểu hiện cá nhân, góp phần vào sự chấp nhận và đa dạng văn hóa trong xã hội hiện đại.