(Top Banner Ad)
impersonator
B2
noun B2 Giải trí, Pháp luật

impersonator

UK: /ɪmˈpɜːsəneɪtər/ • US: /ɪmˈpɜːrsəneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng giả người bắt chước người mạo danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who imitates or copies the behavior or actions of another.

Vietnamese Meaning

Người đóng giả, người bắt chước, người mạo danh người khác (để giải trí hoặc lừa đảo).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Elvis impersonator was surprisingly convincing."

    "Người đóng giả Elvis Presley gây ngạc nhiên vì quá giống thật."

  • "The comedian worked as an impersonator before finding success with his own material."

    "Diễn viên hài từng làm người đóng giả trước khi thành công với những tác phẩm của riêng mình."

  • "The police arrested an impersonator who was using a stolen credit card."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ mạo danh đang sử dụng thẻ tín dụng bị đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impersonate hóa thân, đóng giả, giả mạo
Noun impersonation sự hóa thân, hành động đóng giả/giả mạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
English (17th Century)
impersonate
English (18th-19th Century)
impersonator

Mặt nạ và Vai diễn

Từ "impersonator" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", ban đầu có nghĩa là "mặt nạ" dùng trong các vở kịch thời La Mã cổ đại. Mặt nạ giúp diễn viên thể hiện một nhân vật cụ thể. Sau này, từ "persona" phát triển ý nghĩa thành "nhân vật" hoặc "cá tính". Khi thêm tiền tố "in-" (vào, trong) và hậu tố "-ate" để tạo thành động từ "impersonate" (hóa thân, đóng vai), và cuối cùng là hậu tố "-or" để chỉ người thực hiện hành động, chúng ta có "impersonator" – người hóa thân vào vai trò hoặc tính cách của người khác.

Usage Note

Từ 'impersonator' thường được dùng để chỉ những người chuyên nghiệp bắt chước giọng nói, dáng vẻ, hành vi của người nổi tiếng để biểu diễn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ những người mạo danh người khác với mục đích xấu như lừa đảo.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'impersonator' để chỉ đối tượng bị bắt chước hoặc mạo danh. Ví dụ: an impersonator of Elvis Presley.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impersonator
  • talented a talented impersonator
    (một người hóa thân tài năng)
  • professional a professional impersonator
    (một người đóng giả chuyên nghiệp)
  • celebrity a celebrity impersonator
    (người đóng giả người nổi tiếng)
  • Elvis an Elvis impersonator
    (người đóng giả Elvis (Presley))
Verb + impersonator
  • hire hire an impersonator
    (thuê một người đóng giả)
  • become become an impersonator
    (trở thành một người đóng giả)
  • work as work as an impersonator
    (làm công việc đóng giả)

Idioms

  • celebrity impersonator

    người đóng giả người nổi tiếng

    "The show featured a fantastic celebrity impersonator who sounded just like Freddie Mercury."

    (Buổi biểu diễn có một người đóng giả người nổi tiếng tuyệt vời, giọng hát giống hệt Freddie Mercury.)

  • an impersonator's act

    màn trình diễn của người đóng giả

    "Her impersonator's act was so convincing, the audience couldn't tell the difference."

    (Màn trình diễn hóa thân của cô ấy rất thuyết phục, khán giả không thể nhận ra sự khác biệt.)

  • identity impersonator

    kẻ giả mạo danh tính

    "Police are searching for an identity impersonator who defrauded several elderly people."

    (Cảnh sát đang truy lùng một kẻ giả mạo danh tính đã lừa đảo nhiều người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impersonator

noun
Lật mặt

Người đóng giả, người bắt chước, người mạo danh người khác (để giải trí hoặc lừa đảo).

"The Elvis impersonator was surprisingly convincing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonator".

Vua Elvis và Biểu tượng văn hóa đại chúng

Elvis Presley có lẽ là nhân vật nổi tiếng nhất với số lượng người đóng giả (Elvis impersonators) trên toàn thế giới. Từ Las Vegas đến các buổi tiệc cá nhân, những "Vua Rock 'n' Roll" giả này duy trì di sản âm nhạc và hình ảnh của ông, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng Mỹ và quốc tế.

Nghệ thuật Hóa trang và Giải trí

Nghệ thuật hóa trang, hay đóng giả (impersonation), là một hình thức giải trí phổ biến, đặc biệt trong các buổi biểu diễn drag (drag shows) hoặc các chương trình hài kịch châm biếm chính trị. Những người hóa thân không chỉ bắt chước ngoại hình mà còn cả giọng nói, cử chỉ và phong cách đặc trưng của người khác để tạo ra tiếng cười hoặc sự ngưỡng mộ.