impersonator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who imitates or copies the behavior or actions of another.
Vietnamese Meaning
Người đóng giả, người bắt chước, người mạo danh người khác (để giải trí hoặc lừa đảo).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Elvis impersonator was surprisingly convincing."
"Người đóng giả Elvis Presley gây ngạc nhiên vì quá giống thật."
-
"The comedian worked as an impersonator before finding success with his own material."
"Diễn viên hài từng làm người đóng giả trước khi thành công với những tác phẩm của riêng mình."
-
"The police arrested an impersonator who was using a stolen credit card."
"Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ mạo danh đang sử dụng thẻ tín dụng bị đánh cắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impersonate | hóa thân, đóng giả, giả mạo |
| Noun | impersonation | sự hóa thân, hành động đóng giả/giả mạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impersonator' thường được dùng để chỉ những người chuyên nghiệp bắt chước giọng nói, dáng vẻ, hành vi của người nổi tiếng để biểu diễn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ những người mạo danh người khác với mục đích xấu như lừa đảo.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'impersonator' để chỉ đối tượng bị bắt chước hoặc mạo danh. Ví dụ: an impersonator of Elvis Presley.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented a talented impersonator (một người hóa thân tài năng)
-
professional a professional impersonator (một người đóng giả chuyên nghiệp)
-
celebrity a celebrity impersonator (người đóng giả người nổi tiếng)
-
Elvis an Elvis impersonator (người đóng giả Elvis (Presley))
-
hire hire an impersonator (thuê một người đóng giả)
-
become become an impersonator (trở thành một người đóng giả)
-
work as work as an impersonator (làm công việc đóng giả)
Idioms
-
celebrity impersonator
người đóng giả người nổi tiếng
"The show featured a fantastic celebrity impersonator who sounded just like Freddie Mercury."
(Buổi biểu diễn có một người đóng giả người nổi tiếng tuyệt vời, giọng hát giống hệt Freddie Mercury.)
-
an impersonator's act
màn trình diễn của người đóng giả
"Her impersonator's act was so convincing, the audience couldn't tell the difference."
(Màn trình diễn hóa thân của cô ấy rất thuyết phục, khán giả không thể nhận ra sự khác biệt.)
-
identity impersonator
kẻ giả mạo danh tính
"Police are searching for an identity impersonator who defrauded several elderly people."
(Cảnh sát đang truy lùng một kẻ giả mạo danh tính đã lừa đảo nhiều người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impersonator
nounNgười đóng giả, người bắt chước, người mạo danh người khác (để giải trí hoặc lừa đảo).
"The Elvis impersonator was surprisingly convincing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonator".
