(Top Banner Ad)
femaleness
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

femaleness

UK: /ˈfiːmeɪlnəs/ • US: /ˈfiːmeɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bản chất nữ giới giới tính nữ phẩm chất nữ giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being female.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là nữ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work explores the multifaceted aspects of femaleness."

    "Công trình của cô ấy khám phá những khía cạnh đa diện của việc là nữ giới."

  • "The exhibition examined the representation of femaleness in art."

    "Triển lãm đã kiểm tra sự đại diện của giới nữ trong nghệ thuật."

  • "She embraced her femaleness and challenged societal expectations."

    "Cô ấy chấp nhận bản chất nữ giới của mình và thách thức những kỳ vọng của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female Người phụ nữ, giống cái, cá thể cái
Adjective female Thuộc giống cái, của phụ nữ
Adjective feminine Nữ tính, thuộc phái nữ
Noun femininity Sự nữ tính, tính cách của phụ nữ
Noun feminism Chủ nghĩa nữ quyền
Noun/Adjective feminist Người theo chủ nghĩa nữ quyền; thuộc chủ nghĩa nữ quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
femina
Latin (diminutive)
femella
Old French
femelle
English
female
English
femaleness

Nguồn gốc của "Femaleness"

Từ "femaleness" mô tả bản chất hoặc trạng thái là giới nữ. Nó được hình thành từ từ "female" (nữ giới) và hậu tố "-ness". Từ "female" có nguồn gốc từ "femelle" trong tiếng Pháp cổ, vốn lại từ "femella" trong tiếng Latin (là dạng rút gọn của "femina" nghĩa là phụ nữ). Gốc rễ xa xưa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy liên quan đến hành động cho bú, gắn liền với vai trò của phụ nữ.

Usage Note

Từ 'femaleness' thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm, tính chất, hoặc trải nghiệm gắn liền với giới nữ. Nó có thể bao gồm cả các đặc điểm sinh học, xã hội và văn hóa. 'Femaleness' nhấn mạnh vào bản chất và phẩm chất của việc là nữ, trong khi các từ khác như 'femininity' lại tập trung vào những đặc điểm được xã hội gán cho phái nữ, thường liên quan đến sự duyên dáng, dịu dàng. 'Womanhood' lại đề cập đến giai đoạn và kinh nghiệm của một người phụ nữ trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + femaleness
  • inherent inherent femaleness
    (bản chất nữ tính vốn có)
  • biological biological femaleness
    (giới tính sinh học nữ)
  • essential essential femaleness
    (cốt lõi của việc là phụ nữ)
  • distinct distinct femaleness
    (sự khác biệt về tính nữ)
  • profound profound femaleness
    (chiều sâu của tính nữ)
Verb + femaleness
  • embrace embrace one's femaleness
    (đón nhận/chấp nhận tính nữ của mình)
  • express express femaleness
    (thể hiện tính nữ)
  • celebrate celebrate femaleness
    (tôn vinh tính nữ)
  • explore explore femaleness
    (khám phá tính nữ)
Noun + of + femaleness
  • the essence of the essence of femaleness
    (bản chất cốt lõi của tính nữ)
  • the experience of the experience of femaleness
    (trải nghiệm của việc là phụ nữ)
  • the expression of the expression of femaleness
    (sự thể hiện tính nữ)

Idioms

  • embrace one's femaleness

    Chấp nhận, trân trọng và thể hiện những khía cạnh của việc là phụ nữ.

    "Many women learn to embrace their femaleness as they grow older, valuing their unique perspectives and strengths."

    (Nhiều phụ nữ học cách chấp nhận và trân trọng tính nữ của mình khi họ trưởng thành, coi trọng những quan điểm và thế mạnh độc đáo của họ.)

  • the essence of femaleness

    Bản chất cốt lõi, những đặc điểm quan trọng nhất của việc là phụ nữ.

    "The novel delves deep into the essence of femaleness through its characters' struggles and triumphs."

    (Cuốn tiểu thuyết đi sâu vào bản chất cốt lõi của tính nữ thông qua những cuộc đấu tranh và chiến thắng của các nhân vật.)

  • celebrating femaleness

    Tôn vinh, đề cao những phẩm chất, trải nghiệm và giá trị của phụ nữ.

    "International Women's Day is a global event for celebrating femaleness and advocating for gender equality."

    (Ngày Quốc tế Phụ nữ là một sự kiện toàn cầu để tôn vinh tính nữ và ủng hộ bình đẳng giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

femaleness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là nữ giới.

"Her work explores the multifaceted aspects of femaleness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she valued her femaleness, she pursued a career in women's health.
Bởi vì cô ấy coi trọng nữ tính của mình, cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực sức khỏe phụ nữ.
Phủ định
Although society often overlooks it, femaleness is not a barrier to achieving great things.
Mặc dù xã hội thường bỏ qua điều đó, nữ tính không phải là rào cản để đạt được những điều tuyệt vời.
Nghi vấn
Since femaleness is often associated with sensitivity, does it give women an advantage in fields that require empathy?
Vì nữ tính thường được liên kết với sự nhạy cảm, liệu nó có mang lại cho phụ nữ lợi thế trong các lĩnh vực đòi hỏi sự đồng cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femaleness".

Tính nữ và sự đa dạng

Mặc dù 'femaleness' (giới tính nữ) đề cập đến khía cạnh sinh học, trải nghiệm và biểu hiện của nó lại vô cùng đa dạng. Cách một người phụ nữ sống và thể hiện 'tính nữ' của mình có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào văn hóa, xã hội và cá nhân. Các khái niệm về nữ tính (femininity) cũng thay đổi theo thời gian và không gian.

Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)

Ngày Quốc tế Phụ nữ, được tổ chức vào ngày 8 tháng 3 hàng năm, là một dịp quan trọng trên toàn thế giới để tôn vinh những thành tựu của phụ nữ trong lịch sử, hiện tại và tương lai. Ngày này cũng là cơ hội để nâng cao nhận thức về bình đẳng giới và thúc đẩy quyền của phụ nữ trên mọi lĩnh vực.