(Top Banner Ad)
maleness
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

maleness

UK: /ˈmeɪl.nəs/ • US: /ˈmeɪl.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nam nam tính bản chất nam giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being male.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái là nam giới; nam tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study explored various aspects of maleness and its influence on social behavior."

    "Nghiên cứu đã khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của nam tính và ảnh hưởng của nó đến hành vi xã hội."

  • "His research focused on the changing definitions of maleness in contemporary society."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào những định nghĩa đang thay đổi về nam tính trong xã hội đương đại."

  • "The film explores the complexities of maleness through the experiences of several different characters."

    "Bộ phim khám phá sự phức tạp của nam tính thông qua trải nghiệm của nhiều nhân vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun male Người đàn ông, con trai (giống đực)
Adjective male Thuộc về nam giới, giống đực
Adjective manly Nam tính, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
male
English
-ness (suffix)
English
maleness

Nguồn gốc của 'Maleness'

Từ 'maleness' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào từ 'male', có nghĩa là 'nam giới'. Hậu tố '-ness' biến một tính từ (male) thành một danh từ, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của việc là nam giới. Từ 'male' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'masculus', có nghĩa là 'nam tính'.

Usage Note

Từ 'maleness' thường được dùng để chỉ những đặc điểm, hành vi, hoặc vai trò được xã hội gắn liền với nam giới. Nó có thể liên quan đến sinh học (ví dụ, nhiễm sắc thể giới tính, hormone) nhưng thường tập trung vào các khía cạnh văn hóa và xã hội của nam tính. Khác với 'masculinity', 'maleness' có thể đơn thuần chỉ trạng thái giới tính sinh học, trong khi 'masculinity' mang ý nghĩa xã hội, văn hóa được xây dựng phức tạp hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'an exploration *of* maleness', 'studies *in* maleness'. Giới từ 'of' thường đi kèm khi muốn nói về một khía cạnh cụ thể của nam tính. 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maleness
  • inherent maleness
    (Bản chất nam tính vốn có)
  • toxic maleness
    (Nam tính độc hại)
  • stereotypical maleness
    (Nam tính rập khuôn)
Verb + maleness
  • explore maleness
    (Khám phá về nam tính)
  • challenge maleness
    (Thách thức quan niệm về nam tính)
  • redefine maleness
    (Định nghĩa lại nam tính)

Idioms

  • Fragile maleness

    Sự mong manh của lòng tự tôn nam giới, thường biểu hiện bằng sự phòng thủ hoặc hung hăng khi cảm thấy bị thách thức về nam tính.

    "His fragile maleness was evident in his overreaction to a harmless joke."

    (Sự mong manh trong lòng tự tôn nam giới của anh ta thể hiện rõ qua việc anh ta phản ứng thái quá với một câu đùa vô hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maleness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái là nam giới; nam tính.

"The study explored various aspects of maleness and its influence on social behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maleness".

Vai trò giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những vai trò giới tính truyền thống liên quan đến 'maleness', mặc dù những vai trò này đang ngày càng bị thách thức và tái định nghĩa. Các cuộc thảo luận hiện đại thường tập trung vào việc thoát khỏi những khuôn mẫu hạn chế.