(Top Banner Ad)
fertility medications
C1
noun C1 Y học

fertility medications

UK: /fəˈtɪləti ˌmedɪˈkeɪʃənz/ • US: /fərˈtɪləti ˌmedɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hỗ trợ sinh sản thuốc điều trị vô sinh thuốc kích thích sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs or medicines used to help people who are having difficulty conceiving a child to become pregnant.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn trong việc thụ thai có thể mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to take fertility medications to conceive her first child."

    "Cô ấy đã phải dùng thuốc hỗ trợ sinh sản để thụ thai đứa con đầu lòng."

  • "The doctor prescribed her fertility medications after several failed attempts to conceive naturally."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc hỗ trợ sinh sản cho cô ấy sau nhiều lần cố gắng thụ thai tự nhiên không thành công."

  • "Fertility medications can have side effects, so it's important to discuss them with your doctor."

    "Thuốc hỗ trợ sinh sản có thể có tác dụng phụ, vì vậy điều quan trọng là phải thảo luận chúng với bác sĩ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fertile có khả năng sinh sản, màu mỡ
Verb fertilize thụ tinh, làm cho màu mỡ
Noun fertilization sự thụ tinh
Noun medicine thuốc, y học
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb medicate cho thuốc, điều trị bằng thuốc

Synonyms

fertility drugs (thuốc hỗ trợ sinh sản)infertility medications (thuốc điều trị vô sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fertilis
English
fertility
Latin
medicatio
English
medication
English
fertility medications

Nguồn gốc từ 'sự màu mỡ' và 'chữa bệnh'

Cụm từ 'fertility medications' là sự kết hợp của hai từ. 'Fertility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fertilis' có nghĩa là 'màu mỡ' hoặc 'có khả năng sinh sản'. 'Medications' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicatio', ám chỉ 'sự chữa bệnh' hay 'phương thuốc'. Khi ghép lại, 'fertility medications' mô tả những loại thuốc được sử dụng để hỗ trợ hoặc tăng cường khả năng sinh sản, giúp các cặp vợ chồng có con.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loạt các loại thuốc khác nhau, thường là hormone, có tác dụng kích thích buồng trứng sản xuất trứng hoặc cải thiện chất lượng tinh trùng. Việc sử dụng 'medications' ở dạng số nhiều chỉ ra rằng thường có nhiều loại thuốc khác nhau hoặc một liệu trình kết hợp các loại thuốc được sử dụng trong điều trị vô sinh.

Prepositions

for with

'Medications for infertility' chỉ mục đích sử dụng thuốc. 'Medications with specific side effects' dùng để chỉ đặc tính của thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fertility medications
  • take take fertility medications
    (uống/dùng thuốc hỗ trợ sinh sản)
  • prescribe prescribe fertility medications
    (kê đơn thuốc hỗ trợ sinh sản)
  • undergo treatment with undergo treatment with fertility medications
    (trải qua điều trị bằng thuốc hỗ trợ sinh sản)
  • start/stop start/stop fertility medications
    (bắt đầu/ngừng dùng thuốc hỗ trợ sinh sản)
Adjective + fertility medications
  • oral oral fertility medications
    (thuốc hỗ trợ sinh sản dạng uống)
  • injectable injectable fertility medications
    (thuốc hỗ trợ sinh sản dạng tiêm)
  • effective effective fertility medications
    (thuốc hỗ trợ sinh sản hiệu quả)
  • strong strong fertility medications
    (thuốc hỗ trợ sinh sản liều mạnh)

Idioms

  • start fertility medications

    bắt đầu dùng thuốc hỗ trợ sinh sản

    "After years of trying, they decided to start fertility medications."

    (Sau nhiều năm cố gắng, họ quyết định bắt đầu dùng thuốc hỗ trợ sinh sản.)

  • respond to fertility medications

    đáp ứng với thuốc hỗ trợ sinh sản

    "Her body responded well to fertility medications, and she became pregnant."

    (Cơ thể cô ấy đáp ứng tốt với thuốc hỗ trợ sinh sản, và cô ấy đã mang thai.)

  • discontinue fertility medications

    ngừng dùng thuốc hỗ trợ sinh sản

    "The doctor advised her to discontinue fertility medications after three cycles."

    (Bác sĩ khuyên cô ấy nên ngừng dùng thuốc hỗ trợ sinh sản sau ba chu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertility medications

noun
Lật mặt

Các loại thuốc được sử dụng để giúp những người gặp khó khăn trong việc thụ thai có thể mang thai.

"She had to take fertility medications to conceive her first child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertility medications".

Hy vọng và áp lực xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, các cặp vợ chồng gặp khó khăn về sinh sản thường phải đối mặt với áp lực lớn từ gia đình và xã hội. Thuốc hỗ trợ sinh sản mang đến tia hy vọng mạnh mẽ cho những ai mong muốn có con, nhưng hành trình điều trị cũng có thể đầy thử thách về mặt cảm xúc và tài chính.

Tiến bộ y học và các vấn đề đạo đức

Sự phát triển của thuốc hỗ trợ sinh sản là một thành tựu y học đáng kể, giúp thay đổi cuộc sống của nhiều người. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cũng làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận về các vấn đề đạo đức, chẳng hạn như chi phí cao, nguy cơ đa thai và khả năng tiếp cận công bằng đối với mọi người.