(Top Banner Ad)
tagliatelle
A2
danh từ A2 Ẩm thực

tagliatelle

UK: /ˌtæɡliˈɑːtɛli/ • US: /ˌtæɡliˈɑːtɛli/

Nghĩa tiếng Việt

mì tagliatelle mì sợi dẹt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of long, flat pasta, narrower than fettuccine.

Vietnamese Meaning

Một loại mì sợi dài, dẹt, hẹp hơn fettuccine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had tagliatelle with a creamy mushroom sauce."

    "Chúng tôi đã ăn tagliatelle với sốt kem nấm."

  • "She made a delicious tagliatelle bolognese."

    "Cô ấy đã làm món tagliatelle bolognese rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tagliatelle Một loại mì sợi dẹt truyền thống của Ý, thường được làm từ trứng và bột mì, có hình dạng như dải ruy băng. Thường được ăn kèm với các loại sốt đậm đà, nổi tiếng nhất là sốt thịt ragù.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
tagliatelle
Italian
tagliare

Sự Ra Đời Lấy Cảm Hứng Từ Mái Tóc Vàng óng

Truyền thuyết kể rằng, món mì tagliatelle được một đầu bếp tài ba ở vùng Bologna sáng tạo vào năm 1487, lấy cảm hứng từ mái tóc vàng óng của Lucrezia d'Este, một nữ công tước xinh đẹp, nhân dịp bà đến thăm thành phố. Hình dạng dải dẹt, dài của sợi mì mô phỏng vẻ đẹp lộng lẫy của mái tóc đó, và cái tên 'tagliatelle' cũng có nguồn gốc từ động từ 'tagliare' (cắt) trong tiếng Ý.

Usage Note

Tagliatelle là một loại mì Ý truyền thống, có hình dạng dẹt và dài, tương tự như fettuccine nhưng hẹp hơn. Nó thường được làm từ trứng và bột mì, và thường được phục vụ với các loại nước sốt đậm đà như ragu (bolognese). Sự khác biệt chính giữa tagliatelle và fettuccine nằm ở chiều rộng của sợi mì. Tagliatelle có nguồn gốc từ vùng Emilia-Romagna của Ý.

Prepositions

with

Tagliatelle thường đi kèm với giới từ 'with' để chỉ loại nước sốt hoặc món ăn kèm theo. Ví dụ: 'tagliatelle with ragu' (tagliatelle với sốt ragu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tagliatelle
  • fresh fresh tagliatelle
    (mì tagliatelle tươi (mới làm))
  • homemade homemade tagliatelle
    (mì tagliatelle tự làm tại nhà)
  • creamy creamy tagliatelle
    (mì tagliatelle sốt kem)
  • delicious delicious tagliatelle
    (mì tagliatelle ngon tuyệt)
Verb + tagliatelle
  • cook cook tagliatelle
    (nấu mì tagliatelle)
  • serve serve tagliatelle
    (phục vụ mì tagliatelle)
  • make make tagliatelle
    (làm mì tagliatelle)
  • toss toss tagliatelle with sauce
    (trộn mì tagliatelle với sốt)
tagliatelle + Noun (or Noun + tagliatelle)
  • tagliatelle tagliatelle pasta
    (mì sợi dẹt tagliatelle)
  • tagliatelle tagliatelle dish
    (món mì tagliatelle)
  • tagliatelle tagliatelle sauce
    (sốt ăn kèm mì tagliatelle)

Idioms

  • a plate of tagliatelle

    một đĩa mì tagliatelle

    "I'd love a plate of tagliatelle with rich mushroom sauce for dinner."

    (Tôi rất muốn một đĩa mì tagliatelle sốt nấm đậm đà cho bữa tối.)

  • tagliatelle al ragù

    mì tagliatelle sốt thịt băm kiểu Ý (đặc sản Bologna)

    "Tagliatelle al ragù is considered the quintessential dish of Bologna."

    (Tagliatelle al ragù được coi là món ăn tinh túy của thành phố Bologna.)

  • tagliatelle with (sauce)

    mì tagliatelle với (một loại sốt cụ thể)

    "She ordered tagliatelle with a creamy carbonara sauce."

    (Cô ấy đã gọi mì tagliatelle với sốt carbonara kem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tagliatelle

danh từ
Lật mặt

Một loại mì sợi dài, dẹt, hẹp hơn fettuccine.

"We had tagliatelle with a creamy mushroom sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite pasta is tagliatelle.
Món mì yêu thích của tôi là tagliatelle.
Phủ định
I do not usually eat tagliatelle for breakfast.
Tôi thường không ăn tagliatelle vào bữa sáng.
Nghi vấn
Do you like tagliatelle with Bolognese sauce?
Bạn có thích tagliatelle với sốt Bolognese không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagliatelle".

Nguồn Gốc Từ Vùng Emilia-Romagna

Tagliatelle là loại mì dẹt truyền thống có nguồn gốc từ vùng Emilia-Romagna của Ý, đặc biệt là thành phố Bologna. Nó được xem là một trong những biểu tượng ẩm thực của vùng này và thường được phục vụ với sốt ragù (sốt thịt băm đậm đà), một sự kết hợp kinh điển không thể thiếu trong ẩm thực Ý.

Tiêu Chuẩn Độ Rộng Pháp Lý

Một điều thú vị về tagliatelle là vào năm 1972, Phòng Thương mại Bologna đã chính thức đăng ký một quy định về chiều rộng của sợi mì tagliatelle tươi: 1 milimét (khi đã nấu chín) hoặc 6-8 milimét (khi chưa nấu chín), tương đương với 1/12.270 chiều cao của Tháp Asinelli nổi tiếng của Bologna. Tiêu chuẩn này được lưu giữ bằng vàng tại Phòng Thương mại Bologna để bảo tồn tính xác thực của món ăn.