tagliatelle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of long, flat pasta, narrower than fettuccine.
Vietnamese Meaning
Một loại mì sợi dài, dẹt, hẹp hơn fettuccine.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had tagliatelle with a creamy mushroom sauce."
"Chúng tôi đã ăn tagliatelle với sốt kem nấm."
-
"She made a delicious tagliatelle bolognese."
"Cô ấy đã làm món tagliatelle bolognese rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tagliatelle | Một loại mì sợi dẹt truyền thống của Ý, thường được làm từ trứng và bột mì, có hình dạng như dải ruy băng. Thường được ăn kèm với các loại sốt đậm đà, nổi tiếng nhất là sốt thịt ragù. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tagliatelle là một loại mì Ý truyền thống, có hình dạng dẹt và dài, tương tự như fettuccine nhưng hẹp hơn. Nó thường được làm từ trứng và bột mì, và thường được phục vụ với các loại nước sốt đậm đà như ragu (bolognese). Sự khác biệt chính giữa tagliatelle và fettuccine nằm ở chiều rộng của sợi mì. Tagliatelle có nguồn gốc từ vùng Emilia-Romagna của Ý.
Prepositions
Tagliatelle thường đi kèm với giới từ 'with' để chỉ loại nước sốt hoặc món ăn kèm theo. Ví dụ: 'tagliatelle with ragu' (tagliatelle với sốt ragu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh tagliatelle (mì tagliatelle tươi (mới làm))
-
homemade homemade tagliatelle (mì tagliatelle tự làm tại nhà)
-
creamy creamy tagliatelle (mì tagliatelle sốt kem)
-
delicious delicious tagliatelle (mì tagliatelle ngon tuyệt)
-
cook cook tagliatelle (nấu mì tagliatelle)
-
serve serve tagliatelle (phục vụ mì tagliatelle)
-
make make tagliatelle (làm mì tagliatelle)
-
toss toss tagliatelle with sauce (trộn mì tagliatelle với sốt)
-
tagliatelle tagliatelle pasta (mì sợi dẹt tagliatelle)
-
tagliatelle tagliatelle dish (món mì tagliatelle)
-
tagliatelle tagliatelle sauce (sốt ăn kèm mì tagliatelle)
Idioms
-
a plate of tagliatelle
một đĩa mì tagliatelle
"I'd love a plate of tagliatelle with rich mushroom sauce for dinner."
(Tôi rất muốn một đĩa mì tagliatelle sốt nấm đậm đà cho bữa tối.)
-
tagliatelle al ragù
mì tagliatelle sốt thịt băm kiểu Ý (đặc sản Bologna)
"Tagliatelle al ragù is considered the quintessential dish of Bologna."
(Tagliatelle al ragù được coi là món ăn tinh túy của thành phố Bologna.)
-
tagliatelle with (sauce)
mì tagliatelle với (một loại sốt cụ thể)
"She ordered tagliatelle with a creamy carbonara sauce."
(Cô ấy đã gọi mì tagliatelle với sốt carbonara kem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tagliatelle
danh từMột loại mì sợi dài, dẹt, hẹp hơn fettuccine.
"We had tagliatelle with a creamy mushroom sauce."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite pasta is tagliatelle. |
Món mì yêu thích của tôi là tagliatelle. |
| Phủ định | I do not usually eat tagliatelle for breakfast. |
Tôi thường không ăn tagliatelle vào bữa sáng. |
| Nghi vấn | Do you like tagliatelle with Bolognese sauce? |
Bạn có thích tagliatelle với sốt Bolognese không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagliatelle".
