(Top Banner Ad)
feudal system
B2
danh từ B2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

feudal system

UK: /ˈfjuːdl ˈsɪstəm/ • US: /ˈfjuːdl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ phong kiến hệ thống phong kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social system in which people worked and fought for nobles who gave them protection and the use of land in return.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống xã hội mà trong đó người dân làm việc và chiến đấu cho giới quý tộc, đổi lại họ được bảo vệ và được sử dụng đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feudal system dominated Europe for centuries."

    "Hệ thống phong kiến thống trị châu Âu trong nhiều thế kỷ."

  • "The decline of the feudal system led to the rise of nation-states."

    "Sự suy tàn của hệ thống phong kiến dẫn đến sự trỗi dậy của các quốc gia dân tộc."

  • "Under the feudal system, land ownership was the basis of power and wealth."

    "Trong hệ thống phong kiến, quyền sở hữu đất đai là cơ sở của quyền lực và sự giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feudalism chế độ phong kiến
Adjective feudal thuộc về chế độ phong kiến
Adverb feudally một cách phong kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fehu
Late Latin
feudum
Old French
féodal
English
feudal

Nguồn gốc của "feudal system"

Từ "feudal" bắt nguồn từ "feudum" trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'đất phong' hay 'lãnh địa'. Điều này liên quan đến hệ thống mà vua hoặc lãnh chúa ban đất cho quý tộc hoặc chư hầu để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ quân sự. Từ "system" có gốc từ tiếng Hy Lạp "systēma", mang nghĩa một cấu trúc có tổ chức. Khi kết hợp lại, "feudal system" (chế độ phong kiến) miêu tả một cơ cấu xã hội, kinh tế và chính trị đặc trưng của châu Âu thời Trung cổ, dựa trên quyền sở hữu đất đai và quan hệ chủ-tớ.

Usage Note

Hệ thống phong kiến là một cấu trúc xã hội phân cấp. Nó khác với chế độ nô lệ ở chỗ nông dân không phải là tài sản, nhưng họ vẫn bị ràng buộc với đất đai và nghĩa vụ đối với lãnh chúa của họ. Nó khác với chủ nghĩa tư bản ở chỗ đất đai và lao động không tự do mua bán trên thị trường.

Prepositions

in under

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của hệ thống trong một khu vực hoặc thời gian cụ thể (ví dụ: in the feudal system of medieval Europe). ‘Under’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ quyền lực và sự lệ thuộc trong hệ thống (ví dụ: peasants living under the feudal system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feudal system
  • rigid a rigid feudal system
    (một chế độ phong kiến cứng nhắc)
  • old the old feudal system
    (chế độ phong kiến cũ)
  • medieval the medieval feudal system
    (chế độ phong kiến thời Trung cổ)
  • decaying a decaying feudal system
    (một chế độ phong kiến đang suy tàn)
Verb + feudal system
  • dismantle to dismantle the feudal system
    (tháo dỡ/phá bỏ chế độ phong kiến)
  • overthrow to overthrow the feudal system
    (lật đổ chế độ phong kiến)
  • abolish to abolish the feudal system
    (bãi bỏ chế độ phong kiến)
  • maintain to maintain the feudal system
    (duy trì chế độ phong kiến)
Prepositional phrase + feudal system
  • under under the feudal system
    (dưới chế độ phong kiến)
  • end of the end of the feudal system
    (sự kết thúc của chế độ phong kiến)
  • legacy of the legacy of the feudal system
    (di sản của chế độ phong kiến)

Idioms

  • break free from the feudal system

    thoát khỏi chế độ phong kiến

    "Many peasants sought to break free from the feudal system."

    (Nhiều nông dân tìm cách thoát khỏi chế độ phong kiến.)

  • remnants of the feudal system

    tàn dư của chế độ phong kiến

    "Even today, some societies show remnants of the feudal system."

    (Ngay cả ngày nay, một số xã hội vẫn còn cho thấy những tàn dư của chế độ phong kiến.)

  • a relic of the feudal system

    một di vật của chế độ phong kiến

    "That rigid social hierarchy is considered a relic of the feudal system."

    (Hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc đó được coi là một di vật của chế độ phong kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feudal system

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống xã hội mà trong đó người dân làm việc và chiến đấu cho giới quý tộc, đổi lại họ được bảo vệ và được sử dụng đất đai.

"The feudal system dominated Europe for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feudal system".

Quan hệ Chủ-Tớ (Lord-Vassal)

Trong chế độ phong kiến, quan hệ chủ-tớ là cốt lõi. Lãnh chúa (lord) ban đất đai (fief) cho chư hầu (vassal) để đổi lấy lòng trung thành, nghĩa vụ quân sự và các dịch vụ khác. Chư hầu lại có thể có chư hầu riêng của mình. Đây là một hệ thống phân cấp chặt chẽ dựa trên quyền sở hữu đất đai và cam kết cá nhân, hình thành nên cấu trúc xã hội và chính trị của thời kỳ này.

Di sản lâu dài

Mặc dù chế độ phong kiến đã kết thúc từ lâu ở châu Âu, những di sản của nó vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của xã hội hiện đại. Điều này đặc biệt thể hiện trong hệ thống pháp luật về quyền sở hữu đất đai, sự phân chia tầng lớp xã hội ở một số khu vực, và cách các quốc gia hình thành. Nó cũng là một khái niệm quan trọng để hiểu lịch sử phát triển của nhà nước và quyền lực tập trung.