fever reducer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or medication used to lower a fever.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc thuốc được sử dụng để hạ sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acetaminophen is a common fever reducer for children."
"Acetaminophen là một loại thuốc hạ sốt phổ biến cho trẻ em."
-
"If your child has a fever, you can give them a fever reducer."
"Nếu con bạn bị sốt, bạn có thể cho chúng uống thuốc hạ sốt."
-
"Always follow the dosage instructions when using a fever reducer."
"Luôn tuân thủ hướng dẫn về liều lượng khi sử dụng thuốc hạ sốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loại thuốc như acetaminophen (paracetamol) hoặc ibuprofen, nhưng cũng có thể bao gồm các phương pháp không dùng thuốc như chườm mát. Sự khác biệt nằm ở phạm vi sử dụng: 'antipyretic' là thuật ngữ y học trang trọng hơn, trong khi 'fever reducer' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a fever reducer (uống thuốc hạ sốt)
-
administer administer a fever reducer (cho dùng (thuốc) hạ sốt)
-
use use a fever reducer (sử dụng thuốc hạ sốt)
-
need need a fever reducer (cần thuốc hạ sốt)
-
effective effective fever reducer (thuốc hạ sốt hiệu quả)
-
strong strong fever reducer (thuốc hạ sốt mạnh)
-
mild mild fever reducer (thuốc hạ sốt nhẹ)
-
children's children's fever reducer (thuốc hạ sốt dành cho trẻ em)
-
liquid liquid fever reducer (thuốc hạ sốt dạng lỏng)
Idioms
-
reach for a fever reducer
Tìm/lấy thuốc hạ sốt (khi cần)
"When my child started feeling warm, I immediately reached for a fever reducer."
(Khi con tôi bắt đầu cảm thấy nóng người, tôi liền lấy ngay thuốc hạ sốt.)
-
a dose of fever reducer
Một liều thuốc hạ sốt
"The doctor recommended a small dose of fever reducer for the toddler."
(Bác sĩ khuyên dùng một liều nhỏ thuốc hạ sốt cho trẻ mới biết đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fever reducer
Danh từMột chất hoặc thuốc được sử dụng để hạ sốt.
"Acetaminophen is a common fever reducer for children."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had been suggesting a fever reducer for several hours before the patient finally agreed to take it. |
Bác sĩ đã liên tục đề nghị dùng thuốc hạ sốt trong vài giờ trước khi bệnh nhân cuối cùng đồng ý uống. |
| Phủ định | The nurse hadn't been administering a fever reducer regularly before the patient's temperature spiked again. |
Y tá đã không dùng thuốc hạ sốt thường xuyên trước khi nhiệt độ của bệnh nhân tăng đột ngột trở lại. |
| Nghi vấn | Had the parents been giving their child a fever reducer consistently before they brought him to the hospital? |
Có phải cha mẹ đã cho con họ uống thuốc hạ sốt đều đặn trước khi họ đưa con đến bệnh viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fever reducer".
