(Top Banner Ad)
few items
A2
Tính từ A2 Tổng quát

few items

UK: /fjuː/ • US: /fjuː/

Nghĩa tiếng Việt

một vài món đồ vài vật phẩm một số ít đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not many but more than one; a small number of.

Vietnamese Meaning

Không nhiều nhưng nhiều hơn một; một số lượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Few people attended the meeting."

    "Rất ít người tham dự cuộc họp."

  • "I only need a few items from the shop."

    "Tôi chỉ cần một vài món đồ từ cửa hàng."

  • "There are few items left on the shelf."

    "Có rất ít vật phẩm còn lại trên kệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fewer ít hơn
Adjective fewest ít nhất
Verb itemize liệt kê thành từng mục, ghi rõ từng khoản
Noun itemization sự liệt kê thành từng mục
Noun itemizer người hoặc công cụ thực hiện việc liệt kê mục

Synonyms

a small number of items (một số lượng nhỏ vật phẩm)not many items (không nhiều vật phẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂w-
Proto-Germanic
*fawaz
Old English
fēaw
Modern English
few
Latin
item
Modern English
item

Nguồn gốc của 'few'

Từ 'few' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*peh₂w-', mang ý nghĩa 'nhỏ' hoặc 'ít'. Trải qua tiếng Proto-Germanic ('*fawaz') và tiếng Old English ('fēaw'), ý nghĩa về một số lượng không đáng kể vẫn được duy trì, hình thành nên 'few' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'item'

Từ 'item' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item', ban đầu có nghĩa là 'tương tự', 'cũng vậy' hoặc 'theo cách đó'. Từ này thường được dùng để thêm các điểm vào một danh sách. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'một điều khoản riêng biệt' hoặc 'một vật phẩm cụ thể' như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'few items'

Cụm từ 'few items' là một cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, nơi tính từ 'few' (ít) bổ nghĩa cho danh từ 'items' (vật phẩm, món đồ). Cụm từ này không có một lịch sử hình thành phức tạp riêng biệt mà đơn giản là sự ghép nối của hai từ để diễn tả một số lượng nhỏ các vật phẩm.

Usage Note

Từ 'few' mang ý nghĩa phủ định, nhấn mạnh số lượng ít và không đủ. Nó khác với 'a few', mà mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ một số lượng nhỏ nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích. 'Few' thường đi với danh từ đếm được số nhiều.
'Items' là danh từ đếm được, số nhiều của 'item'. Nó dùng để chỉ các đồ vật, sản phẩm, hoặc mục trong một danh sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + few items
  • very very few items
    (rất ít món đồ)
  • only a only a few items
    (chỉ một vài món đồ)
  • relatively relatively few items
    (tương đối ít món đồ)
  • a small number of a small number of items
    (một số lượng nhỏ các mặt hàng)
Động từ + few items
  • buy buy few items
    (mua ít đồ/vật phẩm)
  • carry carry few items
    (mang ít đồ/vật phẩm)
  • pack pack few items
    (đóng gói ít đồ/vật phẩm)
  • need need few items
    (cần ít đồ/vật phẩm)
  • have have few items
    (có ít đồ/vật phẩm)

Idioms

  • just a few items

    chỉ một vài món đồ (thường dùng khi mua sắm hoặc chuẩn bị đồ dùng)

    "I'm just picking up a few items at the grocery store."

    (Tôi chỉ ghé siêu thị mua một vài món đồ thôi.)

  • a couple of items

    hai hoặc vài món đồ (ám chỉ số lượng nhỏ, cụ thể)

    "Could you grab a couple of items for me from the shelf?"

    (Bạn có thể lấy giúp tôi hai/vài món đồ trên kệ được không?)

  • only a handful of items

    chỉ một số ít món đồ (ám chỉ rất ít, có thể cầm gọn trong tay)

    "The charity received only a handful of items for donation this week."

    (Tuần này, quỹ từ thiện chỉ nhận được một số ít vật phẩm quyên góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

few items

Tính từ
Lật mặt

Không nhiều nhưng nhiều hơn một; một số lượng nhỏ.

"Few people attended the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "few items".

Lối sống tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xu hướng sống tối giản (minimalism), việc sở hữu 'few items' (ít vật dụng) được xem là một giá trị cốt lõi. Đây là một triết lý sống tập trung vào việc giảm thiểu vật chất để tăng cường trải nghiệm, tự do và sự tập trung vào những điều thực sự quan trọng trong cuộc sống.

Làn thanh toán nhanh (Express Checkout)

Tại các siêu thị ở nhiều nước phương Tây, bạn sẽ thường thấy các 'express checkout lanes' (làn thanh toán nhanh) dành riêng cho khách hàng mua 'few items' (ít món đồ), thường được giới hạn ở 10 hoặc 15 món. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình mua sắm và giảm thời gian chờ đợi cho những người mua ít.

Du lịch ba lô và hành lý nhẹ (Backpacking & Light Travel)

Đối với những người đam mê du lịch ba lô hoặc du lịch gọn nhẹ, việc chỉ mang theo 'few items' (ít vật dụng) là một nguyên tắc vàng. Điều này giúp họ di chuyển dễ dàng hơn, tiết kiệm chi phí hành lý, và tận hưởng chuyến đi một cách linh hoạt và tự do hơn.