many items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large number of items.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn các món đồ, vật phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells many items at discounted prices."
"Cửa hàng bán nhiều mặt hàng với giá giảm."
-
"She bought many items at the sale."
"Cô ấy đã mua nhiều món đồ trong đợt giảm giá."
-
"The museum has many historical items on display."
"Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | item | món đồ, hạng mục, mục |
| Verb | itemize | liệt kê từng món, ghi chi tiết |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết, sự phân loại mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Many" được sử dụng để chỉ số lượng lớn, thường dùng với danh từ đếm được số nhiều. Khác với "much" (cũng chỉ số lượng lớn) dùng với danh từ không đếm được. Phân biệt với "a lot of/lots of" có nghĩa tương tự nhưng linh hoạt hơn và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle handle many items (xử lý nhiều món đồ/vật phẩm)
-
carry carry many items (mang theo nhiều món đồ)
-
store store many items (cất giữ/lưu trữ nhiều món đồ)
-
process process many items (xử lý nhiều hạng mục/dữ liệu)
-
too too many items (quá nhiều món đồ)
-
so so many items (nhiều món đồ đến thế)
-
very very many items (rất nhiều món đồ)
-
great a great many items (rất rất nhiều món đồ)
-
good a good many items (khá nhiều món đồ)
Idioms
-
many items on one's plate
có nhiều việc phải làm/trách nhiệm phải gánh vác
"She has many items on her plate, managing both work and family."
(Cô ấy có rất nhiều việc phải làm, vừa quản lý công việc vừa gia đình.)
-
too many items to count
quá nhiều món đồ không đếm xuể
"The antique shop had too many items to count, each unique."
(Cửa hàng đồ cổ có quá nhiều món đồ không đếm xuể, mỗi món đều độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
many items
Tính từMột số lượng lớn các món đồ, vật phẩm.
"The store sells many items at discounted prices."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warehouse will be shipping many items tomorrow. |
Kho hàng sẽ vận chuyển nhiều mặt hàng vào ngày mai. |
| Phủ định | The store won't be stocking many items next week due to the holiday. |
Cửa hàng sẽ không dự trữ nhiều mặt hàng vào tuần tới do kỳ nghỉ lễ. |
| Nghi vấn | Will they be selling many items at the fair? |
Họ sẽ bán nhiều mặt hàng tại hội chợ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many items".
