(Top Banner Ad)
many items
A2
Tính từ A2 Chung

many items

UK: /ˈmɛni ˈaɪtəmz/ • US: /ˈmɛni ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều món đồ nhiều vật phẩm nhiều mặt hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of items.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn các món đồ, vật phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells many items at discounted prices."

    "Cửa hàng bán nhiều mặt hàng với giá giảm."

  • "She bought many items at the sale."

    "Cô ấy đã mua nhiều món đồ trong đợt giảm giá."

  • "The museum has many historical items on display."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item món đồ, hạng mục, mục
Verb itemize liệt kê từng món, ghi chi tiết
Noun itemization sự liệt kê chi tiết, sự phân loại mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*managaz
Old English
manig
Middle English
mani
Modern English
many

Nguồn gốc của 'Many'

'Many' có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*managaz', mang nghĩa 'nhiều, rất nhiều'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua Old English 'manig' và Middle English 'mani' để trở thành từ 'many' hiện đại. Nó luôn gắn liền với ý niệm về số lượng lớn, sự phong phú hoặc dồi dào.

Sự ra đời của 'Item'

'Item' xuất phát từ tiếng Latin 'item', ban đầu là một trạng từ có nghĩa là 'cũng vậy, tương tự', thường dùng để giới thiệu một mục mới trong danh sách. Sau đó, nó trở thành một danh từ trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, chỉ một món đồ, một hạng mục hoặc một vật phẩm riêng lẻ. Khi kết hợp, 'many items' mô tả một số lượng lớn các món đồ riêng biệt.

Usage Note

"Many" được sử dụng để chỉ số lượng lớn, thường dùng với danh từ đếm được số nhiều. Khác với "much" (cũng chỉ số lượng lớn) dùng với danh từ không đếm được. Phân biệt với "a lot of/lots of" có nghĩa tương tự nhưng linh hoạt hơn và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "many items"
  • handle handle many items
    (xử lý nhiều món đồ/vật phẩm)
  • carry carry many items
    (mang theo nhiều món đồ)
  • store store many items
    (cất giữ/lưu trữ nhiều món đồ)
  • process process many items
    (xử lý nhiều hạng mục/dữ liệu)
Adverbs + "many items"
  • too too many items
    (quá nhiều món đồ)
  • so so many items
    (nhiều món đồ đến thế)
  • very very many items
    (rất nhiều món đồ)
Adjectives/Determiners with "many items"
  • great a great many items
    (rất rất nhiều món đồ)
  • good a good many items
    (khá nhiều món đồ)

Idioms

  • many items on one's plate

    có nhiều việc phải làm/trách nhiệm phải gánh vác

    "She has many items on her plate, managing both work and family."

    (Cô ấy có rất nhiều việc phải làm, vừa quản lý công việc vừa gia đình.)

  • too many items to count

    quá nhiều món đồ không đếm xuể

    "The antique shop had too many items to count, each unique."

    (Cửa hàng đồ cổ có quá nhiều món đồ không đếm xuể, mỗi món đều độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

many items

Tính từ
Lật mặt

Một số lượng lớn các món đồ, vật phẩm.

"The store sells many items at discounted prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warehouse will be shipping many items tomorrow.
Kho hàng sẽ vận chuyển nhiều mặt hàng vào ngày mai.
Phủ định
The store won't be stocking many items next week due to the holiday.
Cửa hàng sẽ không dự trữ nhiều mặt hàng vào tuần tới do kỳ nghỉ lễ.
Nghi vấn
Will they be selling many items at the fair?
Họ sẽ bán nhiều mặt hàng tại hội chợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many items".

Văn hóa tiêu dùng và Vật chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu 'nhiều món đồ' thường được coi là biểu tượng của sự thành công, địa vị xã hội hoặc sự thoải mái. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng và đôi khi là chủ nghĩa vật chất, nơi giá trị cá nhân được gắn liền với tài sản.

Xu hướng Giảm thiểu (Minimalism)

Ngược lại với việc tích lũy 'nhiều món đồ', các phong trào như 'minimalism' (chủ nghĩa tối giản) khuyến khích việc sở hữu ít đồ đạc hơn, chỉ giữ lại những thứ thật sự cần thiết và có giá trị, nhằm tìm kiếm sự tự do khỏi gánh nặng vật chất và tập trung vào trải nghiệm hơn là tài sản.