(Top Banner Ad)
a small number of items
B1
Phrase B1 General

a small number of items

UK: ə smɔːl ˈnʌmbər ʌv ˈaɪtəmz • US: ə smɔl ˈnʌmbər ʌv ˈaɪtəmz

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng nhỏ một vài vài món số ít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited quantity of things.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hạn chế các vật phẩm, đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a small number of items were damaged in the fire."

    "Chỉ một số lượng nhỏ đồ vật bị hư hại trong vụ cháy."

  • "A small number of participants attended the workshop."

    "Một số lượng nhỏ người tham gia đã tham dự buổi hội thảo."

  • "We only have a small number of seats left for the concert."

    "Chúng tôi chỉ còn một số lượng nhỏ ghế cho buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun number số lượng
Noun item món đồ, vật phẩm
Verb enumerate liệt kê
Adjective numerical thuộc về số

Synonyms

a few items (một vài món đồ)a handful of items (một nhúm món đồ)

Antonyms

a large number of items (một số lượng lớn món đồ)many items (nhiều món đồ)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
small
English
number
English
item

Nguồn gốc của 'small'

Từ 'small' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nhỏ, hẹp'. Nó bắt nguồn từ tiếng German cổ 'smalaz', có nghĩa tương tự. Ý tưởng về kích thước ít ỏi đã tồn tại từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus', có nghĩa là 'số'. Nó liên quan đến việc đếm và tính toán, một phần quan trọng của cuộc sống con người từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'item'

Từ 'item' xuất phát từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'cũng vậy, thêm vào đó'. Nó ám chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một tập hợp.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một số lượng ít ỏi, không đáng kể. Nó thường được dùng để nói về số lượng có thể đếm được. 'Small' nhấn mạnh rằng số lượng này ít hơn so với kỳ vọng hoặc ít hơn so với một số lượng lớn. Nó khác với 'a few' ở chỗ 'a small number' trang trọng hơn và thường mang ý nghĩa khách quan hơn, trong khi 'a few' có thể mang tính chủ quan và tùy thuộc vào quan điểm của người nói.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'number' để chỉ ra thành phần hoặc tập hợp mà số lượng đó thuộc về. Ví dụ: 'a small number *of* students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a small number of items
  • Limited a limited number of items
    (một số lượng vật phẩm có hạn)
  • Certain a certain number of items
    (một số lượng vật phẩm nhất định)
  • Select a select number of items
    (một số lượng vật phẩm được chọn lọc)
Verb + a small number of items
  • Purchase purchase a small number of items
    (mua một số lượng nhỏ vật phẩm)
  • Collect collect a small number of items
    (sưu tầm một số lượng nhỏ vật phẩm)
  • Display display a small number of items
    (trưng bày một số lượng nhỏ vật phẩm)

Idioms

  • A handful of items

    một số lượng rất nhỏ, chỉ vừa đủ

    "Only a handful of items were sold at the auction."

    (Chỉ có một số lượng rất nhỏ vật phẩm được bán tại cuộc đấu giá.)

  • Few and far between

    hiếm có, không thường xuyên

    "Opportunities like this are few and far between."

    (Những cơ hội như thế này rất hiếm có.)

  • A scattering of items

    rải rác một vài món đồ

    "There was a scattering of items on the table."

    (Có rải rác một vài món đồ trên bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a small number of items

Phrase
Lật mặt

Một số lượng hạn chế các vật phẩm, đồ vật.

"Only a small number of items were damaged in the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has collected a small number of antique items.
Cô ấy đã sưu tầm một số lượng nhỏ các món đồ cổ.
Phủ định
They haven't sold a small number of items from their garage sale yet.
Họ vẫn chưa bán được một số lượng nhỏ đồ đạc từ đợt bán hàng гараж của họ.
Nghi vấn
Has he ordered a small number of items from the new catalog?
Anh ấy đã đặt mua một số lượng nhỏ các mặt hàng từ catalog mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a small number of items".

Số lượng và sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa, số lượng nhỏ của một vật phẩm có thể làm tăng giá trị của nó. Ví dụ, các phiên bản giới hạn thường có giá cao hơn vì tính độc đáo của chúng. Điều này liên quan đến khái niệm về sự khan hiếm và giá trị cảm nhận.

Tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong cách sống khuyến khích việc sở hữu một số lượng nhỏ đồ đạc, tập trung vào những thứ thực sự quan trọng và mang lại giá trị. Điều này có thể giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.