a small number of items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hạn chế các vật phẩm, đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a small number of items were damaged in the fire."
"Chỉ một số lượng nhỏ đồ vật bị hư hại trong vụ cháy."
-
"A small number of participants attended the workshop."
"Một số lượng nhỏ người tham gia đã tham dự buổi hội thảo."
-
"We only have a small number of seats left for the concert."
"Chúng tôi chỉ còn một số lượng nhỏ ghế cho buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một số lượng ít ỏi, không đáng kể. Nó thường được dùng để nói về số lượng có thể đếm được. 'Small' nhấn mạnh rằng số lượng này ít hơn so với kỳ vọng hoặc ít hơn so với một số lượng lớn. Nó khác với 'a few' ở chỗ 'a small number' trang trọng hơn và thường mang ý nghĩa khách quan hơn, trong khi 'a few' có thể mang tính chủ quan và tùy thuộc vào quan điểm của người nói.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'number' để chỉ ra thành phần hoặc tập hợp mà số lượng đó thuộc về. Ví dụ: 'a small number *of* students'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Limited a limited number of items (một số lượng vật phẩm có hạn)
-
Certain a certain number of items (một số lượng vật phẩm nhất định)
-
Select a select number of items (một số lượng vật phẩm được chọn lọc)
-
Purchase purchase a small number of items (mua một số lượng nhỏ vật phẩm)
-
Collect collect a small number of items (sưu tầm một số lượng nhỏ vật phẩm)
-
Display display a small number of items (trưng bày một số lượng nhỏ vật phẩm)
Idioms
-
A handful of items
một số lượng rất nhỏ, chỉ vừa đủ
"Only a handful of items were sold at the auction."
(Chỉ có một số lượng rất nhỏ vật phẩm được bán tại cuộc đấu giá.)
-
Few and far between
hiếm có, không thường xuyên
"Opportunities like this are few and far between."
(Những cơ hội như thế này rất hiếm có.)
-
A scattering of items
rải rác một vài món đồ
"There was a scattering of items on the table."
(Có rải rác một vài món đồ trên bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a small number of items
PhraseMột số lượng hạn chế các vật phẩm, đồ vật.
"Only a small number of items were damaged in the fire."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has collected a small number of antique items. |
Cô ấy đã sưu tầm một số lượng nhỏ các món đồ cổ. |
| Phủ định | They haven't sold a small number of items from their garage sale yet. |
Họ vẫn chưa bán được một số lượng nhỏ đồ đạc từ đợt bán hàng гараж của họ. |
| Nghi vấn | Has he ordered a small number of items from the new catalog? |
Anh ấy đã đặt mua một số lượng nhỏ các mặt hàng từ catalog mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a small number of items".
