a lot of items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large number or quantity of things.
Vietnamese Meaning
Một số lượng lớn các thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a lot of items in stock."
"Chúng tôi có rất nhiều mặt hàng trong kho."
-
"She bought a lot of items at the store."
"Cô ấy đã mua rất nhiều món đồ ở cửa hàng."
-
"We need a lot of items for the party."
"Chúng ta cần rất nhiều thứ cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'a lot of' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, nhiều. Nó có thể thay thế cho 'many' hoặc 'much', tùy thuộc vào danh từ đi kèm có đếm được hay không. Trong trường hợp này, 'items' là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy 'a lot of' tương đương với 'many'. Cần phân biệt với 'allot' (phân bổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various a lot of items (rất nhiều mặt hàng khác nhau)
-
different different a lot of items (rất nhiều mặt hàng khác nhau)
-
new new a lot of items (rất nhiều mặt hàng mới)
-
buy buy a lot of items (mua rất nhiều mặt hàng)
-
sell sell a lot of items (bán rất nhiều mặt hàng)
-
collect collect a lot of items (sưu tầm rất nhiều món đồ)
Idioms
-
have a lot on one's plate
có rất nhiều việc phải làm
"I have a lot on my plate right now, so I can't take on any more projects."
(Tôi đang có rất nhiều việc phải làm, vì vậy tôi không thể nhận thêm bất kỳ dự án nào nữa.)
-
a whole lot
rất nhiều, một lượng lớn
"That's a whole lot of money!"
(Đó là một số tiền rất lớn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a lot of items
PhraseMột số lượng lớn các thứ.
"We have a lot of items in stock."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A lot of items are being checked by the customs officers at the airport. |
Rất nhiều hàng hóa đang được kiểm tra bởi nhân viên hải quan tại sân bay. |
| Phủ định | A lot of items were not delivered on time due to the strike. |
Rất nhiều hàng hóa đã không được giao đúng hẹn do cuộc đình công. |
| Nghi vấn | Have a lot of items been sold since the promotion started? |
Có phải rất nhiều hàng hóa đã được bán kể từ khi chương trình khuyến mãi bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot of items".
