(Top Banner Ad)
a lot of items
A2
Phrase A2 General

a lot of items

UK: ə lɒt ɒv ˈaɪtəmz • US: ə lɑːt ʌv ˈaɪtəmz

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều mặt hàng nhiều mặt hàng vô số mặt hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number or quantity of things.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn các thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a lot of items in stock."

    "Chúng tôi có rất nhiều mặt hàng trong kho."

  • "She bought a lot of items at the store."

    "Cô ấy đã mua rất nhiều món đồ ở cửa hàng."

  • "We need a lot of items for the party."

    "Chúng ta cần rất nhiều thứ cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lot lô đất, số phận, rất nhiều
Adverb lots rất nhiều

Synonyms

many items (nhiều mặt hàng)numerous items (vô số mặt hàng)a great deal of items (rất nhiều mặt hàng)plenty of items (dồi dào mặt hàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'a lot of'

Cụm từ 'a lot of' bắt nguồn từ 'a lot', có nghĩa đen là 'một lô' hoặc 'một phần đất'. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một số lượng lớn thứ gì đó. Tương tự như cách chúng ta nói 'cả đống' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ 'a lot of' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, nhiều. Nó có thể thay thế cho 'many' hoặc 'much', tùy thuộc vào danh từ đi kèm có đếm được hay không. Trong trường hợp này, 'items' là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy 'a lot of' tương đương với 'many'. Cần phân biệt với 'allot' (phân bổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a lot of items
  • various various a lot of items
    (rất nhiều mặt hàng khác nhau)
  • different different a lot of items
    (rất nhiều mặt hàng khác nhau)
  • new new a lot of items
    (rất nhiều mặt hàng mới)
Verb + a lot of items
  • buy buy a lot of items
    (mua rất nhiều mặt hàng)
  • sell sell a lot of items
    (bán rất nhiều mặt hàng)
  • collect collect a lot of items
    (sưu tầm rất nhiều món đồ)

Idioms

  • have a lot on one's plate

    có rất nhiều việc phải làm

    "I have a lot on my plate right now, so I can't take on any more projects."

    (Tôi đang có rất nhiều việc phải làm, vì vậy tôi không thể nhận thêm bất kỳ dự án nào nữa.)

  • a whole lot

    rất nhiều, một lượng lớn

    "That's a whole lot of money!"

    (Đó là một số tiền rất lớn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a lot of items

Phrase
Lật mặt

Một số lượng lớn các thứ.

"We have a lot of items in stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lot of items are being checked by the customs officers at the airport.
Rất nhiều hàng hóa đang được kiểm tra bởi nhân viên hải quan tại sân bay.
Phủ định
A lot of items were not delivered on time due to the strike.
Rất nhiều hàng hóa đã không được giao đúng hẹn do cuộc đình công.
Nghi vấn
Have a lot of items been sold since the promotion started?
Có phải rất nhiều hàng hóa đã được bán kể từ khi chương trình khuyến mãi bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a lot of items".

Black Friday

Black Friday là một ngày sau Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ, khi nhiều cửa hàng giảm giá rất nhiều mặt hàng. Mọi người thường mua rất nhiều đồ vào ngày này để chuẩn bị cho Giáng Sinh.