(Top Banner Ad)
single woman
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Nhân khẩu học

single woman

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈwʊmən/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ độc thân phụ nữ độc thân gái độc thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult female who is not married.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ trưởng thành chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a single woman in her thirties."

    "Cô ấy là một người phụ nữ độc thân ở độ tuổi ba mươi."

  • "Many single women are choosing to focus on their careers."

    "Nhiều phụ nữ độc thân đang chọn tập trung vào sự nghiệp của họ."

  • "The article discusses the challenges faced by single women in the workplace."

    "Bài báo thảo luận về những thách thức mà phụ nữ độc thân phải đối mặt tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singleness sự độc thân
Adverb singly một cách đơn lẻ, một mình
Noun womanhood tuổi trưởng thành của phụ nữ; phẩm chất của phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ
Noun (plural) women phụ nữ (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
Old English
wīfmann
Middle English
womman

Nguồn gốc của cụm từ 'single woman'

Cụm từ 'single woman' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus' (nghĩa là một, cá nhân), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'sengle' và tiếng Anh trung đại 'singel' để có nghĩa là độc thân, một mình. 'Woman' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', một từ ghép của 'wīf' (phụ nữ, vợ) và 'mann' (người). Ban đầu 'wīfmann' chỉ một người phụ nữ nói chung, sau này phát triển để chỉ người phụ nữ trưởng thành. Khi kết hợp lại, 'single woman' mô tả một người phụ nữ trưởng thành không kết hôn hoặc không có mối quan hệ lãng mạn ràng buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ. Nó không mang nghĩa tiêu cực hay kỳ thị, đơn giản chỉ là một thông tin về tình trạng quan hệ. Có thể thay thế bằng 'unmarried woman', nhưng 'single woman' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single woman
  • independent independent single woman
    (người phụ nữ độc thân độc lập)
  • strong strong single woman
    (người phụ nữ độc thân mạnh mẽ)
  • successful successful single woman
    (người phụ nữ độc thân thành đạt)
  • modern modern single woman
    (người phụ nữ độc thân hiện đại)
Verb + single woman
  • support support a single woman
    (hỗ trợ một người phụ nữ độc thân)
  • become become a single woman
    (trở thành một người phụ nữ độc thân)
  • raise a child as raise a child as a single woman
    (nuôi con một mình (với tư cách là một người phụ nữ độc thân))
Noun (possessive) + single woman
  • a single woman's a single woman's life
    (cuộc sống của một người phụ nữ độc thân)
  • a single woman's a single woman's journey
    (hành trình của một người phụ nữ độc thân)

Idioms

  • a single woman of independent means

    một người phụ nữ độc thân có tài chính độc lập

    "She inherited a fortune and became a single woman of independent means."

    (Cô ấy thừa kế một khoản tài sản lớn và trở thành một người phụ nữ độc thân có tài chính độc lập.)

  • to live life as a single woman

    sống cuộc đời của một người phụ nữ độc thân

    "She decided to live life as a single woman, focusing on her career and passions."

    (Cô ấy quyết định sống cuộc đời của một người phụ nữ độc thân, tập trung vào sự nghiệp và đam mê của mình.)

  • to embrace one's life as a single woman

    tận hưởng cuộc sống độc thân của mình (phụ nữ)

    "After her divorce, she learned to embrace her life as a single woman, finding new hobbies and friends."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy đã học cách tận hưởng cuộc sống độc thân của mình, tìm thấy những sở thích và bạn bè mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single woman

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ trưởng thành chưa kết hôn.

"She is a single woman in her thirties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considers herself a single woman after the divorce.
Cô ấy tự coi mình là một người phụ nữ độc thân sau khi ly hôn.
Phủ định
She doesn't want to be seen as a single woman who needs help.
Cô ấy không muốn bị coi là một người phụ nữ độc thân cần sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Is she truly a single woman, or is she dating someone?
Cô ấy có thực sự là một người phụ nữ độc thân không, hay cô ấy đang hẹn hò với ai đó?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The single woman is looking for a fulfilling relationship.
Người phụ nữ độc thân đang tìm kiếm một mối quan hệ trọn vẹn.
Phủ định
That single woman isn't interested in casual dating.
Người phụ nữ độc thân đó không hứng thú với việc hẹn hò qua đường.
Nghi vấn
Is she a single woman living in this neighborhood?
Cô ấy có phải là một người phụ nữ độc thân sống trong khu phố này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be living as a single woman next year.
Cô ấy sẽ sống như một người phụ nữ độc thân vào năm tới.
Phủ định
She won't be continuing as a single woman after she gets married.
Cô ấy sẽ không tiếp tục là một người phụ nữ độc thân sau khi kết hôn.
Nghi vấn
Will she be enjoying her life as a single woman?
Liệu cô ấy có đang tận hưởng cuộc sống của mình như một người phụ nữ độc thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single woman".

Sự thay đổi quan điểm xã hội

Trong quá khứ, một 'single woman' (phụ nữ độc thân) thường bị nhìn nhận tiêu cực, thậm chí bị gán cho những thuật ngữ như 'spinster' (gái già không chồng). Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại phương Tây, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Phụ nữ độc thân thường được ca ngợi vì sự độc lập, mạnh mẽ và khả năng tự chủ, không còn bị áp đặt bởi kỳ vọng phải kết hôn làm mục đích chính của cuộc đời.

Vai trò và sự độc lập

Ngày nay, nhiều phụ nữ độc thân ưu tiên sự nghiệp, phát triển bản thân, học vấn và độc lập tài chính. Họ có thể lựa chọn không kết hôn hoặc trì hoãn hôn nhân để theo đuổi mục tiêu cá nhân và có những trải nghiệm riêng. Hình ảnh 'single woman' đã trở thành biểu tượng cho sự tự do, quyền tự quyết và một phong cách sống có ý thức của phụ nữ trong văn hóa phương Tây đương đại.