(Top Banner Ad)
fiberless
B2
adjective B2 Thực phẩm/Nông nghiệp

fiberless

UK: /ˈfaɪbərˌlɛs/ • US: /ˈfaɪbərˌlɛs/

Nghĩa tiếng Việt

không có chất xơ thiếu chất xơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking fiber; containing no fiber.

Vietnamese Meaning

Không có chất xơ; không chứa chất xơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "White bread is a fiberless food."

    "Bánh mì trắng là một loại thực phẩm không có chất xơ."

  • "A diet high in fiberless foods can lead to digestive problems."

    "Một chế độ ăn nhiều thực phẩm không có chất xơ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa."

  • "The doctor recommended avoiding fiberless processed foods."

    "Bác sĩ khuyên nên tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn không có chất xơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi, chất xơ
Adjective fibrous có sợi, dạng xơ
Noun fibrousness tính có sợi, tình trạng có xơ
Verb fiberize biến thành sợi, tạo sợi
Adjective fiberless không có chất xơ/sợi

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
Old English
-leas
English
-less
English
fiberless

Nguồn gốc từ 'fiberless'

Từ 'fiberless' được cấu tạo từ hai thành phần gốc tiếng Anh. Phần 'fiber' (sợi, chất xơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra' (nghĩa là 'sợi' hoặc 'thớ'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'fibre'. Phần hậu tố '-less' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-leas', mang ý nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu'. Do đó, 'fiberless' mô tả một cái gì đó không chứa sợi hoặc chất xơ, mang ý nghĩa rất trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm đã qua chế biến hoặc các sản phẩm tự nhiên đã loại bỏ chất xơ. Sự vắng mặt của chất xơ ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng và chức năng sinh học của thực phẩm. Cần phân biệt với 'low-fiber' (ít chất xơ), chỉ sự giảm sút chứ không phải sự vắng mặt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Cụm từ mô tả phổ biến)
  • fiberless fiberless diet
    (chế độ ăn thiếu chất xơ)
  • fiberless fiberless fruit
    (trái cây không xơ/bã)
  • fiberless fiberless tissue
    (mô không sợi)
  • fiberless fiberless paper
    (giấy không sợi)

Idioms

  • a fiberless diet

    một chế độ ăn kiêng thiếu chất xơ (gây hại cho sức khỏe)

    "Consuming a fiberless diet can lead to digestive problems."

    (Việc ăn một chế độ ăn thiếu chất xơ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.)

  • fiberless juice

    nước ép không bã/không xơ

    "Many people prefer fiberless juice for a smoother texture."

    (Nhiều người thích nước ép không bã để có kết cấu mịn hơn.)

  • fiberless pulp

    bã/cùi không xơ (thường sau khi ép trái cây)

    "The machine extracted a completely fiberless pulp from the oranges."

    (Cỗ máy đã chiết xuất hoàn toàn bã không xơ từ những quả cam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiberless

adjective
Lật mặt

Không có chất xơ; không chứa chất xơ.

"White bread is a fiberless food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiberless".

Tầm quan trọng của chất xơ trong chế độ ăn uống phương Tây

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc tiêu thụ thực phẩm 'fiberless' (thiếu chất xơ) là một mối quan tâm lớn về sức khỏe. Nhiều chế độ ăn kiêng và thực phẩm chế biến sẵn thường loại bỏ chất xơ, gây ra các vấn đề tiêu hóa và liên quan đến bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch. Ngược lại, việc bổ sung đủ chất xơ được khuyến khích mạnh mẽ để duy trì sức khỏe đường ruột và tổng thể.

Ưu tiên kết cấu trong ẩm thực

Trong một số bối cảnh ẩm thực, đặc biệt là thực phẩm cho trẻ nhỏ, thức ăn của người bệnh hoặc các món tráng miệng đòi hỏi độ mịn, kết cấu 'fiberless' (không có sợi hoặc xơ) được ưa chuộng. Điều này giúp món ăn dễ ăn hơn, dễ tiêu hóa hơn và mang lại cảm giác mềm mượt dễ chịu, phù hợp với các mục đích sử dụng đặc biệt.