fiberless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking fiber; containing no fiber.
Vietnamese Meaning
Không có chất xơ; không chứa chất xơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"White bread is a fiberless food."
"Bánh mì trắng là một loại thực phẩm không có chất xơ."
-
"A diet high in fiberless foods can lead to digestive problems."
"Một chế độ ăn nhiều thực phẩm không có chất xơ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa."
-
"The doctor recommended avoiding fiberless processed foods."
"Bác sĩ khuyên nên tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn không có chất xơ."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả thực phẩm đã qua chế biến hoặc các sản phẩm tự nhiên đã loại bỏ chất xơ. Sự vắng mặt của chất xơ ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng và chức năng sinh học của thực phẩm. Cần phân biệt với 'low-fiber' (ít chất xơ), chỉ sự giảm sút chứ không phải sự vắng mặt hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiberless fiberless diet (chế độ ăn thiếu chất xơ)
-
fiberless fiberless fruit (trái cây không xơ/bã)
-
fiberless fiberless tissue (mô không sợi)
-
fiberless fiberless paper (giấy không sợi)
Idioms
-
a fiberless diet
một chế độ ăn kiêng thiếu chất xơ (gây hại cho sức khỏe)
"Consuming a fiberless diet can lead to digestive problems."
(Việc ăn một chế độ ăn thiếu chất xơ có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.)
-
fiberless juice
nước ép không bã/không xơ
"Many people prefer fiberless juice for a smoother texture."
(Nhiều người thích nước ép không bã để có kết cấu mịn hơn.)
-
fiberless pulp
bã/cùi không xơ (thường sau khi ép trái cây)
"The machine extracted a completely fiberless pulp from the oranges."
(Cỗ máy đã chiết xuất hoàn toàn bã không xơ từ những quả cam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiberless
adjectiveKhông có chất xơ; không chứa chất xơ.
"White bread is a fiberless food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiberless".
