(Top Banner Ad)
roughage
B2
noun B2 Dinh dưỡng học, Y học

roughage

UK: /ˈrʌfɪdʒ/ • US: /ˈrʌfɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chất xơ thô xơ thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indigestible plant material that helps with digestion.

Vietnamese Meaning

Chất xơ thô, vật chất thực vật không tiêu hóa được, giúp tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet rich in roughage is important for healthy digestion."

    "Một chế độ ăn giàu chất xơ thô rất quan trọng cho hệ tiêu hóa khỏe mạnh."

  • "Leafy green vegetables are a good source of roughage."

    "Rau lá xanh là một nguồn cung cấp chất xơ thô tốt."

  • "The doctor recommended increasing her intake of roughage to alleviate constipation."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy tăng lượng chất xơ thô để giảm táo bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô, ráp, gồ ghề; khó khăn
Adverb roughly một cách thô bạo; xấp xỉ, ước chừng
Noun roughness sự thô ráp, độ gồ ghề; sự khó khăn
Verb to rough làm cho thô; xử lý thô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūh
Middle English
rouȝ, rough
Modern English
rough
Modern English
roughage (from 'rough' + suffix '-age')

Nguồn gốc của 'roughage'

Từ 'roughage' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'rough' (nghĩa là 'thô, ráp') với hậu tố '-age' (thường dùng để chỉ một tập hợp, trạng thái, hoặc hành động, như trong các từ 'baggage' - hành lý, hay 'drainage' - sự thoát nước). 'Roughage' ban đầu ám chỉ những phần thô, không tiêu hóa được của thực vật trong thức ăn, sau này được hiểu rộng rãi là chất xơ.

Usage Note

Roughage là thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ phần chất xơ không hòa tan có trong thực phẩm thực vật. Nó giúp tăng khối lượng phân, kích thích nhu động ruột, và ngăn ngừa táo bón. Khác với 'fiber' (chất xơ) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chất xơ hòa tan và không hòa tan, 'roughage' thường chỉ đề cập đến phần không hòa tan, thô ráp hơn.

Prepositions

rich in high in

'Rich in roughage' hoặc 'high in roughage' được sử dụng để mô tả thực phẩm có hàm lượng chất xơ thô cao. Ví dụ, 'Vegetables are rich in roughage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roughage
  • plenty of plenty of roughage
    (nhiều chất xơ)
  • not enough not enough roughage
    (không đủ chất xơ)
  • adequate adequate roughage
    (đủ chất xơ)
  • dietary dietary roughage
    (chất xơ trong chế độ ăn uống)
Verb + roughage
  • eat eat roughage
    (ăn chất xơ)
  • consume consume roughage
    (tiêu thụ chất xơ)
  • provide provide roughage
    (cung cấp chất xơ)
  • get enough get enough roughage
    (nạp đủ chất xơ)

Idioms

  • get enough roughage

    nạp đủ chất xơ (để có sức khỏe tốt)

    "To maintain a healthy digestive system, you need to get enough roughage in your diet."

    (Để duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh, bạn cần nạp đủ chất xơ trong chế độ ăn uống của mình.)

  • food rich in roughage

    thực phẩm giàu chất xơ

    "Fruits, vegetables, and whole grains are foods rich in roughage."

    (Trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt là những thực phẩm giàu chất xơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughage

noun
Lật mặt

Chất xơ thô, vật chất thực vật không tiêu hóa được, giúp tiêu hóa.

"A diet rich in roughage is important for healthy digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating roughage is good for your digestion, isn't it?
Ăn chất xơ tốt cho tiêu hóa của bạn, phải không?
Phủ định
Roughage doesn't have many calories, does it?
Chất xơ không có nhiều calo, phải không?
Nghi vấn
Roughage is important for a healthy diet, isn't it?
Chất xơ rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the nutritionist arrives, the patients will have been consuming roughage to improve their digestion for the past hour.
Đến thời điểm chuyên gia dinh dưỡng đến, các bệnh nhân sẽ đã tiêu thụ chất xơ để cải thiện tiêu hóa của họ trong một giờ qua.
Phủ định
By the end of the week, the cows won't have been eating enough roughage, which will affect their milk production.
Đến cuối tuần, những con bò sẽ không ăn đủ chất xơ, điều này sẽ ảnh hưởng đến sản lượng sữa của chúng.
Nghi vấn
Will the rabbits have been eating roughage all day when we check on them tonight?
Liệu những con thỏ có đang ăn chất xơ cả ngày khi chúng ta kiểm tra chúng tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughage".

Tầm quan trọng trong chế độ ăn uống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lời khuyên về sức khỏe và dinh dưỡng, 'roughage' (chất xơ) được coi là một thành phần thiết yếu của một chế độ ăn uống cân bằng. Các chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ thường khuyến nghị mọi người tăng cường chất xơ để duy trì sức khỏe tổng thể và phòng ngừa nhiều bệnh.

Lợi ích cho sức khỏe tiêu hóa

Một trong những lợi ích nổi bật của 'roughage' được nhấn mạnh trong văn hóa phương Tây là vai trò của nó đối với sức khỏe đường ruột. Chất xơ giúp thức ăn di chuyển dễ dàng hơn qua hệ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và các vấn đề đường ruột khác. Nó cũng góp phần tạo cảm giác no, hỗ trợ việc kiểm soát cân nặng và có thể giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính như tiểu đường và bệnh tim.