(Top Banner Ad)
fictional animal
B1
noun phrase B1 Văn học, Sinh vật học (tưởng tượng)

fictional animal

UK: /ˈfɪkʃənəl ˈænɪməl/ • US: /ˈfɪkʃənəl ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hư cấu sinh vật tưởng tượng loài vật tưởng tượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that exists only in stories or imagination; a creature that is not real and has been invented.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật chỉ tồn tại trong truyện hoặc trí tưởng tượng; một sinh vật không có thật và được sáng tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dragons are a classic example of a fictional animal."

    "Rồng là một ví dụ điển hình về một loài động vật hư cấu."

  • "The griffin is a popular fictional animal often depicted in heraldry."

    "Griffin là một loài động vật hư cấu phổ biến thường được mô tả trong huy hiệu học."

  • "Many children's books feature fictional animals as main characters."

    "Nhiều cuốn sách thiếu nhi có các loài động vật hư cấu làm nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction truyện hư cấu, viễn tưởng
Adverb fictionally một cách hư cấu
Adjective fictitious hư cấu, bịa đặt (thường ám chỉ không có thật và có thể gây hiểu lầm)
Noun animalia giới động vật
Adjective animalistic có tính chất động vật, bản năng
Verb animate làm cho có sinh khí, làm cho sống động

Synonyms

imaginary animal (động vật tưởng tượng)make-believe animal (động vật được tạo ra)

Antonyms

real animal (động vật thật)existing animal (động vật có thật)

Related Words

mythical creature (sinh vật thần thoại)legendary animal (động vật huyền thoại)fantasy animal (động vật kỳ ảo)

Subject Area

Văn học, Sinh vật học (tưởng tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere (to shape, form, devise)
Latin
fictio (a fashioning, a feigning)
English
fiction
English
fictional
Latin
anima (breath, soul)
Latin
animalis (animate, living)
English
animal

Nguồn gốc của 'Fictional Animal'

Cụm từ 'fictional animal' là một sự kết hợp mô tả hiện đại, được tạo nên từ hai từ riêng biệt. 'Fictional' (hư cấu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fingere' có nghĩa là 'nặn, tạo hình, tưởng tượng', qua 'fictio' (sự tạo hình, điều bịa đặt) rồi đến 'fiction' trong tiếng Anh. 'Animal' (động vật) cũng có gốc từ tiếng Latin 'anima', nghĩa là 'hơi thở, linh hồn', và 'animalis' (có hơi thở, có sự sống). Khi ghép lại, 'fictional animal' mô tả những sinh vật được tạo ra trong trí tưởng tượng của con người, không tồn tại trong thế giới thực nhưng có thể mang đặc điểm của động vật có thật hoặc hoàn toàn độc đáo. Chúng là một phần quan trọng trong văn hóa, thần thoại và giải trí.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh, và các hình thức giải trí khác để mô tả các sinh vật không tồn tại trong thế giới thực. Nó khác với 'mythical animal' ở chỗ 'fictional animal' có thể được tạo ra hoàn toàn mới và không nhất thiết phải gắn liền với thần thoại hay truyền thuyết cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fictional animal
  • mythical mythical fictional animal
    (động vật hư cấu thần thoại)
  • beloved beloved fictional animal
    (động vật hư cấu được yêu thích)
  • imaginary imaginary fictional animal
    (động vật hư cấu trong trí tưởng tượng)
  • iconic iconic fictional animal
    (động vật hư cấu mang tính biểu tượng)
Verb + fictional animal
  • create create a fictional animal
    (tạo ra một động vật hư cấu)
  • describe describe a fictional animal
    (mô tả một động vật hư cấu)
  • feature feature a fictional animal
    (có một động vật hư cấu làm nhân vật chính/nổi bật)

Idioms

  • a menagerie of fictional animals

    một bộ sưu tập đa dạng các động vật hư cấu

    "The author created a rich world, a true menagerie of fictional animals, each with unique abilities."

    (Tác giả đã tạo ra một thế giới phong phú, một bộ sưu tập đa dạng các động vật hư cấu, mỗi loài có khả năng độc đáo.)

  • bring a fictional animal to life

    biến một động vật hư cấu thành hiện thực (thường trong nghệ thuật, kể chuyện)

    "Through stunning CGI, the artists managed to bring the ancient mythical beast, a fictional animal, to life on screen."

    (Thông qua kỹ xảo CGI tuyệt đẹp, các nghệ sĩ đã làm cho quái thú thần thoại cổ xưa, một động vật hư cấu, hiện lên sống động trên màn ảnh.)

  • exist only as a fictional animal

    chỉ tồn tại dưới dạng động vật hư cấu (ám chỉ không có thật)

    "Despite many legends, the unicorn is a beautiful creature that exists only as a fictional animal."

    (Mặc dù có nhiều truyền thuyết, kỳ lân là một sinh vật xinh đẹp chỉ tồn tại dưới dạng động vật hư cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fictional animal

noun phrase
Lật mặt

Một loài động vật chỉ tồn tại trong truyện hoặc trí tưởng tượng; một sinh vật không có thật và được sáng tạo ra.

"Dragons are a classic example of a fictional animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictional animal".

Thần thoại và Văn học

Động vật hư cấu đóng vai trò trung tâm trong thần thoại, truyền thuyết và văn học trên khắp thế giới. Từ những con rồng châu Á hùng mạnh, những con kỳ lân châu Âu thuần khiết, đến những griffin dũng mãnh, chúng thường tượng trưng cho những phẩm chất, sức mạnh siêu nhiên hoặc những bài học đạo đức. Chúng giúp con người khám phá trí tưởng tượng và hiểu sâu hơn về bản thân cũng như vũ trụ.

Giải trí và Giáo dục

Trong thời hiện đại, động vật hư cấu xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh, trò chơi điện tử, truyện tranh và đồ chơi. Chúng trở thành những nhân vật được yêu mến, biểu tượng của các thương hiệu hoặc thậm chí là công cụ giáo dục, giúp trẻ em học hỏi về thế giới xung quanh và phát triển sự đồng cảm, chẳng hạn như Pikachu trong Pokémon hay Vô Diện trong Spirited Away.