real animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con vật có thật, đang tồn tại, trái ngược với một con vật hư cấu hoặc đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son wants a real animal, not just a stuffed toy."
"Con trai tôi muốn một con vật thật, không chỉ là một con thú nhồi bông."
-
"She prefers drawing real animals rather than cartoon characters."
"Cô ấy thích vẽ động vật thật hơn là các nhân vật hoạt hình."
-
"The zoo only houses real animals, no animatronics."
"Sở thú chỉ nuôi động vật thật, không có mô hình robot động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực, sự tồn tại thực sự của một con vật, để phân biệt với các hình thức khác như tượng, đồ chơi, hoặc nhân vật tưởng tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see a real animal (nhìn thấy một con vật thật)
-
touch touch a real animal (chạm vào một con vật thật)
-
encounter encounter a real animal (bắt gặp một con vật thật)
-
spot spot a real animal (phát hiện một con vật thật)
-
draw draw a real animal (vẽ một con vật thật (khác với tưởng tượng))
-
wild a wild real animal (một con vật thật hoang dã)
-
rare a rare real animal (một con vật thật quý hiếm)
-
dangerous a dangerous real animal (một con vật thật nguy hiểm)
-
cute a cute real animal (một con vật thật dễ thương)
-
not a toy, but not a toy, but a real animal (không phải đồ chơi, mà là một con vật thật)
-
lifelike, vs. a lifelike replica vs. a real animal (một bản sao giống như thật so với một con vật thật)
-
up close see a real animal up close (nhìn thấy một con vật thật ở cự ly gần)
Idioms
-
He's a real animal.
Anh ta là một người rất thô lỗ, hung dữ, hoặc có bản năng mạnh mẽ, hoang dã (như động vật).
"You should see him play rugby; he's a real animal on the field!"
(Bạn nên xem anh ấy chơi bóng bầu dục; anh ấy cực kỳ mạnh mẽ và hung hãn trên sân!)
-
She's a real party animal.
Cô ấy là một người cực kỳ thích tiệc tùng, rất năng động và cuồng nhiệt khi tham gia.
"After working hard all week, she turns into a real party animal on weekends."
(Sau khi làm việc chăm chỉ cả tuần, cô ấy trở thành một người cực kỳ thích tiệc tùng vào cuối tuần.)
-
To feel like a real animal
Cảm thấy rất đói, mệt mỏi, hoặc có những nhu cầu bản năng cơ bản mạnh mẽ, như một con vật.
"I haven't eaten anything all day; I feel like a real animal right now!"
(Tôi chưa ăn gì cả ngày; bây giờ tôi cảm thấy đói cồn cào như một con vật đói!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real animal
Cụm danh từMột con vật có thật, đang tồn tại, trái ngược với một con vật hư cấu hoặc đồ chơi.
"My son wants a real animal, not just a stuffed toy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real animal".
