fide master
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A title awarded by FIDE (Fédération Internationale des Échecs, the World Chess Federation). It is a title one rank below International Master.
Vietnamese Meaning
Một danh hiệu được trao bởi FIDE (Fédération Internationale des Échecs, Liên đoàn Cờ vua Thế giới). Đây là một danh hiệu thấp hơn một bậc so với Kiện tướng Quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became a FIDE Master at the age of 16."
"Anh ấy trở thành Kiện tướng FIDE ở tuổi 16."
-
"She is a strong player and a FIDE Master."
"Cô ấy là một người chơi giỏi và là một Kiện tướng FIDE."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh hiệu 'FIDE Master' (FM) được trao cho những kỳ thủ đạt được một trình độ nhất định trong cờ vua thi đấu. Nó thường là một trong những danh hiệu đầu tiên mà một kỳ thủ có thể đạt được từ FIDE. Để đạt được danh hiệu này, người chơi thường phải đạt được một Elo rating nhất định (thường là 2300, nhưng có thể thay đổi tùy theo quy định của FIDE).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a FIDE Master (trở thành một Kiện tướng FIDE)
-
earn earn the FIDE Master title (giành được danh hiệu Kiện tướng FIDE)
-
achieve achieve FIDE Master status (đạt được cấp độ Kiện tướng FIDE)
-
young a young FIDE Master (một Kiện tướng FIDE trẻ tuổi)
-
aspiring an aspiring FIDE Master (một người có khát vọng trở thành Kiện tướng FIDE)
-
renowned a renowned FIDE Master (một Kiện tướng FIDE nổi tiếng)
-
FIDE Master FIDE Master title (danh hiệu Kiện tướng FIDE)
-
FIDE Master FIDE Master player (kỳ thủ cấp Kiện tướng FIDE)
-
FIDE Master FIDE Master rating (hệ số Elo của Kiện tướng FIDE)
Idioms
-
achieve FIDE Master status
đạt được danh hiệu Kiện tướng FIDE
"Many players dream of achieving FIDE Master status to signify their expertise in chess."
(Nhiều kỳ thủ mơ ước đạt được danh hiệu Kiện tướng FIDE để thể hiện sự tinh thông của họ trong cờ vua.)
-
play like a FIDE Master
chơi cờ như một Kiện tướng FIDE (chơi rất giỏi và chiến thuật)
"After years of dedicated practice, he finally started to play like a FIDE Master."
(Sau nhiều năm luyện tập chuyên sâu, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu chơi cờ như một Kiện tướng FIDE.)
-
the journey to FIDE Master
hành trình trở thành Kiện tướng FIDE
"The journey to FIDE Master is long and requires immense dedication and strategic thinking."
(Hành trình trở thành Kiện tướng FIDE rất dài và đòi hỏi sự cống hiến to lớn cùng tư duy chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fide master
Danh từMột danh hiệu được trao bởi FIDE (Fédération Internationale des Échecs, Liên đoàn Cờ vua Thế giới). Đây là một danh hiệu thấp hơn một bậc so với Kiện tướng Quốc tế.
"He became a FIDE Master at the age of 16."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a fide master. |
Anh ấy là một kiện tướng FIDE. |
| Phủ định | Never have I seen such a young fide master achieve such a high rating. |
Chưa bao giờ tôi thấy một kiện tướng FIDE trẻ tuổi như vậy đạt được thứ hạng cao như vậy. |
| Nghi vấn | Should a fide master dedicate themselves, they can achieve grandmaster status. |
Nếu một kiện tướng FIDE cống hiến hết mình, họ có thể đạt được trạng thái đại kiện tướng. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fide master's strategy was brilliant, leading him to victory. |
Chiến lược của kiện tướng FIDE rất xuất sắc, dẫn anh ta đến chiến thắng. |
| Phủ định | That fide master's performance wasn't up to par in the last tournament. |
Màn trình diễn của kiện tướng FIDE đó không đạt yêu cầu trong giải đấu vừa qua. |
| Nghi vấn | Is that fide master's rating high enough to qualify for the grandmaster title? |
Xếp hạng của kiện tướng FIDE đó có đủ cao để đủ điều kiện cho danh hiệu đại kiện tướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fide master".
