(Top Banner Ad)
fide master
C1
Danh từ C1 Cờ vua

fide master

Nghĩa tiếng Việt

kiện tướng FIDE
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title awarded by FIDE (Fédération Internationale des Échecs, the World Chess Federation). It is a title one rank below International Master.

Vietnamese Meaning

Một danh hiệu được trao bởi FIDE (Fédération Internationale des Échecs, Liên đoàn Cờ vua Thế giới). Đây là một danh hiệu thấp hơn một bậc so với Kiện tướng Quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a FIDE Master at the age of 16."

    "Anh ấy trở thành Kiện tướng FIDE ở tuổi 16."

  • "She is a strong player and a FIDE Master."

    "Cô ấy là một người chơi giỏi và là một Kiện tướng FIDE."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Master bậc thầy, chủ nhân (trong một lĩnh vực); thạc sĩ
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ (một kỹ năng, kiến thức)
Verb master làm chủ, tinh thông (một kỹ năng, môn học)
Adjective masterful tinh thông, thành thạo; đầy quyền lực

Related Words

Subject Area

Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

French
Fédération Internationale des Échecs (FIDE)
Latin
magister
Old English
mægester
English
Master
English
FIDE Master

Nguồn gốc của FIDE

FIDE là viết tắt của 'Fédération Internationale des Échecs', tiếng Pháp có nghĩa là Liên đoàn Cờ vua Quốc tế. Tổ chức này được thành lập vào năm 1924 tại Paris, Pháp, với mục tiêu thống nhất các quy tắc cờ vua và quản lý các giải đấu quốc tế. Kể từ đó, FIDE đã trở thành cơ quan quản lý cờ vua toàn cầu, chịu trách nhiệm phong các danh hiệu chính thức cho kỳ thủ.

Ý nghĩa của 'Master'

Từ 'Master' (bậc thầy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister', nghĩa là người thầy hoặc người có thẩm quyền. Trong cờ vua, danh hiệu này được dùng để chỉ những kỳ thủ đã đạt đến trình độ cao về kỹ năng và kiến thức. 'FIDE Master' là một trong những danh hiệu chính thức do FIDE trao tặng để công nhận đẳng cấp của kỳ thủ.

Usage Note

Danh hiệu 'FIDE Master' (FM) được trao cho những kỳ thủ đạt được một trình độ nhất định trong cờ vua thi đấu. Nó thường là một trong những danh hiệu đầu tiên mà một kỳ thủ có thể đạt được từ FIDE. Để đạt được danh hiệu này, người chơi thường phải đạt được một Elo rating nhất định (thường là 2300, nhưng có thể thay đổi tùy theo quy định của FIDE).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + FIDE Master
  • become become a FIDE Master
    (trở thành một Kiện tướng FIDE)
  • earn earn the FIDE Master title
    (giành được danh hiệu Kiện tướng FIDE)
  • achieve achieve FIDE Master status
    (đạt được cấp độ Kiện tướng FIDE)
Adjectives + FIDE Master
  • young a young FIDE Master
    (một Kiện tướng FIDE trẻ tuổi)
  • aspiring an aspiring FIDE Master
    (một người có khát vọng trở thành Kiện tướng FIDE)
  • renowned a renowned FIDE Master
    (một Kiện tướng FIDE nổi tiếng)
FIDE Master + Nouns
  • FIDE Master FIDE Master title
    (danh hiệu Kiện tướng FIDE)
  • FIDE Master FIDE Master player
    (kỳ thủ cấp Kiện tướng FIDE)
  • FIDE Master FIDE Master rating
    (hệ số Elo của Kiện tướng FIDE)

Idioms

  • achieve FIDE Master status

    đạt được danh hiệu Kiện tướng FIDE

    "Many players dream of achieving FIDE Master status to signify their expertise in chess."

    (Nhiều kỳ thủ mơ ước đạt được danh hiệu Kiện tướng FIDE để thể hiện sự tinh thông của họ trong cờ vua.)

  • play like a FIDE Master

    chơi cờ như một Kiện tướng FIDE (chơi rất giỏi và chiến thuật)

    "After years of dedicated practice, he finally started to play like a FIDE Master."

    (Sau nhiều năm luyện tập chuyên sâu, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu chơi cờ như một Kiện tướng FIDE.)

  • the journey to FIDE Master

    hành trình trở thành Kiện tướng FIDE

    "The journey to FIDE Master is long and requires immense dedication and strategic thinking."

    (Hành trình trở thành Kiện tướng FIDE rất dài và đòi hỏi sự cống hiến to lớn cùng tư duy chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fide master

Danh từ
Lật mặt

Một danh hiệu được trao bởi FIDE (Fédération Internationale des Échecs, Liên đoàn Cờ vua Thế giới). Đây là một danh hiệu thấp hơn một bậc so với Kiện tướng Quốc tế.

"He became a FIDE Master at the age of 16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fide master.
Anh ấy là một kiện tướng FIDE.
Phủ định
Never have I seen such a young fide master achieve such a high rating.
Chưa bao giờ tôi thấy một kiện tướng FIDE trẻ tuổi như vậy đạt được thứ hạng cao như vậy.
Nghi vấn
Should a fide master dedicate themselves, they can achieve grandmaster status.
Nếu một kiện tướng FIDE cống hiến hết mình, họ có thể đạt được trạng thái đại kiện tướng.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fide master's strategy was brilliant, leading him to victory.
Chiến lược của kiện tướng FIDE rất xuất sắc, dẫn anh ta đến chiến thắng.
Phủ định
That fide master's performance wasn't up to par in the last tournament.
Màn trình diễn của kiện tướng FIDE đó không đạt yêu cầu trong giải đấu vừa qua.
Nghi vấn
Is that fide master's rating high enough to qualify for the grandmaster title?
Xếp hạng của kiện tướng FIDE đó có đủ cao để đủ điều kiện cho danh hiệu đại kiện tướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fide master".

Hệ thống danh hiệu cờ vua của FIDE

FIDE là cơ quan quản lý cờ vua quốc tế, và họ đã thiết lập một hệ thống danh hiệu để công nhận trình độ của các kỳ thủ. 'FIDE Master' (FM) là một trong những danh hiệu chính thức, được xếp dưới 'International Master' (IM) và 'Grandmaster' (GM). Danh hiệu FM là một cột mốc quan trọng, cho thấy kỳ thủ đã đạt đến trình độ chuyên nghiệp cao, nhưng vẫn còn có thể tiến xa hơn nữa.

Tiêu chuẩn để trở thành Kiện tướng FIDE

Để trở thành một Kiện tướng FIDE, một kỳ thủ phải đạt được hệ số Elo (hệ thống xếp hạng cờ vua) tối thiểu là 2300 điểm và hoàn thành một số 'chuẩn' (norms) nhất định trong các giải đấu được FIDE công nhận. Việc đạt được danh hiệu này là kết quả của nhiều năm luyện tập chăm chỉ, phân tích chuyên sâu và kinh nghiệm thi đấu ở cấp độ cao.