(Top Banner Ad)
fide
C2
Danh từ (gốc) C2 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Luật

fide

Nghĩa tiếng Việt

thiện ý một cách trung thực chân thành
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or with good faith; honestly.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ Latinh thường được sử dụng như một phần của các cụm từ dài hơn, có nghĩa là 'với thiện ý' hoặc 'một cách trung thực'. Nó ám chỉ sự trung thực, chân thành và tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was entered into bona fide."

    "Hợp đồng được ký kết một cách thiện ý."

  • "The company acted in good faith (bona fide)."

    "Công ty đã hành động với thiện ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb bona fide Chính gốc, chân chính, thật lòng; có thiện ý
Noun fidelity Lòng trung thành, sự trung thực, sự tín nhiệm
Verb confide Thổ lộ, tâm sự; tin cậy, giao phó
Noun confidant Người tri kỷ, bạn tâm giao
Adjective fiduciary Ủy thác, tín thác (liên quan đến lòng tin hoặc ủy thác tài sản)
Noun infidel Kẻ ngoại đạo, người không có tín ngưỡng (mang sắc thái tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fidēs

Nguồn gốc của 'fide'

Từ 'fide' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'fidēs', có nghĩa là 'niềm tin', 'lòng trung thành' hoặc 'sự tin cậy'. Nó là một từ ngữ quan trọng trong nhiều cụm từ pháp lý và học thuật, nhấn mạnh sự chân thật và thiện chí.

Ý nghĩa sâu sắc

Mặc dù 'fide' không phải là một từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại, nó là thành phần cốt lõi của nhiều từ và cụm từ. 'Fidēs' trong tiếng Latin không chỉ nói về niềm tin tôn giáo mà còn về sự tin cậy trong các mối quan hệ xã hội, hợp đồng và lời hứa. Nó đại diện cho sự trung thực và tính toàn vẹn.

Usage Note

Cụm từ 'fide' thường xuất hiện trong các cụm từ pháp lý như 'bona fide' (thiện ý) và 'mala fide' (ác ý). Nó thể hiện một trạng thái tinh thần hoặc ý định trung thực và không có ý định lừa dối. Sự khác biệt giữa 'bona fide' và 'mala fide' rất quan trọng trong nhiều quyết định pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (bona fide)
  • a a bona fide offer
    (một lời đề nghị chân thành/thiện chí)
  • a a bona fide document
    (một tài liệu hợp lệ/chính thức)
  • a a bona fide expert
    (một chuyên gia thực thụ/chân chính)
  • a a bona fide intention
    (một ý định chân thật/thiện chí)
Verb + (bona fide)
  • prove prove bona fide
    (chứng minh sự chân thật/thiện chí)
  • establish establish bona fide
    (thiết lập sự thiện chí/chân thật)
  • be be bona fide
    (là chân thật/chính gốc)
Adverbial usage of (bona fide)
  • act act bona fide
    (hành động một cách thiện chí/chân thật)

Idioms

  • bona fide

    Chính gốc, chân chính, thật lòng; có thiện ý (trong giao dịch, hành động)

    "They made a bona fide attempt to reach an agreement."

    (Họ đã nỗ lực một cách chân thành để đạt được thỏa thuận.)

  • mala fide

    Gian lận, không thiện chí, có ý đồ xấu (trái ngược với bona fide)

    "The court ruled that the seller had acted mala fide."

    (Tòa án phán quyết rằng người bán đã hành động một cách gian lận/có ý đồ xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fide

Danh từ (gốc)
Lật mặt

Một cụm từ Latinh thường được sử dụng như một phần của các cụm từ dài hơn, có nghĩa là 'với thiện ý' hoặc 'một cách trung thực'. Nó ám chỉ sự trung thực, chân thành và tin tưởng.

"The contract was entered into bona fide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fide".

Bona Fide trong Luật pháp và Kinh doanh

Cụm từ 'bona fide' rất phổ biến trong các văn bản pháp luật và kinh doanh phương Tây. Nó được dùng để chỉ hành động, giao dịch hoặc ý định được thực hiện một cách trung thực, không có ý đồ lừa dối hay gian lận. Việc xác định một hành động là 'bona fide' thường có tác động lớn đến kết quả của các vụ kiện hoặc hợp đồng.

Giá trị của Sự Chân Thật

Khái niệm 'fide' (niềm tin, lòng trung thành) nhấn mạnh giá trị đạo đức cao trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ là về việc tuân thủ luật pháp mà còn về sự đáng tin cậy, chính trực trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ mối quan hệ cá nhân đến các cam kết chuyên nghiệp và công việc học thuật.