(Top Banner Ad)
grandmaster
C1
noun C1 Thể thao (cờ vua), Nghệ thuật, Lĩnh vực chuyên môn

grandmaster

UK: /ˈɡrændˌmɑːstə(r)/ • US: /ˈɡrændˌmæstər/

Nghĩa tiếng Việt

đại kiện tướng bậc thầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has attained the highest level of skill or expertise in a particular field, especially chess.

Vietnamese Meaning

Một người đã đạt đến trình độ kỹ năng hoặc chuyên môn cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là cờ vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnus Carlsen is a Norwegian chess grandmaster who is the current world chess champion."

    "Magnus Carlsen là một đại kiện tướng cờ vua người Na Uy, hiện là nhà vô địch cờ vua thế giới."

  • "She is considered a grandmaster of classical music."

    "Cô ấy được coi là một bậc thầy về nhạc cổ điển."

  • "He became a grandmaster at the young age of 16."

    "Anh ấy đã trở thành một đại kiện tướng ở độ tuổi trẻ là 16."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandmaster Đại kiện tướng, Đại sư phụ
Adjective grand to lớn, vĩ đại, hoành tráng
Noun grandeur sự vĩ đại, sự hoành tráng
Adverb grandly một cách vĩ đại, hoành tráng
Noun master bậc thầy, chủ nhân, thạc sĩ
Verb master làm chủ, tinh thông
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ
Adjective masterful tài tình, có khả năng làm chủ, đầy quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (cờ vua), Nghệ thuật, Lĩnh vực chuyên môn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Latin
magister
English
grandmaster

Nguồn gốc từ các Dòng Hiệp sĩ

Từ "grandmaster" ban đầu được dùng để chỉ người đứng đầu cao nhất của một dòng tu sĩ hay hiệp sĩ thời Trung cổ, ví dụ như Đại Sư Phụ của Hiệp sĩ Dòng Đền (Knights Templar). Nó mang ý nghĩa về quyền lực tối cao và sự tinh thông tuyệt đối trong lĩnh vực của họ.

Sự ra đời trong cờ vua

Mặc dù đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ "grandmaster" trở nên phổ biến và được công nhận rộng rãi trong giới cờ vua vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE) chính thức hóa danh hiệu này để vinh danh những kỳ thủ đạt đến trình độ cao nhất, trở thành mục tiêu tối thượng của mọi kỳ thủ.

Usage Note

Trong cờ vua, Grandmaster là danh hiệu cao nhất mà Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE) trao cho người chơi cờ vua. Ngoài cờ vua, 'grandmaster' có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai đạt đến trình độ cao nhất trong lĩnh vực của họ. Nó mang sắc thái của sự thành thạo và uy tín.

Prepositions

of in

‘Grandmaster of’ thường được sử dụng để chỉ người đạt cấp bậc cao nhất trong một tổ chức cụ thể (ví dụ: Grandmaster of the Masonic Lodge). ‘Grandmaster in’ thường được sử dụng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Grandmaster in chess).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grandmaster
  • chess chess grandmaster
    (đại kiện tướng cờ vua)
  • former former grandmaster
    (cựu đại kiện tướng)
  • young young grandmaster
    (đại kiện tướng trẻ)
  • legendary legendary grandmaster
    (đại kiện tướng huyền thoại)
  • world world grandmaster
    (đại kiện tướng thế giới)
Verb + grandmaster
  • become become a grandmaster
    (trở thành đại kiện tướng)
  • defeat defeat a grandmaster
    (đánh bại một đại kiện tướng)
  • challenge challenge a grandmaster
    (thách đấu một đại kiện tướng)
  • play against play against a grandmaster
    (thi đấu với một đại kiện tướng)

Idioms

  • achieve grandmaster status/title

    đạt được danh hiệu/cấp bậc đại kiện tướng

    "She worked tirelessly for years to achieve grandmaster status in chess."

    (Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều năm để đạt được danh hiệu đại kiện tướng cờ vua.)

  • the youngest grandmaster

    đại kiện tướng trẻ nhất

    "Magnus Carlsen became one of the youngest grandmasters in chess history."

    (Magnus Carlsen đã trở thành một trong những đại kiện tướng trẻ nhất trong lịch sử cờ vua.)

  • a true grandmaster of (something)

    một bậc thầy thực sự về (lĩnh vực gì đó) (dùng với nghĩa bóng)

    "He's a true grandmaster of negotiation, always getting the best deal."

    (Anh ấy thực sự là một bậc thầy đàm phán, luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandmaster

noun
Lật mặt

Một người đã đạt đến trình độ kỹ năng hoặc chuyên môn cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là cờ vua.

"Magnus Carlsen is a Norwegian chess grandmaster who is the current world chess champion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced chess every day, I would become a grandmaster.
Nếu tôi luyện tập cờ vua mỗi ngày, tôi sẽ trở thành một đại kiện tướng.
Phủ định
If he didn't have such a busy schedule, he could be a grandmaster by now.
Nếu anh ấy không có lịch trình bận rộn như vậy, anh ấy có lẽ đã là một đại kiện tướng rồi.
Nghi vấn
Could she become a grandmaster if she dedicated her life to chess?
Liệu cô ấy có thể trở thành một đại kiện tướng nếu cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho cờ vua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandmaster".

Danh hiệu cao quý nhất

Trong nhiều trò chơi chiến thuật như cờ vua, cờ vây, hay cờ đam, "grandmaster" là danh hiệu cao quý nhất mà một kỳ thủ có thể đạt được. Nó không chỉ tượng trưng cho trình độ xuất sắc mà còn là sự công nhận quốc tế về tài năng và sự cống hiến không ngừng nghỉ.

Yêu cầu để trở thành Đại kiện tướng cờ vua

Để trở thành Đại kiện tướng cờ vua (Grandmaster), một kỳ thủ phải đạt được một chuỗi các kết quả xuất sắc trong các giải đấu quốc tế do FIDE (Liên đoàn Cờ vua Thế giới) công nhận, cùng với việc duy trì hệ số Elo (đánh giá năng lực) trên 2500 điểm. Đây là một tiêu chuẩn vô cùng khắt khe và chỉ một số ít người trên thế giới đạt được.