grandmaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has attained the highest level of skill or expertise in a particular field, especially chess.
Vietnamese Meaning
Một người đã đạt đến trình độ kỹ năng hoặc chuyên môn cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là cờ vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Magnus Carlsen is a Norwegian chess grandmaster who is the current world chess champion."
"Magnus Carlsen là một đại kiện tướng cờ vua người Na Uy, hiện là nhà vô địch cờ vua thế giới."
-
"She is considered a grandmaster of classical music."
"Cô ấy được coi là một bậc thầy về nhạc cổ điển."
-
"He became a grandmaster at the young age of 16."
"Anh ấy đã trở thành một đại kiện tướng ở độ tuổi trẻ là 16."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grandmaster | Đại kiện tướng, Đại sư phụ |
| Adjective | grand | to lớn, vĩ đại, hoành tráng |
| Noun | grandeur | sự vĩ đại, sự hoành tráng |
| Adverb | grandly | một cách vĩ đại, hoành tráng |
| Noun | master | bậc thầy, chủ nhân, thạc sĩ |
| Verb | master | làm chủ, tinh thông |
| Noun | mastery | sự tinh thông, sự làm chủ |
| Adjective | masterful | tài tình, có khả năng làm chủ, đầy quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cờ vua, Grandmaster là danh hiệu cao nhất mà Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE) trao cho người chơi cờ vua. Ngoài cờ vua, 'grandmaster' có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ ai đạt đến trình độ cao nhất trong lĩnh vực của họ. Nó mang sắc thái của sự thành thạo và uy tín.
Prepositions
‘Grandmaster of’ thường được sử dụng để chỉ người đạt cấp bậc cao nhất trong một tổ chức cụ thể (ví dụ: Grandmaster of the Masonic Lodge). ‘Grandmaster in’ thường được sử dụng để chỉ sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Grandmaster in chess).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chess chess grandmaster (đại kiện tướng cờ vua)
-
former former grandmaster (cựu đại kiện tướng)
-
young young grandmaster (đại kiện tướng trẻ)
-
legendary legendary grandmaster (đại kiện tướng huyền thoại)
-
world world grandmaster (đại kiện tướng thế giới)
-
become become a grandmaster (trở thành đại kiện tướng)
-
defeat defeat a grandmaster (đánh bại một đại kiện tướng)
-
challenge challenge a grandmaster (thách đấu một đại kiện tướng)
-
play against play against a grandmaster (thi đấu với một đại kiện tướng)
Idioms
-
achieve grandmaster status/title
đạt được danh hiệu/cấp bậc đại kiện tướng
"She worked tirelessly for years to achieve grandmaster status in chess."
(Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều năm để đạt được danh hiệu đại kiện tướng cờ vua.)
-
the youngest grandmaster
đại kiện tướng trẻ nhất
"Magnus Carlsen became one of the youngest grandmasters in chess history."
(Magnus Carlsen đã trở thành một trong những đại kiện tướng trẻ nhất trong lịch sử cờ vua.)
-
a true grandmaster of (something)
một bậc thầy thực sự về (lĩnh vực gì đó) (dùng với nghĩa bóng)
"He's a true grandmaster of negotiation, always getting the best deal."
(Anh ấy thực sự là một bậc thầy đàm phán, luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grandmaster
nounMột người đã đạt đến trình độ kỹ năng hoặc chuyên môn cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là cờ vua.
"Magnus Carlsen is a Norwegian chess grandmaster who is the current world chess champion."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I practiced chess every day, I would become a grandmaster. |
Nếu tôi luyện tập cờ vua mỗi ngày, tôi sẽ trở thành một đại kiện tướng. |
| Phủ định | If he didn't have such a busy schedule, he could be a grandmaster by now. |
Nếu anh ấy không có lịch trình bận rộn như vậy, anh ấy có lẽ đã là một đại kiện tướng rồi. |
| Nghi vấn | Could she become a grandmaster if she dedicated her life to chess? |
Liệu cô ấy có thể trở thành một đại kiện tướng nếu cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho cờ vua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandmaster".
