(Top Banner Ad)
international master
C1
Danh từ C1 Cờ vua

international master

Nghĩa tiếng Việt

Kiện tướng Quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title awarded by the World Chess Federation (FIDE) to chess players who have achieved a certain level of skill and rating.

Vietnamese Meaning

Một danh hiệu được Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE) trao cho những kỳ thủ đạt được một trình độ kỹ năng và hệ số elo nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He earned the title of International Master at the age of 16."

    "Anh ấy đã giành được danh hiệu Kiện tướng Quốc tế ở tuổi 16."

  • "The young International Master showed great promise in the tournament."

    "Kiện tướng Quốc tế trẻ tuổi đã cho thấy tiềm năng lớn trong giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ
Verb master làm chủ, tinh thông (một kỹ năng)
Adjective masterful tinh thông, điêu luyện, có uy quyền

Related Words

Subject Area

Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
international
Latin
magister
Old English
mæster
English
master

Nguồn gốc của 'International' và 'Master'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780 để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia. Từ 'master' (bậc thầy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister', nghĩa là người thầy hoặc người đứng đầu, sau đó phát triển thành ý nghĩa là người có kỹ năng hoặc kiến thức vượt trội trong một lĩnh vực.

Danh hiệu 'International Master' trong Cờ Vua

Cụm từ 'International Master' (Kiện tướng Quốc tế) thường được biết đến rộng rãi nhất như một danh hiệu cao quý trong cờ vua, do Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE) phong tặng. Đây là cấp bậc quan trọng, công nhận những kỳ thủ đã đạt được trình độ và thành tích xuất sắc trên đấu trường quốc tế, chỉ xếp sau danh hiệu Grandmaster (Đại kiện tướng).

Usage Note

Danh hiệu 'International Master' là một bước đệm quan trọng trước khi đạt đến danh hiệu 'Grandmaster' (Đại kiện tướng). Để đạt được danh hiệu này, kỳ thủ phải đạt được hệ số elo nhất định và đạt được các 'norm' (kết quả thi đấu tốt trong các giải đấu quốc tế). Nó thể hiện một trình độ chơi cờ rất cao, nhưng vẫn thấp hơn so với Grandmaster.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + international master
  • become become an international master
    (trở thành một kiện tướng quốc tế)
  • earn earn the International Master title
    (giành được danh hiệu Kiện tướng Quốc tế)
  • defeat defeat an international master
    (đánh bại một kiện tướng quốc tế)
Adjective + international master
  • young young international master
    (kiện tướng quốc tế trẻ tuổi)
  • former former international master
    (cựu kiện tướng quốc tế)
  • promising promising international master
    (kiện tướng quốc tế đầy triển vọng)

Idioms

  • to become an International Master

    để trở thành một Kiện tướng Quốc tế

    "She trained for years to become an International Master in chess."

    (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một Kiện tướng Quốc tế trong cờ vua.)

  • to achieve International Master status/title

    để đạt được danh hiệu/cấp bậc Kiện tướng Quốc tế

    "Achieving International Master status requires immense dedication and skill."

    (Để đạt được cấp bậc Kiện tướng Quốc tế đòi hỏi sự cống hiến và kỹ năng vô cùng lớn.)

  • a recognized International Master

    một Kiện tướng Quốc tế được công nhận

    "He is a recognized International Master in Go, having won several major tournaments."

    (Anh ấy là một Kiện tướng Quốc tế được công nhận trong cờ vây, đã giành được nhiều giải đấu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international master

Danh từ
Lật mặt

Một danh hiệu được Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE) trao cho những kỳ thủ đạt được một trình độ kỹ năng và hệ số elo nhất định.

"He earned the title of International Master at the age of 16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming an international master requires dedication and hard work.
Trở thành kiện tướng quốc tế đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Phủ định
She avoids becoming an international master because of the pressure.
Cô ấy tránh trở thành kiện tướng quốc tế vì áp lực.
Nghi vấn
Is becoming an international master your ultimate goal?
Trở thành kiện tướng quốc tế có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international master".

Hệ thống danh hiệu của FIDE trong Cờ Vua

Danh hiệu 'International Master' (IM) là một trong bốn danh hiệu chính thức của Liên đoàn Cờ vua Thế giới (FIDE), cùng với Grandmaster (GM), FIDE Master (FM) và Candidate Master (CM). Để đạt được IM, một kỳ thủ phải đạt được một Elo (hệ số đánh giá sức mạnh) tối thiểu là 2400 và đạt được ba 'chuẩn' IM trong các giải đấu quốc tế. Đây là một cột mốc quan trọng, đánh dấu kỳ thủ đã đạt đến đẳng cấp chuyên nghiệp rất cao.

Biểu tượng của sự tinh thông và cống hiến

Danh hiệu 'International Master' không chỉ là một tên gọi mà còn là minh chứng cho trí tuệ vượt trội, kỹ năng chiến thuật sắc bén và sự cống hiến không ngừng nghỉ của một kỳ thủ. Việc đạt được danh hiệu này đòi hỏi hàng ngàn giờ học hỏi, luyện tập và thi đấu căng thẳng, khẳng định vị thế của người đó trong cộng đồng cờ vua quốc tế và mang lại sự tôn trọng từ đồng nghiệp cũng như người hâm mộ.