(Top Banner Ad)
marching
B1
Động từ (V-ing) B1 Tổng quát

marching

UK: /ˈmɑːtʃɪŋ/ • US: /ˈmɑːrtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hành quân đang diễu hành việc diễu hành việc hành quân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of march: walking with regular steps in a military manner; moving forward forcefully as a group.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'march': đi đều bước theo kiểu quân đội; tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ như một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were marching towards the enemy camp."

    "Những người lính đang hành quân về phía doanh trại của địch."

  • "The band was marching in the parade."

    "Ban nhạc đang diễu hành trong cuộc diễu binh."

  • "They are marching to raise awareness about climate change."

    "Họ đang diễu hành để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb march diễu hành, hành quân, đi bộ có tổ chức
Noun march cuộc diễu hành, cuộc hành quân, bước đi đều
Noun marcher người diễu hành, người tham gia tuần hành
Adjective/Present Participle marching đang diễu hành, thuộc về diễu hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
marchier
Middle English
marchen
Modern English
march

Nguồn gốc của từ 'march'

Từ 'march' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ động từ 'marchier' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'đi bộ' hoặc 'bước đi'. Gốc rễ xa hơn của từ này có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến việc đánh dấu ranh giới hoặc đơn giản là hành động bước chân một cách có kỷ luật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc di chuyển có tổ chức. Nó nhấn mạnh tính liên tục và có thể mang ý nghĩa về sự quyết tâm hoặc sức mạnh tập thể. So sánh với 'walking', 'marching' mang tính chất có tổ chức, nhịp nhàng và thường có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

towards into through

‘Marching towards’ ám chỉ việc tiến về một mục tiêu cụ thể. ‘Marching into’ ngụ ý việc đi vào một địa điểm nào đó, có thể mang ý nghĩa xâm nhập hoặc tiến công. ‘Marching through’ chỉ việc di chuyển qua một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'marching'
  • marching marching band
    (ban nhạc diễu hành)
  • marching marching orders
    (lệnh hành quân; chỉ thị phải tuân theo hoặc phải rời đi)
  • marching marching feet
    (bước chân diễu hành (thường ám chỉ âm thanh hoặc hình ảnh nhiều người cùng bước))
Động từ + 'marching'
  • go go marching
    (đi diễu hành/hành quân)
  • keep keep marching
    (tiếp tục diễu hành/hành quân)
  • start start marching
    (bắt đầu diễu hành/hành quân)
Cụm động từ với 'marching'
  • marching marching on
    (tiến lên, tiếp tục tiến bước)

Idioms

  • marching orders

    lệnh phải tuân theo (thường là để rời khỏi hoặc chấm dứt một việc gì đó); lệnh hành quân

    "The manager gave him his marching orders after he failed to meet the sales targets."

    (Quản lý đã ra lệnh cho anh ta phải rời đi sau khi không đạt được mục tiêu doanh số.)

  • on the march

    đang di chuyển, đang tiến lên (thường theo nhóm có tổ chức)

    "The protesters were on the march towards the city hall."

    (Những người biểu tình đang trên đường tuần hành đến tòa thị chính.)

  • time is marching on

    thời gian đang trôi đi nhanh chóng

    "We need to make a decision quickly; time is marching on."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng; thời gian đang trôi đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marching

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'march': đi đều bước theo kiểu quân đội; tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ như một nhóm.

"The soldiers were marching towards the enemy camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are marching towards the city center.
Họ đang diễu hành về phía trung tâm thành phố.
Phủ định
He is not marching in the parade.
Anh ấy không diễu hành trong cuộc diễu hành.
Nghi vấn
Are we marching in the right direction?
Chúng ta có đang diễu hành đúng hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marching".

Diễu hành quân sự và biểu tình

'Marching' là một hành động mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Trong quân đội, các cuộc diễu hành (military parades) thể hiện kỷ luật, sức mạnh và sự đoàn kết. Trong đời sống dân sự, 'marching' thường gắn liền với các cuộc biểu tình (protest marches) hoặc tuần hành ôn hòa để đòi quyền lợi, bày tỏ quan điểm hoặc vận động cho các mục tiêu xã hội, như Phong trào Dân quyền ở Mỹ.