marching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of march: walking with regular steps in a military manner; moving forward forcefully as a group.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'march': đi đều bước theo kiểu quân đội; tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ như một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were marching towards the enemy camp."
"Những người lính đang hành quân về phía doanh trại của địch."
-
"The band was marching in the parade."
"Ban nhạc đang diễu hành trong cuộc diễu binh."
-
"They are marching to raise awareness about climate change."
"Họ đang diễu hành để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc di chuyển có tổ chức. Nó nhấn mạnh tính liên tục và có thể mang ý nghĩa về sự quyết tâm hoặc sức mạnh tập thể. So sánh với 'walking', 'marching' mang tính chất có tổ chức, nhịp nhàng và thường có mục đích rõ ràng hơn.
Prepositions
‘Marching towards’ ám chỉ việc tiến về một mục tiêu cụ thể. ‘Marching into’ ngụ ý việc đi vào một địa điểm nào đó, có thể mang ý nghĩa xâm nhập hoặc tiến công. ‘Marching through’ chỉ việc di chuyển qua một khu vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marching marching band (ban nhạc diễu hành)
-
marching marching orders (lệnh hành quân; chỉ thị phải tuân theo hoặc phải rời đi)
-
marching marching feet (bước chân diễu hành (thường ám chỉ âm thanh hoặc hình ảnh nhiều người cùng bước))
-
go go marching (đi diễu hành/hành quân)
-
keep keep marching (tiếp tục diễu hành/hành quân)
-
start start marching (bắt đầu diễu hành/hành quân)
-
marching marching on (tiến lên, tiếp tục tiến bước)
Idioms
-
marching orders
lệnh phải tuân theo (thường là để rời khỏi hoặc chấm dứt một việc gì đó); lệnh hành quân
"The manager gave him his marching orders after he failed to meet the sales targets."
(Quản lý đã ra lệnh cho anh ta phải rời đi sau khi không đạt được mục tiêu doanh số.)
-
on the march
đang di chuyển, đang tiến lên (thường theo nhóm có tổ chức)
"The protesters were on the march towards the city hall."
(Những người biểu tình đang trên đường tuần hành đến tòa thị chính.)
-
time is marching on
thời gian đang trôi đi nhanh chóng
"We need to make a decision quickly; time is marching on."
(Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng; thời gian đang trôi đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marching
Động từ (V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'march': đi đều bước theo kiểu quân đội; tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ như một nhóm.
"The soldiers were marching towards the enemy camp."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are marching towards the city center. |
Họ đang diễu hành về phía trung tâm thành phố. |
| Phủ định | He is not marching in the parade. |
Anh ấy không diễu hành trong cuộc diễu hành. |
| Nghi vấn | Are we marching in the right direction? |
Chúng ta có đang diễu hành đúng hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marching".
