(Top Banner Ad)
Fifteenth
A2
Tính từ A2 Số đếm thứ tự

Fifteenth

UK: /ˌfɪfˈtiːnθ/ • US: /ˌfɪfˈtiːnθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ mười lăm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the number fifteen in a series.

Vietnamese Meaning

Thứ mười lăm trong một dãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Today is the fifteenth of July."

    "Hôm nay là ngày mười lăm tháng Bảy."

  • "The fifteenth century was a time of great change."

    "Thế kỷ mười lăm là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn."

  • "She came in fifteenth place in the race."

    "Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười lăm trong cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number five số năm
Ordinal Number fifth thứ năm
Number ten số mười
Ordinal Number tenth thứ mười
Number fifteen mười lăm

Related Words

Subject Area

Số đếm thứ tự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fifteōþa
Middle English
fiftenthe
Modern English
fifteenth

Nguồn gốc số thứ tự

Từ 'Fifteenth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fifteōþa'. Nó được hình thành từ số 'fifteen' (mười lăm) và hậu tố '-th' để chỉ số thứ tự. Hậu tố '-th' là cách tiêu chuẩn để tạo ra số thứ tự trong tiếng Anh cho hầu hết các số, ngoại trừ 'first', 'second', 'third'.

Usage Note

Chỉ vị trí thứ tự thứ 15. Thường dùng để chỉ ngày trong tháng, năm, hoặc bất kỳ sự sắp xếp nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Số thứ tự + Danh từ
  • century the fifteenth century
    (thế kỷ thứ mười lăm)
  • day the fifteenth day
    (ngày thứ mười lăm)
  • anniversary the fifteenth anniversary
    (lễ kỷ niệm mười lăm năm)
  • floor the fifteenth floor
    (tầng thứ mười lăm)
  • time the fifteenth time
    (lần thứ mười lăm)
Cụm giới từ
  • on on the fifteenth
    (vào ngày mười lăm (của tháng))
  • by by the fifteenth
    (trước ngày mười lăm (hạn chót))

Idioms

  • on the fifteenth of [month]

    vào ngày mười lăm của [tháng]

    "The meeting is scheduled for the fifteenth of October."

    (Cuộc họp được lên lịch vào ngày mười lăm tháng Mười.)

  • the fifteenth time

    lần thứ mười lăm (nhấn mạnh sự lặp lại)

    "This is the fifteenth time I've told you!"

    (Đây là lần thứ mười lăm tôi nói với bạn rồi đấy!)

  • by the fifteenth

    trước ngày mười lăm (chỉ hạn chót)

    "Please submit your report by the fifteenth."

    (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước ngày mười lăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fifteenth

Tính từ
Lật mặt

Thứ mười lăm trong một dãy.

"Today is the fifteenth of July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fifteenth candidate, who impressed the judges with her eloquence, won the scholarship.
Ứng cử viên thứ mười lăm, người đã gây ấn tượng với ban giám khảo bằng sự hùng biện của mình, đã giành được học bổng.
Phủ định
The fifteenth chapter, which usually contains the climax, did not resonate with me this time.
Chương thứ mười lăm, thường chứa cao trào, lần này không gây được tiếng vang với tôi.
Nghi vấn
Is the fifteenth of August, when the festival is held, the date you're planning to visit?
Ngày mười lăm tháng Tám, khi lễ hội được tổ chức, có phải là ngày bạn dự định đến thăm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced consistently, she would be the fifteenth person to qualify for the finals now.
Nếu cô ấy đã luyện tập đều đặn, cô ấy sẽ là người thứ mười lăm đủ điều kiện vào vòng chung kết bây giờ.
Phủ định
If he hadn't missed the deadline, he might have been the fifteenth applicant considered.
Nếu anh ấy không bỏ lỡ thời hạn, anh ấy có lẽ đã là ứng viên thứ mười lăm được xem xét.
Nghi vấn
If they had started earlier, would they be the fifteenth team finished by now?
Nếu họ bắt đầu sớm hơn, liệu họ có phải là đội thứ mười lăm hoàn thành vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fifteenth".

Thế kỷ 15: Thời kỳ Phục hưng

Thế kỷ 15 đánh dấu sự khởi đầu của Thời kỳ Phục hưng ở Châu Âu, một giai đoạn bùng nổ về nghệ thuật, khoa học và văn học. Nó bắt đầu ở Ý và lan rộng khắp lục địa, đặt nền móng cho thời kỳ hiện đại.

Ngày Rằm (Mười lăm Âm lịch)

Đối với người Việt Nam, ngày mười lăm Âm lịch (Rằm) hàng tháng mang ý nghĩa văn hóa và tâm linh quan trọng, đặc biệt là Rằm tháng Giêng và Rằm tháng Bảy. Đây là thời điểm mọi người thường đi chùa, cúng bái tổ tiên và thực hiện các nghi lễ truyền thống.