Fifteenth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ mười lăm trong một dãy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Today is the fifteenth of July."
"Hôm nay là ngày mười lăm tháng Bảy."
-
"The fifteenth century was a time of great change."
"Thế kỷ mười lăm là thời kỳ có nhiều thay đổi lớn."
-
"She came in fifteenth place in the race."
"Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười lăm trong cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thứ tự thứ 15. Thường dùng để chỉ ngày trong tháng, năm, hoặc bất kỳ sự sắp xếp nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
century the fifteenth century (thế kỷ thứ mười lăm)
-
day the fifteenth day (ngày thứ mười lăm)
-
anniversary the fifteenth anniversary (lễ kỷ niệm mười lăm năm)
-
floor the fifteenth floor (tầng thứ mười lăm)
-
time the fifteenth time (lần thứ mười lăm)
-
on on the fifteenth (vào ngày mười lăm (của tháng))
-
by by the fifteenth (trước ngày mười lăm (hạn chót))
Idioms
-
on the fifteenth of [month]
vào ngày mười lăm của [tháng]
"The meeting is scheduled for the fifteenth of October."
(Cuộc họp được lên lịch vào ngày mười lăm tháng Mười.)
-
the fifteenth time
lần thứ mười lăm (nhấn mạnh sự lặp lại)
"This is the fifteenth time I've told you!"
(Đây là lần thứ mười lăm tôi nói với bạn rồi đấy!)
-
by the fifteenth
trước ngày mười lăm (chỉ hạn chót)
"Please submit your report by the fifteenth."
(Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước ngày mười lăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fifteenth
Tính từThứ mười lăm trong một dãy.
"Today is the fifteenth of July."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fifteenth candidate, who impressed the judges with her eloquence, won the scholarship. |
Ứng cử viên thứ mười lăm, người đã gây ấn tượng với ban giám khảo bằng sự hùng biện của mình, đã giành được học bổng. |
| Phủ định | The fifteenth chapter, which usually contains the climax, did not resonate with me this time. |
Chương thứ mười lăm, thường chứa cao trào, lần này không gây được tiếng vang với tôi. |
| Nghi vấn | Is the fifteenth of August, when the festival is held, the date you're planning to visit? |
Ngày mười lăm tháng Tám, khi lễ hội được tổ chức, có phải là ngày bạn dự định đến thăm không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced consistently, she would be the fifteenth person to qualify for the finals now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập đều đặn, cô ấy sẽ là người thứ mười lăm đủ điều kiện vào vòng chung kết bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't missed the deadline, he might have been the fifteenth applicant considered. |
Nếu anh ấy không bỏ lỡ thời hạn, anh ấy có lẽ đã là ứng viên thứ mười lăm được xem xét. |
| Nghi vấn | If they had started earlier, would they be the fifteenth team finished by now? |
Nếu họ bắt đầu sớm hơn, liệu họ có phải là đội thứ mười lăm hoàn thành vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fifteenth".
