figure out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tìm ra, hiểu ra, giải quyết được vấn đề gì đó bằng cách suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to figure out how to assemble this furniture."
"Tôi đang cố gắng tìm ra cách lắp ráp cái đồ nội thất này."
-
"Can you figure out the answer to this riddle?"
"Bạn có thể tìm ra câu trả lời cho câu đố này không?"
-
"I need to figure out a way to save money."
"Tôi cần tìm ra cách để tiết kiệm tiền."
-
"He couldn't figure out what was wrong with the car."
"Anh ấy không thể tìm ra điều gì không ổn với chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | figure | con số, hình dáng, nhân vật |
| Noun | figuring | sự tính toán, sự hình dung |
| Adjective | figurative | mang tính hình tượng, nghĩa bóng |
| Noun | configuration | cấu hình, sự sắp xếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'figure out' thường được sử dụng khi cần giải quyết một vấn đề, tìm hiểu một thông tin phức tạp hoặc làm sáng tỏ một điều gì đó chưa rõ ràng. Nó nhấn mạnh quá trình suy luận, cân nhắc để đạt được sự hiểu biết. Khác với 'understand' (hiểu) mang tính tổng quát hơn, 'figure out' ngụ ý một sự nỗ lực, tìm tòi để hiểu thấu đáo vấn đề. So với 'solve' (giải quyết), 'figure out' có phạm vi rộng hơn, có thể áp dụng cho cả những vấn đề trừu tượng, không nhất thiết phải là vấn đề toán học hay kỹ thuật.
Prepositions
'How' thường đi sau 'figure out' khi muốn tìm hiểu cách thức một điều gì đó hoạt động hoặc được thực hiện. Ví dụ: 'I'm trying to figure out how to use this software.' ('What' thường đi sau 'figure out' khi muốn tìm hiểu thông tin cụ thể về một điều gì đó. Ví dụ: 'I need to figure out what the problem is.' ('Why' thường đi sau 'figure out' khi muốn tìm hiểu nguyên nhân của một sự việc. Ví dụ: 'I can't figure out why he did that.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to figure out (cố gắng tìm ra/hiểu ra)
-
help help someone figure out (giúp ai đó tìm ra/hiểu ra)
-
manage manage to figure out (xoay sở để tìm ra/hiểu ra)
-
quickly quickly figure out (nhanh chóng tìm ra/hiểu ra)
-
eventually eventually figure out (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu ra)
-
finally finally figure out (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu ra)
-
problem figure out the problem (giải quyết vấn đề)
-
way figure out a way (tìm ra cách)
-
how figure out how to do something (tìm ra cách làm gì đó)
Idioms
-
figure out what makes someone tick
hiểu được động cơ, tính cách thật sự của ai đó
"It's hard to figure out what makes him tick; he's always so mysterious."
(Thật khó để hiểu được động cơ của anh ấy; anh ấy luôn rất bí ẩn.)
-
figure out where someone stands
hiểu được quan điểm, lập trường của ai đó
"Before making a decision, I need to figure out where everyone stands on the issue."
(Trước khi đưa ra quyết định, tôi cần hiểu rõ lập trường của mọi người về vấn đề này.)
-
figure out your next move
lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của bạn
"After the setback, she took some time to figure out her next move."
(Sau thất bại, cô ấy đã dành chút thời gian để lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figure out
Động từTìm ra, hiểu ra, giải quyết được vấn đề gì đó bằng cách suy nghĩ.
"I'm trying to figure out how to assemble this furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure out".
