(Top Banner Ad)
figure out
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

figure out

UK: /ˈfɪɡər aʊt/ • US: /ˈfɪɡjər aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tìm ra hiểu ra giải quyết được làm sáng tỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand or find a solution to something by thinking about it.

Vietnamese Meaning

Tìm ra, hiểu ra, giải quyết được vấn đề gì đó bằng cách suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to figure out how to assemble this furniture."

    "Tôi đang cố gắng tìm ra cách lắp ráp cái đồ nội thất này."

  • "Can you figure out the answer to this riddle?"

    "Bạn có thể tìm ra câu trả lời cho câu đố này không?"

  • "I need to figure out a way to save money."

    "Tôi cần tìm ra cách để tiết kiệm tiền."

  • "He couldn't figure out what was wrong with the car."

    "Anh ấy không thể tìm ra điều gì không ổn với chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure con số, hình dáng, nhân vật
Noun figuring sự tính toán, sự hình dung
Adjective figurative mang tính hình tượng, nghĩa bóng
Noun configuration cấu hình, sự sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
Old English
ūt
English (19th century)
figure out

Nguồn gốc 'Figure Out'

Từ 'figure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figura' nghĩa là hình dạng, hình thể hoặc hình dung. Từ 'out' (ngoài ra, ra khỏi) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, hoặc sự hoàn thành. Khi kết hợp thành 'figure out' vào thế kỷ 19, nó mang ý nghĩa 'hình dung ra', 'khám phá ra một giải pháp' hoặc 'hiểu rõ' một điều gì đó, giống như việc bạn sắp xếp các mảnh ghép để tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh, rõ ràng trong tâm trí.

Usage Note

Cụm động từ 'figure out' thường được sử dụng khi cần giải quyết một vấn đề, tìm hiểu một thông tin phức tạp hoặc làm sáng tỏ một điều gì đó chưa rõ ràng. Nó nhấn mạnh quá trình suy luận, cân nhắc để đạt được sự hiểu biết. Khác với 'understand' (hiểu) mang tính tổng quát hơn, 'figure out' ngụ ý một sự nỗ lực, tìm tòi để hiểu thấu đáo vấn đề. So với 'solve' (giải quyết), 'figure out' có phạm vi rộng hơn, có thể áp dụng cho cả những vấn đề trừu tượng, không nhất thiết phải là vấn đề toán học hay kỹ thuật.

Prepositions

how what why

'How' thường đi sau 'figure out' khi muốn tìm hiểu cách thức một điều gì đó hoạt động hoặc được thực hiện. Ví dụ: 'I'm trying to figure out how to use this software.' ('What' thường đi sau 'figure out' khi muốn tìm hiểu thông tin cụ thể về một điều gì đó. Ví dụ: 'I need to figure out what the problem is.' ('Why' thường đi sau 'figure out' khi muốn tìm hiểu nguyên nhân của một sự việc. Ví dụ: 'I can't figure out why he did that.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'figure out'
  • try try to figure out
    (cố gắng tìm ra/hiểu ra)
  • help help someone figure out
    (giúp ai đó tìm ra/hiểu ra)
  • manage manage to figure out
    (xoay sở để tìm ra/hiểu ra)
Adverbs modifying 'figure out'
  • quickly quickly figure out
    (nhanh chóng tìm ra/hiểu ra)
  • eventually eventually figure out
    (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu ra)
  • finally finally figure out
    (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu ra)
Common objects of 'figure out'
  • problem figure out the problem
    (giải quyết vấn đề)
  • way figure out a way
    (tìm ra cách)
  • how figure out how to do something
    (tìm ra cách làm gì đó)

Idioms

  • figure out what makes someone tick

    hiểu được động cơ, tính cách thật sự của ai đó

    "It's hard to figure out what makes him tick; he's always so mysterious."

    (Thật khó để hiểu được động cơ của anh ấy; anh ấy luôn rất bí ẩn.)

  • figure out where someone stands

    hiểu được quan điểm, lập trường của ai đó

    "Before making a decision, I need to figure out where everyone stands on the issue."

    (Trước khi đưa ra quyết định, tôi cần hiểu rõ lập trường của mọi người về vấn đề này.)

  • figure out your next move

    lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của bạn

    "After the setback, she took some time to figure out her next move."

    (Sau thất bại, cô ấy đã dành chút thời gian để lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figure out

Động từ
Lật mặt

Tìm ra, hiểu ra, giải quyết được vấn đề gì đó bằng cách suy nghĩ.

"I'm trying to figure out how to assemble this furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure out".

Tư duy giải quyết vấn đề độc lập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, khả năng 'figure out' (tự tìm tòi, giải quyết vấn đề một cách độc lập) được đánh giá rất cao. Nó khuyến khích tư duy phản biện, sự chủ động và khả năng thích ứng, thay vì chỉ đơn thuần ghi nhớ thông tin hay chờ đợi sự hướng dẫn.

Vai trò trong các câu chuyện bí ẩn

Cụm từ 'figure out' thường xuất hiện nhiều trong các câu chuyện trinh thám, bí ẩn, hoặc phiêu lưu. Nhân vật chính thường phải 'figure out' (giải mã) các manh mối, lời đố, hoặc tìm ra cách thoát khỏi tình huống khó khăn, tạo nên kịch tính và thu hút người đọc/xem bởi sự căng thẳng và quá trình khám phá.