confuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel bewildered or perplexed.
Vietnamese Meaning
Làm ai đó cảm thấy bối rối hoặc hoang mang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complicated directions confused me."
"Những chỉ dẫn phức tạp đã làm tôi bối rối."
-
"Don't confuse correlation with causation."
"Đừng nhầm lẫn giữa tương quan và quan hệ nhân quả."
-
"I'm confused about what to do next."
"Tôi đang bối rối không biết phải làm gì tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Confuse thường được dùng khi ai đó không thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ, hoặc không hiểu điều gì đó. Nó có thể ám chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một vấn đề dai dẳng hơn. So sánh với 'bewilder', 'puzzle', 'perplex': 'Bewilder' nhấn mạnh sự mất phương hướng hoàn toàn; 'puzzle' ám chỉ một vấn đề khó giải quyết; 'perplex' chỉ sự bối rối sâu sắc.
Prepositions
'Confuse with' được dùng khi nhầm lẫn ai đó hoặc cái gì đó với một người hoặc vật khác. Ví dụ: 'I always confuse her with her sister.' ('Confuse by' được dùng khi ai đó bị bối rối bởi một điều gì đó. Ví dụ: 'I was confused by the instructions.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily confuse (dễ dàng gây nhầm lẫn)
-
often often confuse X with Y (thường xuyên nhầm lẫn X với Y)
-
deliberately deliberately confuse (cố tình làm bối rối)
-
issue confuse the issue (làm rối rắm vấn đề)
-
public confuse the public (làm công chúng bối rối/hoang mang)
-
try to try to confuse (cố gắng gây bối rối)
-
tend to tend to confuse (có xu hướng nhầm lẫn)
Idioms
-
Be confused about something
Bối rối/không hiểu rõ về điều gì đó
"I was confused about the teacher's instructions for the final project."
(Tôi đã bối rối về những hướng dẫn của giáo viên cho dự án cuối khóa.)
-
Don't confuse X with Y
Đừng nhầm lẫn X với Y (thường dùng để phân biệt hai thứ tương tự nhưng khác nhau)
"You shouldn't confuse luck with skill; they are entirely different."
(Bạn không nên nhầm lẫn may mắn với kỹ năng; chúng hoàn toàn khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confuse
động từLàm ai đó cảm thấy bối rối hoặc hoang mang.
"The complicated directions confused me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confuse".
